husband
/ˈhʌzbənd/The man that a person is married to, or to use resources carefully and avoid waste.
Tiếng Việt
chồng
HẤZ-bần-d
Nhấn mạnh âm đầu 'HẤZ', âm 'bần' đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 'd' bật nhẹ ở cuối lưỡi.
Người đàn ông đã kết hôn (chồng), hoặc việc sử dụng nguồn lực một cách cẩn thận và tránh lãng phí.
Meanings
9 meanings
1The man that someone is married to; a married man in relation to his spouse.nounfamily
Người đàn ông mà một người đã kết hôn cùng; người chồng trong mối quan hệ với vợ/chồng của mình.
“She lives with her husband and two children.”
“Cô ấy sống cùng chồng và hai con.”
- This is my husband, Steve.
- She lost her husband to cancer a year ago.
- He is her second husband.
- That was the day she met her future husband.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt với 'partner' (bạn đời - có thể chưa kết hôn) và 'spouse' (vợ hoặc chồng - dùng trong văn bản pháp lý).
2A large cushion with arms designed to support a person in a sitting position, usually on a bed.noundaily life
Một chiếc gối lớn có chỗ để tay, được thiết kế để nâng đỡ người ngồi, thường dùng trên giường.
“He leaned back against his husband while reading in bed.”
“Anh ấy tựa lưng vào chiếc gối tựa có tay khi đọc sách trên giường.”
- I need a new husband pillow for my dorm room.
Đây là nghĩa đặc trưng tại Mỹ (US). Người Việt thường gọi là 'gối tựa lưng có tay vịn' [VERIFY_TRANSLATION].
3A person who manages a household or property with great care and economy.nounfinance
Người quản lý gia đình hoặc tài sản một cách cẩn thận và tiết kiệm.
“He was a good husband of his small estate.”
“Ông ấy là một người quản lý tốt cho điền trang nhỏ của mình.”
Nghĩa này hiện nay rất hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ.
4The master of a house or the head of a family.nounsocial interaction
Chủ gia đình hoặc người đứng đầu một gia đình.
“The husband of the house welcomed the guests at the door.”
“Chủ nhà đã chào đón khách ngay tại cửa.”
Cách dùng này mang sắc thái cổ xưa, tương đương với 'gia trưởng' hoặc 'chủ hộ' ngày nay.
5The male of a pair of animals.noungeneral
Con đực trong một cặp động vật.
“The swan remained loyal to her husband throughout the season.”
“Con thiên nga cái vẫn trung thành với con đực của nó suốt cả mùa.”
Sử dụng nhân hóa cho động vật, thường thấy trong các câu chuyện ngụ ngôn hoặc sách về tự nhiên.
6A man who tills the ground; a farmer.noungeneral
Người đàn ông canh tác đất đai; nông dân.
“The husband worked the soil from dawn until dusk.”
“Người nông dân đã làm việc trên đất từ bình minh đến hoàng hôn.”
Gốc từ của 'husbandry' (nông nghiệp). Hiện nay từ 'farmer' được dùng phổ biến hơn nhiều.
7A polled or heavily pruned tree.noungeneral
Một cái cây đã được cắt tỉa cành hoặc xén ngọn sâu.
“The field was lined with ancient husbands.”
“Cánh đồng được bao quanh bởi những hàng cây cổ thụ đã được cắt tỉa.”
Nghĩa rất hẹp và mang tính văn chương tại Anh, hiếm khi gặp trong đời sống.
8To use something very carefully and make sure that you do not waste it, especially money or resources.verbfinance
Sử dụng cái gì đó một cách rất cẩn thận và đảm bảo không lãng phí, đặc biệt là tiền bạc hoặc nguồn lực.
“Times are hard and we have to husband our resources.”
“Thời buổi khó khăn và chúng ta phải tiết kiệm nguồn lực của mình.”
- The country must husband its dwindling energy reserves.
- He had to husband his strength for the final lap of the race.
