pan
/pæn/A metal container used for cooking food, or a camera movement, or to criticize something severely.
Tiếng Việt
cái chảo / phê bình / lia máy
pæn
Phát âm giống âm 'pan' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi một chút và kết thúc bằng âm 'n' rõ ràng. Khác với 'pen' (cái bút) phát âm là /pɛn/.
Dụng cụ nấu ăn bằng kim loại, chuyển động lia máy, hoặc việc phê bình một tác phẩm gay gắt.
Meanings
10 meanings
1A container, usually made of metal and with a handle, used for cooking food in.nounfood
Cái chảo; dụng cụ nấu ăn thường bằng kim loại và có tay cầm.
“He cooked the eggs in a large frying pan.”
“Anh ấy đã chiên trứng trong một cái chảo rán lớn.”
- Louise moved around some pots and pans on the stove.
- Make sure the pan is hot before adding the butter.
- He scrubbed the burnt food off the bottom of the pan.
Trong tiếng Việt, 'pan' thường được dịch là 'chảo'. Cần phân biệt với 'pot' (nồi) vốn sâu hơn và dùng để nấu canh.
2The bowl of a toilet.noundaily life
Bồn cầu; lòng bồn cầu.
“The plumber had to replace the entire toilet pan.”
“Thợ sửa ống nước đã phải thay toàn bộ bồn cầu.”
- Keep the pan clean with regular scrubbing.
- Water swirled around the porcelain pan.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành xây dựng/vệ sinh, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh cơ bản.
3A shallow depression in the ground, especially one containing salt or water.noungeneral
Chảo muối; vùng đất trũng nông, đặc biệt là nơi chứa muối hoặc nước.
“The area is famous for its vast salt pans.”
“Khu vực này nổi tiếng với những cánh đồng muối (chảo muối) bao la.”
- We drove across the dry salt pans of the desert.
- Birds gathered around the water pan after the rain.
Thường dùng trong địa lý, ví dụ 'salt pan' tương đương với 'cánh đồng muối' ở Việt Nam.
4A betel leaf filled with spices and lime, chewed in parts of Southeast Asia.nounsocial
Miếng trầu; lá trầu không kẹp gia vị và vôi, được nhai ở các vùng Nam Á và Đông Nam Á.
“He offered his guests some pan after the meal.”
“Ông ấy đã mời khách vài miếng trầu sau bữa ăn.”
- The vendor was skillfully folding pan leaves.
- Chewing pan is a common social habit in the region.
Trong văn hóa Việt Nam, đây chính là 'miếng trầu'. Lưu ý cách viết có thể là 'paan'.
5A person's face.nounslang
Bản mặt; khuôn mặt (của một người).
“I don't want to see his ugly pan around here again.”
“Tôi không muốn nhìn thấy cái bản mặt xấu xí của hắn quanh đây nữa.”
Đây là tiếng lóng (slang) mang tính xúc phạm hoặc thân mật quá mức, cần thận trọng khi dùng.
6To say that a play, movie, or book is very bad.verbarts culture
Phê bình gay gắt; chê bai (vở kịch, bộ phim hoặc cuốn sách).
“The television series was panned by critics and viewers alike.”
“Bộ phim truyền hình đã bị cả giới phê bình và khán giả chê bai thậm tệ.”
- Critics panned the concert for its lack of originality.
- His latest novel was panned in the national press.
Thường dùng ở dạng bị động 'be panned by'. Mang nghĩa mạnh hơn 'criticize'.
7To move a camera horizontally or vertically to follow an object or film a wide area.verbtechnology
Lia máy (ảnh/quay phim); chuyển động máy quay theo chiều ngang hoặc dọc.
“The camera panned slowly across the audience.”
“Máy quay từ từ lia qua phía khán giả.”
- Opening scenes panned the crowded, cluttered street.
- The director panned the camera to show the beautiful landscape.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong quay phim (cinematography).
8To wash soil or gravel in a pan to search for gold.verbgeneral
Đãi (vàng); rửa đất hoặc sỏi trong chảo để tìm vàng.
“They spent the summer panning for gold in the river.”
“Họ đã dành cả mùa hè để đãi vàng dưới sông.”
- Old-time miners spent hours panning in the icy streams.
- You can still try your luck panning for gold in these hills.
Cấu trúc thường dùng là 'pan for gold'.
9To turn out in a specific way; to result or happen.verbdaily life
Diễn ra; kết thúc; có kết quả (thường dùng trong cụm 'pan out').
