scandal
/ˈskændl/An event or behavior that is morally or legally wrong and causes public outrage, or reports and gossip about such behavior.
Tiếng Việt
bê bối
SKĂN-đồ
Nhấn mạnh vào âm 'SKĂN', âm 'đồ' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.
Một sự việc hoặc hành vi sai trái về đạo đức hoặc pháp luật gây ra sự phẫn nộ trong công luận, hoặc những lời đồn đại về hành vi đó.
Meanings
8 meanings
1Behavior or an event that people think is morally or legally wrong and causes public feelings of shock or anger.nounpolitics
Hành vi hoặc sự việc mà mọi người cho là sai trái về đạo đức hoặc pháp luật và gây ra cảm giác sốc hoặc phẫn nộ trong công chúng.
“The government has been rocked by a series of corruption scandals.”
“Chính phủ đã bị chấn động bởi một loạt vụ bê bối tham nhũng.”
- In the wake of recent accounting scandals, new cases have come to light.
- The apartment was paid for by the bank at the centre of the scandal.
- The prisoner-abuse scandal damaged the country's international reputation.
Dùng 'corruption scandal' để nói về tham nhũng, một chủ đề phổ biến trong tin tức chính trị.
2Talk or reports about the very bad or wrong things that people have done or are thought to have done.nouncommunication
Những lời bàn tán hoặc báo cáo về những điều rất xấu hoặc sai trái mà mọi người đã làm hoặc bị nghi ngờ đã làm.
“The newspapers are full of scandal about her private life.”
“Các tờ báo đầy rẫy những lời đồn đại bê bối về đời tư của cô ấy.”
- Their relationship attracted a lot of scandal.
- She's always trying to stir up scandal in the office.
- There was gossip and scandal, but it never affected his business dealings.
Ở nghĩa này, 'scandal' mang tính không đếm được, tương tự như 'gossip' (tin đồn).
3An action, situation, or attitude that you think is very wrong and should not be allowed or accepted.nounsocial
Một hành động, tình huống hoặc thái độ mà bạn cho là rất sai trái và không nên được cho phép hoặc chấp nhận.
“It is a scandal that such a large city has no orchestra.”
“Thật là một sự hổ thẹn khi một thành phố lớn như vậy lại không có dàn nhạc giao hưởng.”
- It's a scandal that employees could be treated in this way.
- The lack of funding for schools is a national scandal.
Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh sự bất mãn cá nhân hoặc cộng đồng đối với một sự thiếu sót nào đó.
4Damage to one's reputation or a state of disgrace resulting from shameful conduct.nounemotions
Sự tổn hại đến danh tiếng hoặc tình trạng nhục nhã do hành vi đáng xấu hổ gây ra.
“He resigned to avoid further scandal to his family name.”
“Ông ấy đã từ chức để tránh gây thêm tai tiếng cho danh tiếng của gia đình.”
- He still gets paid, despite leaving under a cloud of scandal.
- Widespread moral outrage followed the revelation of the crime.
Thường dùng trong các ngữ cảnh về danh dự gia đình hoặc cá nhân trong văn hóa Á Đông.
5A word or deed, lacking in rectitude, which is an occasion of the spiritual ruin of another.nounacademic
Một lời nói hoặc hành động thiếu ngay thẳng, là nguyên nhân dẫn đến sự suy đồi về tâm linh của người khác.
“The theologian discussed the nature of scandal in the context of moral law.”
“Nhà thần học đã thảo luận về bản chất của sự vấp phạm trong bối cảnh luật đạo đức.”
Đây là nghĩa chuyên ngành trong tôn giáo (thường gọi là 'sự vấp phạm'), ít dùng trong đời sống hàng ngày.
6Amateur or homemade pornography; a commotion or public disturbance.nounslang
Phim ảnh khiêu dâm nghiệp dư hoặc tự quay; một sự chấn động hoặc náo loạn công cộng.
“The leak of the private video was labeled a 'scandal' in local media.”
“Việc rò rỉ video riêng tư đã bị truyền thông địa phương gắn nhãn là một 'vụ bê bối'.”
Nghĩa này rất phổ biến ở Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam và Philippines, khi nói về 'lộ clip'.
7To defame or slander someone; to speak ill of.verbcommunication
Bôi nhọ hoặc vu khống ai đó; nói xấu về ai đó.
