slim
/slɪm/Thin in an attractive way, or very small in amount or probability.
Tiếng Việt
thon thả, mỏng manh
X-LÍM
Đọc âm 's' nhẹ nối liền với 'lim', kết thúc bằng âm 'm' ngậm miệng.
Gầy một cách hấp dẫn (thon thả), hoặc rất nhỏ về số lượng hoặc khả năng (mỏng manh).
Meanings
8 meanings
1Thin, in a way that is attractive.adjectivedaily life
Gầy một cách hấp dẫn, thon thả.
“She has a slim figure.”
“Cô ấy có vóc dáng thon thả.”
- Step exercises can help make you slim.
- Dieters who get slim using these methods often regain the weight.
Từ này mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi vóc dáng đẹp, gọn gàng. Tránh nhầm lẫn với 'skinny' mang nghĩa tiêu cực (gầy trơ xương).
2Thinner than usual.adjectivegeneral
Mỏng hơn bình thường.
“He published a slim volume of poetry.”
“Ông ấy đã xuất bản một tập thơ mỏng.”
- The phone has a very slim design.
Thường dùng để miêu tả đồ vật (như sách, điện thoại, thiết bị điện tử) có thiết kế mỏng, gọn nhẹ và hiện đại.
3Not as big as you would like or expect; very small.adjectivegeneral
Không lớn như mong đợi; rất nhỏ, mong manh (cơ hội, hy vọng).
“There is only a slim chance of success.”
“Chỉ có một cơ hội thành công rất mong manh.”
- The trend was upwards, but the gains were slim.
- The polls show Brackett leading by a slim 51% to her opponent's 49%.
- The pizza delivery chain operates on a philosophy of slim margins and huge volume.
Rất hay đi kèm với các danh từ như 'chance', 'hope', 'margin', 'majority' để chỉ xác suất hoặc số lượng rất nhỏ.
4Made smaller, and often more effective, by reducing the number of employees.adjectivebusiness
Được thu gọn lại (thường là giảm nhân sự) để hoạt động hiệu quả hơn, tinh gọn.
“The result of the changes is a slimmer organization that is better able to respond to its customers.”
“Kết quả của những thay đổi là một tổ chức tinh gọn hơn, có khả năng đáp ứng khách hàng tốt hơn.”
- They are aiming to create a much slimmer, more agile company.
Trong ngữ cảnh kinh doanh (Business English), 'slim' hay 'slimmer' mang nghĩa 'tinh gọn', tối ưu hóa bộ máy nhân sự để giảm chi phí.
5To try to become thinner, for example by eating less.verbdaily life
Cố gắng giảm cân để trở nên thon thả hơn, ví dụ như bằng cách ăn ít đi.
“You can still eat breakfast when you are slimming.”
“Bạn vẫn có thể ăn sáng khi đang giảm cân.”
- She is slimming for her wedding.
- He slimmed down to 160 pounds.
Thường dùng dưới dạng cụm động từ 'slim down'. Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'giảm cân giữ dáng'.
6To reduce the number of people who work in a company or organization, often so that it operates more effectively.verbbusiness
Cắt giảm nhân sự trong một công ty hoặc tổ chức để hoạt động hiệu quả hơn (tinh giản biên chế).
“Margins are to be widened and central expenses slimmed down.”
“Biên lợi nhuận sẽ được mở rộng và các chi phí trung tâm được cắt giảm.”
- The government developed a public works program as one way of slimming the 12% jobless rate.
- Having slimmed down to around 1400 staff, the company is now recruiting again.
Thường dùng với giới từ 'down' (slim down) trong tiếng Anh thương mại để chỉ việc tinh giản biên chế hoặc cắt giảm chi phí.
7An African word for AIDS, or the chronic wasting associated with its later stages.nountechnical
Một từ gốc Phi dùng để chỉ bệnh AIDS, hoặc hội chứng suy mòn mãn tính ở giai đoạn cuối của bệnh này.
