wife
/waɪf/A married woman, especially in relation to her spouse.
Tiếng Việt
vợ
Oai-fờ
Phát âm vần 'oai' kéo dài và kết thúc bằng âm 'f' nhẹ (đẩy hơi qua răng cửa trên và môi dưới).
Người phụ nữ đã kết hôn, xét trong mối quan hệ với người phối ngẫu (chồng).
Meanings
6 meanings
1The woman that a person is married to.nounfamily
Người phụ nữ mà một người đã kết hôn cùng.
“I met my wife at university.”
“Tôi đã gặp vợ mình khi còn học đại học.”
- Aisha met her wife at college.
- His wife divorced him after fifteen years of marriage.
- Mr. Thomas is survived by his wife, Muriel.
- The general was accompanied by his wife.
Trong tiếng Việt, 'vợ' có nhiều cách gọi trang trọng hoặc thân mật tùy vùng miền như 'bà xã', 'nhà tôi', 'hiền nội'. Khi dịch sang tiếng Anh, tất cả thường quy về 'wife'.
2Used in the phrase 'husband and wife' to refer to a married couple.nounrelationships
Được dùng trong cụm từ 'husband and wife' để chỉ một cặp vợ chồng.
“They lived together as husband and wife for many years.”
“Họ đã sống với nhau như vợ chồng trong nhiều năm.”
- The priest pronounced them husband and wife.
Cụm từ 'husband and wife' tương đương với 'vợ chồng' trong tiếng Việt, nhưng lưu ý thứ tự trong tiếng Anh thường là 'chồng' trước 'vợ'.
3An old belief or idea that is now known to be incorrect (used in the idiom 'old wives' tale').noungeneral
Một quan niệm hoặc niềm tin cũ kỹ mà hiện nay được biết là sai lầm (dùng trong thành ngữ 'old wives' tale').
“The idea that hair grows back thicker after shaving is just an old wives' tale.”
“Ý nghĩ rằng tóc mọc lại dày hơn sau khi cạo chỉ là một câu chuyện hoang đường không căn cứ.”
Cụm 'old wives' tale' tương tự như 'chuyện đường xá' hoặc 'quan niệm dân gian sai lầm' trong tiếng Việt.
4A large number of people; everyone (used in the idiom 'the world and his wife').nounsocial interaction
Một số lượng lớn người; tất cả mọi người (dùng trong thành ngữ 'the world and his wife').
“When the sun comes out, the world and his wife head for the beach.”
“Khi trời nắng lên, tất cả mọi người đều đổ xô ra bãi biển.”
Đây là lối nói hình ảnh, mang sắc thái hóm hỉnh để chỉ sự đông đúc, náo nhiệt.
5A woman (specifically in Scottish or dialect usage).nounsocial
Một người phụ nữ (đặc biệt trong phương ngữ Scotland hoặc địa phương).
“She's a canny old wife.”
“Bà ấy là một bà lão rất thận trọng.”
Cách dùng này khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc vùng Scotland.
6To marry a woman; to make someone one's wife.verbromance
Cưới một người phụ nữ làm vợ.
“He decided it was time to wife her up after five years of dating.”
“Anh ấy quyết định đã đến lúc cưới cô ấy sau 5 năm hẹn hò.”
- I'm gonna wife her one day.
Cụm 'wife someone up' là tiếng lóng hiện đại, mang ý nghĩa nghiêm túc về việc muốn kết hôn với ai đó.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- wives
- third_person_singular
- wifes
- past_simple
- wifed
- past_participle
- wifed
- present_participle
- wifing
Word family
- wifelyadjective
- wife, wives, housewife, midwife, fishwifenoun
Usage patterns
- somebody's wife
- find a wife
- husband and wife
- wife someone up
Avoid mistakes
Common mistakes
He has two wifes.
He has two wives.
The plural of 'wife' is irregular and changes the 'f' to 'v' before adding 'es'.
She is the wife of him.
She is his wife.
While 'wife of' is grammatically possible, possessive pronouns (his, her, my) are more natural for family relationships.
I married with my wife in 2010.
I married my wife in 2010.
The verb 'marry' is transitive; do not use 'with' after it.
She is a good house-wife.
She is a good housewife.
Housewife is written as one word without a hyphen.
Meet my women.
Meet my wife.
Using 'woman' as a possessive for a spouse can sound possessive or informal; 'wife' is the standard polite term.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "wife" in formal and academic writing
- verb
- supportaccompanysurvive
- adjective
- devotedfaithfulestrangedlate
- noun
- wifemarriagespouse
- preposition
- toof
In context
Real-world examples
- business
He introduced her as his wife to the business partners.
Anh ấy đã giới thiệu cô ấy là vợ mình với các đối tác kinh doanh.
Trong văn hóa Việt Nam, việc giới thiệu vợ/chồng trong các sự kiện giao lưu kinh doanh thể hiện sự tôn trọng và tin cậy.
- daily life
My wife and I usually visit our parents on weekends.
Vợ chồng tôi thường về thăm bố mẹ vào cuối tuần.
Phản ánh truyền thống hiếu thảo và coi trọng gia đình của người Việt.
- academic
The study examines the changing role of the wife in modern households.
Nghiên cứu xem xét sự thay đổi vai trò của người vợ trong các gia đình hiện đại.
Phù hợp với bối cảnh xã hội Việt Nam đang chuyển dịch từ gia đình truyền thống sang hiện đại, nơi phụ nữ có vai trò kinh tế lớn hơn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, xưng hô với 'vợ' rất đa dạng. Khi nói chuyện với người khác, người ta có thể dùng 'nhà tôi' (khiêm tốn) hoặc 'bà xã' (thân mật).
- Từ 'vợ' đôi khi được dùng trong các thành ngữ như 'Vợ chồng đầu gối tay ấp' để chỉ sự gắn bó khăng khít.
- Khác với phương Tây, ở Việt Nam, phụ nữ sau khi kết hôn thường vẫn giữ họ khai sinh của mình thay vì đổi sang họ chồng.
Etymology
From Middle English 'wyf', from Old English 'wīf' (woman, wife), from Proto-West Germanic 'wīb'. Originally meant 'woman' regardless of marital status, which survives in terms like 'midwife' and 'fishwife'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến 'wife'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, ví dụ và các từ đồng nghĩa của 'wife' trong tiếng Việt.