“We'll have to see how things pan out before we make a decision.”
“Chúng ta sẽ phải chờ xem mọi chuyện diễn ra như thế nào trước khi đưa ra quyết định.”
- The merger didn't pan out as well as they had hoped.
- If this plan pans out, we'll be rich.
Cụm động từ 'pan out' rất phổ biến trong văn nói để chỉ kết quả của một kế hoạch hay tình huống.
10Short for pansexual; sexually or romantically attracted to people regardless of their gender.adjectiverelationships
Toàn tính (viết tắt của pansexual); bị thu hút về tình cảm hoặc tình dục mà không phân biệt giới tính.
“I came out as pan to my family last year.”
“Năm ngoái tôi đã công khai là người toàn tính với gia đình mình.”
- I enjoyed being able to talk to other pan people on social media.
- The community is very welcoming to pan individuals.
Trong cộng đồng LGBTQ+, từ này dùng để chỉ bản dạng giới/xu hướng tính dục.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
- singular
Inflections
- plural
- pans
- third_person_singular
- pans
- past_simple
- panned
- past_participle
- panned
- present_participle
- panning
Word family
Usage patterns
- pots and pans
- a frying pan
- a roasting pan
- pan something
- pan for something
- pan across something
- pan out
- identify as pan
- pan people
Avoid mistakes
Common mistakes
I made the soup in a frying pan.
I made the soup in a large pot (or saucepan).
Frying pans are too shallow for making soup.
The movie panned well with the audience.
The movie was well-received by the audience.
The verb 'pan' means to criticize severely, not just to receive a reaction.
He panned gold in the river.
He panned for gold in the river.
We usually use the preposition 'for' when referring to searching for minerals.
The camera panned to the right side.
The camera panned right.
'Pan right' is the standard technical term, though 'to the right' is understandable.
I bought a new pan for my toilet.
I bought a new toilet pan.
Using 'toilet pan' as a compound noun is more natural than using 'for my toilet'.
Academic collocations
Words that pair with "pan" in formal and academic writing
- verb
- heatgreasescrub
- adjective
- shallownon-stickmetal
- noun
- handlebottomlid
- preposition
- infromacross
In context
Real-world examples
- daily life
Heat the oil in the pan over medium heat.
Đun nóng dầu trong chảo trên lửa vừa.
Nấu ăn là kỹ năng cơ bản trong gia đình Việt Nam; việc hiểu các loại dụng cụ như 'pan' (chảo) là rất quan trọng.
- arts culture
The movie was panned by critics for its poor plot.
Bộ phim đã bị giới phê bình chê bai thậm tệ vì cốt truyện nghèo nàn.
Người Việt ngày càng quan tâm đến các bài phê bình phim ảnh trên mạng xã hội trước khi ra rạp.
- business
We need to wait and see if the new marketing strategy pans out.
Chúng ta cần chờ xem liệu chiến lược marketing mới có mang lại kết quả như mong đợi không.
Thành ngữ 'pan out' thường được dùng trong môi trường văn phòng quốc tế tại Việt Nam để thảo luận về kết quả dự án.
- academic
The documentary uses a slow pan to show the scale of the destruction.
Bộ phim tài liệu sử dụng cú lia máy chậm để cho thấy quy mô của sự tàn phá.
Thuật ngữ chuyên môn này cần thiết cho sinh viên ngành truyền thông và nghệ thuật tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'pan' (chảo) có rất nhiều loại từ chảo chống dính đến chảo sâu lòng (wok). Người Việt thường dùng từ mượn 'chảo' thay vì dùng từ tiếng Anh trực tiếp.
- Trong văn hóa truyền thống, 'pan' (miếng trầu) gắn liền với tục nhuộm răng đen và là đầu câu chuyện. Tuy nhiên, giới trẻ ngày nay ít biết đến nghĩa này của từ 'pan'.
- Thành ngữ 'Out of the frying pan into the fire' tương đương với câu 'Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa' trong tiếng Việt.
Etymology
Etymology: The word 'pan' (cooking vessel) comes from Old English 'panne', from Proto-West Germanic 'pannā', likely from Latin 'patina'. The sense related to camera movement is a 20th-century shortening of 'panoramic'. The betel leaf sense (paan) comes from Hindi 'pān', from Sanskrit 'parṇa'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, etymonline.com.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và thành ngữ đi kèm với 'pan'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.