Skip to content
Dictionary

haul

/hɔːl/
C2verb

To pull or drag something with a lot of effort, or a large amount of something that has been stolen or collected.

Concreteness 3.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

kéo mạnh / mẻ thu hoạch

HO-l

Âm 'h' bật hơi nhẹ, nguyên âm 'o' kéo dài (như chữ 'o' trong tiếng Việt nhưng sâu hơn), kết thúc bằng âm 'l' uốn lưỡi chạm ngạc trên.

Kéo hoặc lôi một vật gì đó với nhiều sức lực, hoặc một số lượng lớn thứ gì đó bị đánh cắp hoặc thu thập được.

Meanings

11 meanings

  1. 1To pull something or somebody with a lot of effort.verbgeneral

    Kéo vật gì hoặc ai đó với rất nhiều sức lực.

    “The wagons were hauled by horses.”

    “Những chiếc xe ngựa được kéo bởi những con ngựa.”

    • The trucks were hauled by steam locomotives.
    • They had to use ropes to haul him out of the water.

    Dùng khi nhấn mạnh sự nặng nhọc, cần dùng nhiều sức lực để kéo (ví dụ: kéo xe, kéo lưới). Khác với 'pull' có thể dùng cho những lực kéo nhẹ hơn.

  2. 2To move yourself somewhere slowly and with a lot of effort.verbdaily life

    Di chuyển bản thân đến một nơi nào đó một cách chậm chạp và tốn nhiều sức lực.

    “She hauled herself out of bed.”

    “Cô ấy cố gắng lết người ra khỏi giường.”

    • He managed to haul himself over the wall.
    • Laura hauled herself up from the sofa.
    • She hauled herself into a sitting position.
    • The creature began to haul itself out of the water.

    Thường dùng với đại từ phản thân (haul oneself) để diễn tả sự mệt mỏi, uể oải hoặc khó khăn khi di chuyển, giống như việc phải tự 'kéo' cơ thể mình đi.

  3. 3To force somebody to go somewhere they do not want to go.verbgeneral

    Ép buộc ai đó đi đến nơi mà họ không muốn đến (thường là đồn cảnh sát).

    “A number of suspects have been hauled in for questioning.”

    “Một số nghi phạm đã bị áp giải đến để thẩm vấn.”

    • She hauled him back onto the dance floor.
    • I couldn't haul him away from the fight.

    Cụm động từ 'haul somebody in' rất hay xuất hiện trong tin tức tội phạm, mang nghĩa áp giải, bắt giữ đưa về đồn.

  4. 4To make somebody appear in court in order to be judged.verbformal

    Đưa ai đó ra hầu tòa để xét xử.

    “He was hauled up before the local magistrates for dangerous driving.”

    “Anh ta đã bị đưa ra trước các thẩm phán địa phương vì tội lái xe nguy hiểm.”

    • The EU gave the government two months to come up with a good case or be hauled up before the European Court of Justice.

    Cụm từ 'haul somebody up before...' dùng trong ngữ cảnh pháp lý, mang tính trang trọng, thể hiện việc bị triệu tập ra tòa án.

  5. 5To criticize somebody severely because they have done something wrong.verbinformal

    Chỉ trích ai đó một cách gay gắt vì họ đã làm sai điều gì đó.

    “I was hauled over the coals by my boss for being late.”

    “Tôi đã bị sếp mắng té tát vì đi trễ.”

    • Top ministers were hauled over the coals by the select committee for failing to disclose vital information in the inquiry.

    Thành ngữ 'haul somebody over the coals' (nghĩa đen: kéo ai đó qua đống than hồng) mang nghĩa là khiển trách, mắng mỏ thậm tệ. Đây là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.

  6. 6To transport goods over a long distance by truck, train, or ship.verbbusiness

    Vận chuyển hàng hóa trên một quãng đường dài bằng xe tải, xe lửa hoặc tàu thủy.

    “In 2006, shippers on the Great Lakes hauled 110 million tons of cargo.”

    “Năm 2006, các chủ hàng trên Ngũ Đại Hồ đã vận chuyển 110 triệu tấn hàng hóa.”

    • The railroads say they can't make money off short hauls if they don't also get income from the long trips.

    Rất phổ biến trong ngành logistics và vận tải. Từ này thường liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa nặng (freight, cargo).

  7. 7A large amount of something that has been stolen or that is illegal.noungeneral

    Một số lượng lớn thứ gì đó bị đánh cắp hoặc bất hợp pháp (chiến lợi phẩm, mẻ lưới).

    “They uncovered a haul of arms and ammunition at the suspect's address.”

    “Họ đã phát hiện ra một số lượng lớn vũ khí và đạn dược tại địa chỉ của nghi phạm.”

    • The thieves got away with a record haul of £25 million.
    • the biggest ever haul of illegal drugs
    • a haul worth £30,000
    • It was one of the biggest drugs hauls police have seen in recent years.

    Thường dùng trong báo chí để nói về số lượng ma túy, vũ khí hoặc đồ ăn cắp bị cảnh sát tịch thu (ví dụ: a drug haul).

  8. 8A large number of points, goals, or items acquired.nounsports

    Một số lượng lớn điểm số, bàn thắng hoặc vật phẩm thu được.

    “His haul of 40 goals in a season is a record.”

    “Thành tích ghi 40 bàn thắng trong một mùa giải của anh ấy là một kỷ lục.”

    Trong thể thao, từ này dùng để chỉ tổng số bàn thắng hoặc huy chương mà một vận động viên hoặc đội tuyển đạt được.