“The disease known locally as slim has devastated many communities.”
“Căn bệnh được người dân địa phương gọi là 'slim' đã tàn phá nhiều cộng đồng.”
Đây là thuật ngữ y khoa/địa phương đặc thù của vùng Châu Phi, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
8A type of cigarette substantially longer and thinner than normal cigarettes.noundaily life
Một loại thuốc lá dài và mỏng hơn đáng kể so với thuốc lá bình thường.
“She bought a pack of slims at the store.”
“Cô ấy đã mua một bao thuốc lá điếu nhỏ ở cửa hàng.”
Ở Việt Nam thường gọi là 'thuốc lá điếu nhỏ' hoặc 'thuốc lá slim', thường được tiếp thị hướng tới phái nữ.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a slim body than me.
He has a slimmer body than me.
Use the comparative form 'slimmer' when comparing two things.
There is a slim possibilities.
There is a slim possibility.
'Possibility' must be singular when preceded by 'a'.
She is very sliming.
She is very slim.
Use the adjective 'slim' to describe someone's appearance, not the present participle 'slimming'.
We have a slim chances to win.
We have a slim chance to win.
Use the singular 'chance' with the article 'a'.
He slimmed up for the wedding.
He slimmed down for the wedding.
The correct phrasal verb is 'slim down', not 'slim up'.
Don't confuse with
- thin
having little flesh or fat on the body
“He was tall and thin.”
'Slim' usually implies an attractive thinness, while 'thin' is neutral or sometimes negative.
- skinny
very thin, often in an unattractive way
“She was too skinny after the illness.”
Use 'skinny' for unattractive thinness, 'slim' for attractive thinness.
Academic collocations
Words that pair with "slim" in formal and academic writing
- verb
- remainkeepstay
- adjective
- veryextremelyfairly
- noun
- chancemarginmajorityevidence
- preposition
- downto
In context
Real-world examples
- daily life
She maintains a slim figure by practicing yoga every morning.
Cô ấy giữ vóc dáng thon thả bằng cách tập yoga mỗi sáng.
Tập yoga đang trở thành một xu hướng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là đối với phụ nữ muốn giữ gìn vóc dáng thon gọn và sức khỏe.
- business
The startup survived the economic downturn by operating on slim margins.
Công ty khởi nghiệp đã sống sót qua thời kỳ suy thoái kinh tế nhờ hoạt động với biên lợi nhuận mỏng.
Rất hữu ích cho giới trẻ và doanh nhân Việt Nam trong bối cảnh phong trào khởi nghiệp (startup) đang phát triển mạnh mẽ, nơi việc tối ưu hóa chi phí là sống còn.
- academic
There is only a slim body of evidence supporting this controversial theory.
Chỉ có một lượng bằng chứng ít ỏi ủng hộ lý thuyết gây tranh cãi này.
Cấu trúc học thuật quan trọng dành cho sinh viên Việt Nam khi viết luận văn hoặc thi IELTS Writing để diễn đạt sự thiếu hụt dữ liệu.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam hiện đại, vóc dáng 'slim' (thon thả) thường được coi là chuẩn mực cái đẹp phổ biến, đặc biệt đối với phụ nữ. Tuy nhiên, từ này mang sắc thái tích cực (khỏe mạnh, cân đối) khác với 'skinny' (gầy gò, ốm yếu).
- Khi dùng với nghĩa bóng như 'slim chance' (cơ hội mong manh), người Việt thường dùng để thể hiện sự đánh giá thực tế, khiêm tốn trước một tình huống khó khăn, ít có khả năng thành công.
Etymology
From Dutch 'slim' (bad, sly, clever), from Middle Dutch 'slim' (crooked, bad), from Proto-Germanic '*slimbaz' (oblique, crooked). The sense of 'thin' developed in English in the 17th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu từ vựng chuyên ngành và thành ngữ.