- She husbanded her savings until she could find another job.
Đây là từ vựng trình độ cao (C2), thường dùng trong văn viết trang trọng thay cho 'conserve' hoặc 'save'.
9To farm or manage land; to cultivate.verbgeneral
Canh tác hoặc quản lý đất đai; trồng trọt.
“The land had been carefully husbanded for generations.”
“Vùng đất này đã được canh tác cẩn thận qua nhiều thế hệ.”
Nghĩa này ít dùng, liên quan đến lịch sử nông nghiệp.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- husbands
- third_person_singular
- husbands
- past_simple
- husbanded
- past_participle
- husbanded
- present_participle
- husbanding
Word family
- husbandlyadjective
- husbandry, husbandnoun
Usage patterns
- husband and wife
- husband something
Avoid mistakes
Common mistakes
She is the husband of the family.
She is the wife of the family.
Husband specifically refers to a male spouse.
We need to husbanding our money.
We need to husband our money.
After 'to', use the base form of the verb.
He married his husband in 2020.
He married his partner in 2020.
While 'husband' is used in same-sex marriages, 'married his husband' is redundant; usually one says 'married his partner' or 'he and his husband were married'.
The husbandry of the man was good.
The man was a good husband of his resources.
Use the verb form or the person noun rather than 'husbandry' when referring to a specific person's frugality.
I bought a husband for my bed.
I bought a husband pillow for my bed.
Outside the US or informal contexts, just saying 'husband' might be misunderstood as a person.
Don't confuse with
- husbandry
The care, cultivation, and breeding of crops and animals.
“Animal husbandry is a key part of the agricultural economy.”
Husbandry is a noun about farming, whereas husband can be the man or the act of saving.
- househusband
A man who stays at home to cook, clean, and take care of the children.
“He became a househusband when his wife's career took off.”
Specific term for a man with domestic duties.
Academic collocations
Words that pair with "husband" in formal and academic writing
- verb
- husbandconserveallocate
- adjective
- scarcefinitelimited
- noun
- resourcesreservesassets
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- daily life
She introduces him as her husband to all her colleagues.
Cô ấy giới thiệu anh ấy là chồng mình với tất cả đồng nghiệp.
Trong văn hóa Việt Nam, việc giới thiệu bạn đời một cách trang trọng thể hiện sự tôn trọng và khẳng định mối quan hệ gia đình.
- business
In this economic crisis, the company must husband its remaining capital.
Trong cuộc khủng hoảng kinh tế này, công ty phải tiết kiệm nguồn vốn còn lại của mình.
Nghĩa động từ của 'husband' thường được dùng trong các báo cáo kinh tế hoặc văn phong trang trọng tại Việt Nam để nói về việc quản lý tài chính khôn ngoan.
- daily life
My husband and I share the household chores equally.
Chồng tôi và tôi chia sẻ công việc nhà một cách bình đẳng.
Quan niệm về việc chồng chia sẻ việc nhà đang ngày càng phổ biến và được khuyến khích trong xã hội Việt Nam hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'chồng' có các cách gọi thân mật khác như 'ông xã', 'nhà tôi' hoặc 'anh ấy'.
- Cách xưng hô giữa chồng và vợ ở Việt Nam rất đa dạng tùy theo vùng miền và mức độ thân mật (ví dụ: anh - em, ba nó - mẹ nó).
- Nghĩa động từ 'husband' (tiết kiệm/quản lý) ít được người học tiếng Anh tại Việt Nam biết đến so với nghĩa danh từ, nhưng rất quan trọng trong kỳ thi IELTS/TOEIC.
Etymology
Origin: Old English 'hūsbonda', meaning 'master of a house', derived from Old Norse 'húsbóndi' (hús 'house' + bóndi 'occupier and freeholder'). The sense of 'married man' developed in the late 13th century. The verb sense 'to manage' appeared in the mid-15th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và ví dụ chi tiết của từ husband.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ liên quan đến husband.