stocking
/ˈstɑːkɪŋ/A thin, close-fitting piece of clothing worn over the foot and leg, or a large sock hung up for Christmas presents.
Tiếng Việt
tất dài
XTÓC-kình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XTÓC', âm tiết thứ hai 'kình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Một loại tất mỏng, ôm sát mặc bao phủ bàn chân và cẳng chân, hoặc một chiếc tất lớn được treo lên để đựng quà Giáng sinh.
Meanings
5 meanings
1Either of a pair of thin pieces of clothing that fit closely over the legs and feet, usually worn under other clothes.noundaily life
Một trong hai chiếc của đôi tất mỏng ôm sát chân và bàn chân, thường được mặc bên dưới các trang phục khác.
“She bought a new pair of silk stockings for the party.”
“Cô ấy đã mua một đôi tất lụa dài mới cho bữa tiệc.”
- I've ripped my stockings again.
- She slowly peeled off one stocking.
- She laddered her stocking on a bramble bush.
Lưu ý luôn dùng ở dạng số nhiều 'stockings' hoặc 'a pair of stockings' khi chỉ một đôi tất dài.
2A long sock that children leave out when they go to bed on Christmas Eve so that it can be filled with presents.nounfamily
Một chiếc tất dài mà trẻ em để bên ngoài khi đi ngủ vào đêm Giáng sinh để được lấp đầy bằng những món quà.
“The stockings were hung by the chimney with care.”
“Những chiếc tất Giáng sinh được treo cẩn thận bên lò sưởi.”
- We bought some small toys to use as stocking fillers.
- The children were excited to open their stockings on Christmas morning.
Trong ngữ cảnh này, 'stocking' có thể dùng ở dạng số ít nếu chỉ một chiếc tất của một đứa trẻ. Ở Việt Nam, khái niệm này thường được biết đến qua phim ảnh phương Tây.
3The state of wearing socks or stockings but not shoes.noundaily life
Trạng thái chỉ đi tất (hoặc tất dài) mà không mang giày.
“He walked down the hallway in his stocking feet so he wouldn't wake the baby.”
“Anh ấy đi dọc hành lang chỉ với đôi tất trên chân để không làm em bé thức giấc.”
- I measured him in his stockinged feet.
Cụm từ 'in one's stocking feet' là một thành ngữ cố định, dùng 'stocking' ở dạng số ít đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa cho 'feet'.
4A broad ring of a different fur colour on the lower part of the leg of a quadruped, such as a horse or dog.noungeneral
Một dải lông rộng có màu khác ở phần dưới chân của động vật bốn chân, chẳng hạn như ngựa hoặc chó.
“The bay horse had four white stockings.”
“Con ngựa màu nâu đỏ có bốn đốm lông trắng ở chân (trông như mang tất).”
- The puppy was black with two white stockings on its front legs.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong thú y hoặc giới nuôi thú cưng để miêu tả màu lông ở chân động vật.
5Present participle of stock; filling or supplying a place with goods or items.verbbusiness
Hiện tại phân từ của 'stock'; lấp đầy hoặc cung cấp hàng hóa, vật dụng cho một nơi nào đó.
“I've almost finished stocking these groceries on the shelves.”
“Tôi gần như đã hoàn thành việc xếp những món tạp hóa này lên kệ.”
- The store employees were busy stocking the aisles before opening.
- We are stocking up on supplies for the winter.
Khi dùng như động từ, 'stocking' thường đi kèm với giới từ 'up' (stocking up on something) mang nghĩa là dự trữ hàng hóa.
Word bank
Common phrases
- fishnet stocking
- sheer stocking
- laddered stocking
- pair of stockings
- pull on a stocking
- stocking filler
- stocking stuffer
- stocking shelves
- stocking up
- stocking inventory
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- stockings
- present_participle
- stocking
Word family
- stockingedadjective
- stocknoun
- stockverb
Usage patterns
- a pair of stockings
- in your stocking feet
- stocking something
- stocking up on something
Avoid mistakes
Common mistakes
She bought a stocking to wear with her dress.
She bought a pair of stockings to wear with her dress.
When referring to the clothing item, 'stockings' is almost always used in the plural or as 'a pair of stockings'.
He walked in his stockings feet.
He walked in his stocking feet.
The idiom uses the singular 'stocking' (or 'stockinged') as an adjective before 'feet'.
She wore a black stocking.
She wore black stockings.
Unless specifically referring to one leg, use the plural form for legwear.
I need to buy a stockings.
I need to buy some stockings.
Stockings is a plural noun; never use the singular article 'a' before it without 'pair of'.
The children hung their stocking.
The children hung their stockings.
Since there are multiple children, they would hang multiple stockings (plural).
Don't confuse with
- tights
a one-piece garment covering both legs and the waist
“She wore thick woolen tights under her skirt.”
Stockings are separate pieces for each leg, while tights cover both legs and the waist together.
- socks
a short piece of clothing worn on the foot and lower leg
“He put on a pair of cotton socks.”
Socks are usually shorter and made of thicker material than stockings.
Academic collocations
Words that pair with "stocking" in formal and academic writing
- verb
- wearpullhangfill
- adjective
- sheersilknylonladdered
- noun
- pairfillerstuffer
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
She bought a new pair of silk stockings for the party.
Cô ấy đã mua một đôi tất lụa dài mới cho bữa tiệc.
Tất lụa dài thường được phụ nữ Việt Nam sử dụng trong các dịp trang trọng hoặc tiệc tùng để tăng thêm vẻ lịch sự.
- family
The stockings were hung by the chimney with care.
Những chiếc tất Giáng sinh được treo cẩn thận bên lò sưởi.
Mặc dù lò sưởi không phổ biến ở Việt Nam, hình ảnh treo tất chờ quà Giáng sinh rất quen thuộc qua phim ảnh và văn hóa phương Tây.
- daily life
He walked down the hallway in his stocking feet.
Anh ấy đi dọc hành lang chỉ với đôi tất trên chân (không mang giày).
Ở Việt Nam, việc đi tất trong nhà mà không mang dép khá phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông ở miền Bắc.
- business
The store employees were busy stocking the aisles before opening.
Các nhân viên cửa hàng đang bận rộn xếp hàng hóa lên kệ trước giờ mở cửa.
Từ 'stocking' ở đây là động từ (V-ing), rất phổ biến trong ngành bán lẻ và siêu thị tại Việt Nam khi nói về việc bổ sung hàng hóa.
- family
We bought some small toys to use as stocking fillers.
Chúng tôi đã mua một vài món đồ chơi nhỏ để làm quà nhét trong tất Giáng sinh.
Khái niệm 'stocking filler' (quà nhỏ nhét trong tất) ngày càng phổ biến ở các gia đình Việt Nam có tổ chức lễ Giáng sinh cho trẻ em.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'stocking' (tất dài đến đùi) thường bị nhầm lẫn với 'tights' (quần tất). 'Stocking' thường là hai chiếc rời nhau cho mỗi chân, trong khi 'tights' là dạng quần liền.
- Truyền thống treo tất (Christmas stocking) để nhận quà từ ông già Noel không phải là phong tục truyền thống của Việt Nam, nhưng ngày nay đã trở nên phổ biến ở các thành phố lớn trong dịp lễ Giáng sinh.
Etymology
From late 16th century: from 'stock' (in the sense 'lower part of the body') + '-ing'. Originally referring to the lower half of hose, which were divided into upper and lower stocks.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu ngữ cảnh và các ví dụ thực tế bằng tiếng Việt.