“He sought to scandal his rival's reputation through false rumors.”
“Anh ta đã cố gắng bôi nhọ danh tiếng của đối thủ thông qua những tin đồn sai sự thật.”
Dạng động từ này hiện nay rất ít dùng, người bản ngữ thường dùng 'slander' hoặc 'defame' thay thế.
8To scandalize or offend the moral feelings of someone.verbsocial
Làm cho ai đó bị sốc hoặc xúc phạm đến cảm xúc đạo đức của họ.
“Their behavior scandaled the conservative members of the community.”
“Hành vi của họ đã làm xúc phạm các thành viên bảo thủ trong cộng đồng.”
Thường dùng để mô tả phản ứng của những người có tư tưởng truyền thống trước các hành vi phá cách.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- scandals
- third_person_singular
- scandals
- past_simple
- scandaled
- past_participle
- scandaled
- present_participle
- scandaling
Word family
- scandalousadjective
- scandalouslyadverb
- scandalizeverb
Usage patterns
- scandal over something
- scandal involving somebody
- at the centre of a scandal
- a hint of scandal
- scandal somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
It was a scandalously event.
It was a scandalous event.
Use the adjective 'scandalous' to modify a noun, not the adverb.
The scandal was broke by the news.
The scandal was broken by the news.
Use the past participle 'broken' in passive voice constructions.
He was involved into a scandal.
He was involved in a scandal.
The standard preposition for 'involved' in this context is 'in'.
The news spread many scandals.
The news spread scandal.
When referring to gossip in general, use the uncountable form.
There is a scandal that the taxes are high.
It is a scandal that the taxes are high.
Use 'It is a scandal that...' as a dummy subject construction for expressing outrage.
Don't confuse with
- slander
the action of making a false spoken statement damaging to a person's reputation
“He sued the newspaper for slander.”
Scandal is the event or the outrage; slander is the specific legal act of lying about someone.
- scandalize
to shock someone with an action that is considered immoral
“The actress scandalized the public with her outfit.”
Scandalize is the verb; scandal is the noun.
Academic collocations
Words that pair with "scandal" in formal and academic writing
- verb
- provokeuncoverexpose
- adjective
- widespreadmountingalleged
- noun
- revelationallegationaftermath
- preposition
- atinsurrounding
In context
Real-world examples
- business
The company faced a major financial scandal after the audit.
Công ty đã đối mặt với một vụ bê bối tài chính lớn sau khi kiểm toán.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, các vụ bê bối tài chính thường dẫn đến việc mất lòng tin nghiêm trọng từ các nhà đầu tư.
- daily life
The celebrity's career was ruined by a recent dating scandal.
Sự nghiệp của ngôi sao đó đã bị hủy hoại bởi một vụ bê bối tình cảm gần đây.
Khán giả Việt Nam (V-biz) thường rất khắt khe với đời tư nghệ sĩ, 'scandal' tình cảm có thể dẫn đến việc bị tẩy chay diện rộng.
- academic
Academic scandals involving plagiarism are taken very seriously.
Các vụ bê bối học thuật liên quan đến đạo văn được xem xét rất nghiêm túc.
Tính trung thực trong học thuật ngày càng được coi trọng trong hệ thống giáo dục Việt Nam hiện đại.
- social
It is a scandal that many poor children cannot afford school supplies.
Thật là một sự việc đáng phẫn nộ khi nhiều trẻ em nghèo không có đủ tiền mua đồ dùng học tập.
Cấu trúc 'It is a scandal that...' dùng để bày tỏ sự bất bình về các vấn đề bất công xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'scandal' thường được mượn trực tiếp và phát âm là 'scăng-đan', đặc biệt trong lĩnh vực giải trí.
- Từ 'bê bối' thường được dùng trong văn phong báo chí chính thống để chỉ các vụ việc vi phạm pháp luật hoặc đạo đức nghiêm trọng.
- Tại Việt Nam, các vụ 'scandal' thường đi kèm với áp lực dư luận rất lớn trên mạng xã hội.
Etymology
Late 16th century: from French 'scandale', via late Latin 'scandalum' (cause of offense), from Greek 'skandalon' (a snare or stumbling block). Originally used in a religious context regarding an obstacle to faith.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều nghĩa bóng và thành ngữ liên quan.