groom
/ɡruːm/A man on his wedding day, or a verb meaning to clean an animal, prepare someone for a role, or attend to one's appearance.
Tiếng Việt
chú rể / chải chuốt / đào tạo
Gờ-rum
Phát âm âm /g/ nhẹ trong cổ họng, nối liền với âm 'rum' kéo dài, kết thúc bằng cách khép môi tạo âm /m/.
Chú rể trong ngày cưới, hoặc động từ mang nghĩa chải lông cho động vật, chuẩn bị/đào tạo ai đó cho một vai trò, hoặc chải chuốt ngoại hình.
Meanings
8 meanings
1To clean or brush an animal.verbgeneral
Chải lông hoặc tắm rửa cho động vật.
“It is important to groom a horse regularly to keep its coat healthy.”
“Việc chải lông cho ngựa thường xuyên để giữ cho bộ lông khỏe mạnh là rất quan trọng.”
- I’ve groomed horses for years.
- She earns extra money by grooming dogs on the weekends.
Thường dùng cho các loài động vật lớn như ngựa, hoặc thú cưng như chó, mèo.
2To clean the fur or skin of another animal or itself.verbgeneral
Làm sạch lông hoặc da của con vật khác hoặc của chính nó (động vật tự chải chuốt).
“We watched a female ape grooming her mate in the enclosure.”
“Chúng tôi quan sát một con vượn cái đang chải lông cho bạn tình của nó trong chuồng.”
- Cats spend a large portion of their day grooming themselves.
Dùng trong ngữ cảnh sinh học/động vật học khi nói về tập tính tự làm sạch hoặc chăm sóc lẫn nhau của động vật.
3To prepare or train somebody for an important job or position.verbbusiness
Chuẩn bị hoặc đào tạo ai đó cho một công việc hoặc vị trí quan trọng.
“Our junior employees are being groomed for more senior roles.”
“Các nhân viên cấp dưới của chúng tôi đang được đào tạo cho các vai trò cấp cao hơn.”
- The record company groomed performers to fit the music’s image.
- He was being groomed as a potential candidate for the presidency.
Thường dùng ở thể bị động (be groomed for) khi nói về việc được bồi dưỡng để thăng tiến.
4To prepare a child for a meeting, especially using social media, with the intention of performing an illegal sexual act.verbgeneral
Dụ dỗ, lôi kéo trẻ em (đặc biệt qua mạng xã hội) với mục đích thực hiện hành vi xâm hại tình dục.
“The new laws aim to prevent predators from grooming children online.”
“Các luật mới nhằm mục đích ngăn chặn những kẻ săn mồi dụ dỗ trẻ em trên mạng.”
Đây là một nghĩa tiêu cực và nghiêm trọng, thường xuất hiện trong các bản tin pháp luật hoặc cảnh báo an toàn.
5To make yourself ready to be seen; to attend to your appearance and clothing.verbdaily life
Chải chuốt, sửa soạn ngoại hình và quần áo cho gọn gàng, đẹp đẽ.
“The girls groomed their hair before going out to the party.”
“Các cô gái chải chuốt lại mái tóc trước khi đi dự tiệc.”
- He’s gone upstairs to finish grooming.
- He was impeccably groomed and wearing a tailored suit.
Thường dùng với từ 'well-groomed' (ăn mặc chải chuốt, gọn gàng) để khen ngợi ngoại hình của ai đó.
6To prepare a ski slope for skiers by packing down the snow.verbgeneral
Chuẩn bị dốc trượt tuyết bằng cách nén tuyết xuống.
“They’re grooming the ski runs at Snow Basin for the weekend crowd.”
“Họ đang dọn dẹp và nén tuyết các đường trượt tại Snow Basin cho đám đông vào cuối tuần.”
- The freshly groomed trails were perfect for beginners.
Nghĩa này rất hiếm gặp ở Việt Nam do không có môn thể thao trượt tuyết ngoài trời tự nhiên.
7A man on his wedding day, or just before or just after it.nounsocial
Chú rể (người đàn ông trong ngày cưới của mình).