  9. 9The distance covered in a particular journey, especially a long or difficult one.nountravel

    Khoảng cách đi được trong một hành trình cụ thể, đặc biệt là một hành trình dài hoặc khó khăn.

    “They began the long slow haul to the summit.”

    “Họ bắt đầu chặng đường dài và chậm chạp để lên tới đỉnh.”

    • The railroads say they can't make money off short hauls if they don't also get income from the long trips.

    Thường kết hợp với 'long' (long haul) để chỉ một chặng đường dài, mệt mỏi hoặc một quá trình lâu dài cần nhiều nỗ lực.

  10. 10A quantity of fish caught at one time.noundaily life

    Số lượng cá bắt được trong một lần (mẻ cá, mẻ lưới).

    “The fishermen had a good haul.”

    “Những người ngư dân đã có một mẻ lưới bội thu.”

    • Fishermen have complained of poor hauls all year.

    Đây là nghĩa gốc của từ, rất gần gũi với văn hóa đánh bắt cá. Từ 'mẻ lưới' trong tiếng Việt phản ánh chính xác ý nghĩa này.

  11. 11A hard pull.noungeneral

    Một cú kéo mạnh.

    “When I shout, give a haul on the rope.”

    “Khi tôi hét lên, hãy kéo mạnh sợi dây thừng nhé.”

    Dùng như một danh từ chỉ hành động kéo, thường đi với giới từ 'on' (give a haul on something).

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • haul cargo
  • haul freight
  • haul yourself up
  • haul somebody in
  • big haul
  • large haul
  • record haul
  • long haul
  • short haul
  • haul of

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • singular

Inflections

third_person_singular
hauls
past_simple
hauled
past_participle
hauled
present_participle
hauling
plural
hauls

Word family

Usage patterns

  • haul something
  • haul yourself up/out of
  • haul somebody + adv./prep.
  • a haul of something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He haled the heavy box across the room.

    He hauled the heavy box across the room.

    Spelling confusion with 'hale', which means healthy or is an archaic word for pull.

  • It's a long hall flight to Australia.

    It's a long-haul flight to Australia.

    The correct term for a long distance journey is 'long-haul', not 'long hall'.

  • They got a big hole of fish today.

    They got a big haul of fish today.

    Use 'haul' to describe a large quantity of something caught or collected.

  • She hauled to the rope with all her strength.

    She hauled on the rope with all her strength.

    The correct preposition to use when pulling a rope is 'on', not 'to'.

  • He was hauled in the coals by his manager.

    He was hauled over the coals by his manager.

    The correct idiom for being severely criticized is 'hauled over the coals'.

Don't confuse with

  • hall

    a corridor or large room

    “Walk down the hall to the last door on the right.”

    Hall is a place; haul is an action (pulling) or a collection of things.

Academic collocations

Words that pair with "haul" in formal and academic writing

verb
haultransportpull
adjective
longshortrecordmassive
noun
hauldistancecargofreight
preposition
oftofromover

In context

Real-world examples

  • general

    The border police seized a massive haul of illegal drugs hidden in the truck.

    Cảnh sát biên phòng đã tịch thu một lượng lớn ma túy bất hợp pháp được giấu trong xe tải.

    Tin tức về việc bắt giữ các 'mẻ' ma túy lớn ở biên giới rất phổ biến trên các phương tiện truyền thông báo đài tại Việt Nam.

  • travel

    I'm completely exhausted after that long-haul flight from London to Hanoi.

    Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến bay đường dài từ London đến Hà Nội.

    Người Việt Nam thường xuyên sử dụng các chuyến bay đường dài (long-haul flights) khi đi du học, công tác hoặc xuất khẩu lao động ở nước ngoài.

  • daily life

    She posted a video showing off her massive shopping haul from the weekend sales.

    Cô ấy đã đăng một video khoe số lượng lớn đồ mua sắm được từ đợt giảm giá cuối tuần.

    Trào lưu 'shopping haul' (khoe đồ mới mua, đặc biệt là từ Shopee, TikTok Shop) rất thịnh hành trong giới trẻ và các vlogger Việt Nam.

  • business

    The logistics company hauls freight from Ho Chi Minh City to Da Nang every day.

    Công ty logistics vận chuyển hàng hóa từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Đà Nẵng mỗi ngày.

    Vận tải hàng hóa Bắc - Nam là một phần quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là qua tuyến Quốc lộ 1A.

  • academic

    He hauled himself out of bed at 5 AM to study for the university entrance exam.

    Cậu ấy cố lết ra khỏi giường lúc 5 giờ sáng để ôn thi đại học.

    Kỳ thi đại học (THPT Quốc gia) ở Việt Nam rất áp lực, học sinh thường phải thức khuya dậy sớm, vượt qua sự mệt mỏi để ôn tập.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giới trẻ Việt Nam hiện nay, từ 'haul' thường được mượn nguyên dạng tiếng Anh trong các video trên YouTube hoặc TikTok (ví dụ: 'Shopee haul', 'Zara haul') để chỉ việc mua sắm một số lượng lớn quần áo hoặc mỹ phẩm và khoe với người xem.
  • Trong ngữ cảnh báo chí, 'haul' thường được dịch là 'mẻ' (như 'mẻ lưới', 'mẻ ma túy lớn') phản ánh văn hóa nông nghiệp và ngư nghiệp lâu đời của Việt Nam, nơi các từ vựng về đánh bắt được mở rộng nghĩa để chỉ việc thu giữ số lượng lớn.

Etymology

From Middle English 'halen', from Old French 'haler' (to pull, haul), of Germanic origin. Related to Old English 'geholian' (to obtain) and modern English 'hale'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “haul” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove