sensibility
/ˌsensəˈbɪləti/The ability to experience and understand deep feelings, especially in art, or a person's delicate feelings that are easily offended.
Tiếng Việt
sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ
SEN-sờ-BI-lờ-tì
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'SEN' và âm tiết thứ ba 'BI', các âm còn lại đọc lướt nhẹ.
Khả năng trải nghiệm và thấu hiểu những cảm xúc sâu sắc, đặc biệt trong nghệ thuật, hoặc những cảm xúc tinh tế dễ bị tổn thương của một người.
Meanings
3 meanings
1The ability to experience and understand deep feelings, especially in art and literature.literary
Khả năng trải nghiệm và thấu hiểu những cảm xúc sâu sắc, đặc biệt trong nghệ thuật và văn học (khả năng cảm thụ).
“He was a man of impeccable manners, charm and sensibility.”
“Ông ấy là một người có phong thái hoàn hảo, quyến rũ và có khả năng cảm thụ tinh tế.”
- The author's poetic sensibility is evident in every chapter.
Trong ngữ cảnh nghệ thuật, từ này thường được dịch là 'khả năng cảm thụ' (artistic sensibility) thay vì chỉ là 'sự nhạy cảm' thông thường. Nó ám chỉ một sự tinh tế trong tâm hồn.
2A person's feelings, especially when the person is easily offended or influenced by something.emotions
Cảm xúc của một người, đặc biệt khi người đó dễ bị xúc phạm hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó (sự nhạy cảm, lòng tự ái).
“The article offended her religious sensibilities.”
“Bài báo đã xúc phạm đến những cảm thức tôn giáo của cô ấy.”
- He launched a crusade against publicly funded art that offended his moral sensibilities.
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều (sensibilities) khi nói về những niềm tin, giá trị đạo đức hoặc tôn giáo dễ bị tổn thương. Cụm từ phổ biến: 'offend someone's sensibilities' (làm phật lòng/xúc phạm ai đó).
3The ability to feel and react to something.general
Khả năng cảm nhận và phản ứng với một điều gì đó (thị hiếu, sự cảm nhận).
“Those attitudes are offensive to the modern sensibility.”
“Những thái độ đó gây phản cảm đối với thị hiếu hiện đại.”
- The film appeals to a darker, more cynical sensibility.
Khi dùng với nghĩa này, nó thường chỉ xu hướng cảm nhận chung của một thời đại hoặc một nhóm người, ví dụ 'modern sensibility' (thị hiếu/quan điểm hiện đại).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- moral sensibility
- religious sensibilities
- modern sensibility
- artistic sensibility
- offend sensibilities
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She has a good sensibility of humor.
She has a good sense of humor.
Use 'sense' for general faculties like humor or direction, not 'sensibility'.
The cold weather affected his sensibility.
The cold weather affected his sensitivity.
Use 'sensitivity' for physical reactions to the environment.
It is common sensibility to look before crossing the road.
It is common sense to look before crossing the road.
'Common sense' is the correct idiom for basic practical judgment.
He offended her sensibility.
He offended her sensibilities.
When referring to a person's moral or religious feelings being offended, 'sensibilities' is usually plural.
She is a person of great sensible.
She is a person of great sensibility.
'Sensible' is an adjective; the noun form for deep feeling or appreciation is 'sensibility'.
Don't confuse with
- sensitivity
the quality of being easily upset by the things people say or do, or causing people to be upset
“He showed great sensitivity to her feelings.”
Sensibility often relates to artistic appreciation or moral feelings (often plural), while sensitivity relates to emotional or physical reactivity.
- sense
an ability to understand, recognize, value, or react to something
“She has a great sense of humor.”
Sense is more general; sensibility is more refined and specific to deep feelings or aesthetics.
Academic collocations
Words that pair with "sensibility" in formal and academic writing
- verb
- offenddevelopreflectshape
- adjective
- moralreligiousartisticmodernaesthetic
- noun
- artliteratureculture
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- academic
The course aims to develop students' artistic sensibility.
Khóa học nhằm mục đích phát triển khả năng cảm thụ nghệ thuật của sinh viên.
Giáo dục Việt Nam ngày càng chú trọng vào việc phát triển toàn diện, bao gồm cả giáo dục thẩm mỹ và nghệ thuật bên cạnh các môn khoa học.
- daily life
Please be careful not to offend the sensibilities of the older generation.
Xin hãy cẩn thận để không làm phật lòng những người thuộc thế hệ lớn tuổi.
Văn hóa Việt Nam rất coi trọng sự tôn trọng người lớn tuổi (kính lão đắc thọ), do đó việc giữ gìn lời ăn tiếng nói để không làm phật lòng họ là rất quan trọng.
- business
The new marketing campaign appeals to a modern sensibility.
Chiến dịch tiếp thị mới thu hút thị hiếu của người hiện đại.
Thị trường Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải nắm bắt được thị hiếu và tâm lý của giới trẻ.
- literature
Jane Austen's novel 'Sense and Sensibility' explores the balance between reason and emotion.
Cuốn tiểu thuyết 'Lý trí và Tình cảm' của Jane Austen khám phá sự cân bằng giữa lý trí và cảm xúc.
Tác phẩm này rất nổi tiếng tại Việt Nam và thường được dùng làm ví dụ kinh điển trong các lớp học văn học Anh để phân biệt hai khái niệm 'sense' và 'sensibility'.
- social
His comments offended the moral sensibilities of the community.
Những bình luận của anh ta đã xúc phạm đến các chuẩn mực đạo đức của cộng đồng.
Tính cộng đồng ở Việt Nam rất cao, những hành vi đi ngược lại chuẩn mực đạo đức chung thường bị dư luận phản ứng mạnh mẽ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sensibility' thường được hiểu là 'sự tinh tế' hoặc 'khả năng thấu cảm' trong giao tiếp. Người Việt đánh giá cao những người có sự nhạy cảm tinh tế, biết cách cư xử khéo léo để không làm mất lòng người khác (đắc nhân tâm).
- Khi dùng ở số nhiều (sensibilities) mang nghĩa là 'những cảm xúc dễ bị tổn thương', nó thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm như tôn giáo, tín ngưỡng, hoặc truyền thống gia đình - những chủ đề cần sự cẩn trọng khi đề cập tại Việt Nam.
Etymology
Late Middle English: from Late Latin sensibilitas, from sensibilis 'perceptible by the senses', from sensus 'faculty of feeling, thought, meaning'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết, phát âm và ví dụ minh họa phong phú.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và ngữ cảnh sử dụng từ.