“The bride and groom were posing for pictures outside the church.”
“Cô dâu và chú rể đang tạo dáng chụp ảnh bên ngoài nhà thờ.”
- Let's raise a glass to the bride and groom!
- The groom looked nervous as he waited at the altar.
Luôn đi cùng 'bride' theo cụm cố định 'bride and groom' (cô dâu và chú rể), không dùng ngược lại.
8A person whose job is to feed and take care of horses, especially by brushing and cleaning them.nounwork career
Người giữ ngựa, người chăm sóc ngựa.
“She worked as a groom at the local stables during her summer holidays.”
“Cô ấy làm công việc chăm sóc ngựa tại chuồng ngựa địa phương trong kỳ nghỉ hè.”
- The head groom is responsible for the welfare of all the horses on the estate.
Nghề nghiệp này không phổ biến ở Việt Nam hiện đại, thường chỉ thấy trong các câu lạc bộ cưỡi ngựa hoặc phim ảnh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- grooms
- past_simple
- groomed
- past_participle
- groomed
- present_participle
- grooming
- plural
- grooms
Word family
- groomingnoun
Usage patterns
- groom something
- groom somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
The groom and bride
The bride and groom
In English, the fixed binomial phrase is always 'bride and groom', never the other way around.
He is grooming for the manager job.
He is being groomed for the manager job.
When talking about career preparation, 'groom' is usually used in the passive voice.
I need to groom the dog's hairs.
I need to groom the dog.
You groom the animal itself, not its individual hairs.
The groomer of the wedding was nervous.
The groom of the wedding was nervous.
A 'groomer' is someone who cuts pet hair; the man getting married is the 'groom'.
She groomed to be a leader.
She was groomed to be a leader.
Again, use the passive voice when someone is being prepared by others for a role.
Academic collocations
Words that pair with "groom" in formal and academic writing
- verb
- preparetrainbrushclean
- adjective
- wellimmaculatelycarefullybeautifully
- noun
- horsedoghaircandidatesuccessor
- preposition
- foras
In context
Real-world examples
- social
The bride and groom exchanged rings.
Cô dâu và chú rể đã trao nhẫn cho nhau.
Nghi thức trao nhẫn cưới phương Tây đã trở thành một phần không thể thiếu trong các đám cưới hiện đại tại Việt Nam.
- business
He is being groomed to take over the family business.
Anh ấy đang được đào tạo để tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình.
Khái niệm 'cha truyền con nối' và việc bồi dưỡng người kế vị rất phổ biến trong các doanh nghiệp gia đình tại Việt Nam.
- daily life
I take my poodle to be groomed every month.
Tôi đưa chú chó poodle của mình đi cắt tỉa lông mỗi tháng.
Dịch vụ spa và làm đẹp cho thú cưng (thường được gọi trực tiếp là 'grooming') đang rất thịnh hành ở các đô thị lớn tại Việt Nam.
- academic
Parents must be aware of online grooming tactics.
Phụ huynh cần cảnh giác với các thủ đoạn dụ dỗ trẻ em trên mạng.
Vấn đề an toàn không gian mạng cho trẻ em đang được xã hội và các trường học tại Việt Nam đặc biệt quan tâm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'chú rể' (groom) thường mặc vest (âu phục) hoặc áo dài truyền thống nam trong ngày cưới.
- Từ 'grooming' (chải chuốt, cắt tỉa lông) hiện nay được mượn và sử dụng trực tiếp khá phổ biến trong cộng đồng nuôi thú cưng tại Việt Nam (ví dụ: 'đưa chó đi grooming').
- Nghĩa 'grooming' (dụ dỗ trẻ em) là một thuật ngữ pháp lý/tâm lý học đang dần được biết đến nhiều hơn qua các chiến dịch bảo vệ trẻ em trên không gian mạng tại Việt Nam.
Etymology
Middle English (in the sense 'boy, lad'): of unknown origin. The sense 'man about to be married' (early 17th century) is short for bridegroom.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh.