hall
/hɔːl/A passage or area inside the entrance of a building, or a large room used for meetings, concerts, or meals.
Tiếng Việt
hành lang, hội trường
Hool
Phát âm giống âm 'ô' kéo dài nhưng mở miệng rộng hơn một chút, âm 'l' ở cuối đưa đầu lưỡi chạm nướu trên.
Một lối đi hoặc khu vực ngay lối vào của tòa nhà, hoặc một phòng lớn dùng cho hội họp, hòa nhạc hoặc ăn uống.
Meanings
6 meanings
1A space or passage inside the entrance or front door of a house or building.daily life
Một không gian hoặc lối đi ngay phía sau cửa chính của một ngôi nhà hoặc tòa nhà; sảnh vào.
“Leave your umbrella in the hall.”
“Hãy để ô của bạn ở sảnh vào.”
- Her brother was standing in the front hall.
- I'll leave the bags here in the hall.
Trong ngữ cảnh nhà ở, 'hall' thường là nơi đầu tiên bạn đặt chân vào. Người Việt hay gọi là 'hiên' hoặc 'sảnh đệm'.
2A long passage in a building with rooms on either side.office work
Một dãy hành lang dài trong tòa nhà với các phòng nằm ở hai bên.
“His office is just down the hall on the right.”
“Văn phòng của ông ấy ở ngay cuối hành lang phía bên phải.”
- I headed for Scott's office down the hall.
- The restrooms are at the end of the hall.
Ở nghĩa này, 'hall' đồng nghĩa với 'hallway' (phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ) hoặc 'corridor'.
3A building or large room used for public meetings, concerts, meals, or sports.social
Một tòa nhà hoặc phòng lớn dùng cho các cuộc họp công cộng, hòa nhạc, tiệc tùng hoặc thể thao; hội trường.
“The local community hall is used for playgroups and yoga classes.”
“Hội trường cộng đồng địa phương được sử dụng cho các nhóm vui chơi và các lớp học yoga.”
- A concert hall with excellent acoustics.
- More than 200 members of the public packed the main hall.
- Our stand is located in the main exhibition hall.
Thường đi kèm với các danh từ khác để chỉ mục đích cụ thể như 'concert hall' (phòng hòa nhạc), 'town hall' (tòa thị chính).
4A building for university or college students to live in.education
Khu nhà ở dành cho sinh viên đại học hoặc cao đẳng; ký túc xá.
“Most first-year students live in hall.”
“Hầu hết sinh viên năm nhất sống trong ký túc xá.”
- She's living in halls this year.
- A hall of residence.
Người Anh thường dùng 'halls' (số nhiều) để chỉ ký túc xá. Trong khi người Mỹ hay dùng 'dorm' hoặc 'dormitory'.
5A large, grand country house.daily life
Một dinh thự hoặc biệt thự lớn ở vùng nông thôn.
“They visited Haddon Hall during their trip to Derbyshire.”
“Họ đã đến thăm Dinh thự Haddon trong chuyến đi tới Derbyshire.”
- A classic English manor hall.
- The family has owned the hall for centuries.
Đây là nghĩa cổ hoặc mang tính văn học, thường thấy trong tên riêng của các điền trang lịch sử ở Anh.
6The principal room of a medieval building, used for eating and sleeping.literary
Phòng chính trong một tòa nhà thời trung cổ, dùng để ăn uống và ngủ nghỉ; đại sảnh.
“The knights gathered in the great hall for the feast.”
“Các hiệp sĩ tập trung tại đại sảnh để dự tiệc.”
- The king sat on his throne in the high hall.
Thường xuất hiện trong phim ảnh hoặc truyện về thời kỳ phong kiến/trung cổ (ví dụ: Great Hall trong Harry Potter).
Word bank
Common phrases
- entrance hall
- front hall
- concert hall
- lecture hall
- dining hall
- village hall
- hall of residence
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- halls
Word family
- hall, hallwaynoun
Usage patterns
- down the hall
- in the hall
- hall of residence
Avoid mistakes
Common mistakes
I am living in the hall of residence.
I am living in a hall of residence.
Use 'a' unless referring to a specific, previously mentioned hall.
The restrooms are down the hole.
The restrooms are down the hall.
Confusing the pronunciation/spelling of 'hall' with 'hole'.
We met in the entrance's hall.
We met in the entrance hall.
The phrase is a compound noun; do not use a possessive 's.
She ran along the halling.
She ran along the hall.
'Hall' is a noun and does not take an -ing ending in this context.
The concert hall have many seats.
The concert hall has many seats.
Subject-verb agreement: 'hall' is a singular noun.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "hall" in formal and academic writing
- verb
- echo throughgather inenter
- adjective
- maingrandspaciousnarrow
- noun
- hall of residencelecture hallcity hall
- preposition
- downacrossin
In context
Real-world examples
- daily life
Please leave your wet raincoat in the hall before entering the living room.
Vui lòng để áo mưa ướt ở sảnh vào trước khi bước vào phòng khách.
Trong các ngôi nhà hiện đại hoặc chung cư tại Việt Nam, khu vực gần cửa ra vào (sảnh/hành lang nhỏ) thường là nơi để giày dép và mũ bảo hiểm.
- business
The annual company meeting will be held in the main hall of the Rex Hotel.
Cuộc họp thường niên của công ty sẽ được tổ chức tại hội trường chính của khách sạn Rex.
Tại Việt Nam, các sự kiện lớn của doanh nghiệp thường được tổ chức tại 'hội trường' (hall) của các khách sạn lớn hoặc trung tâm hội nghị.
- academic
Students are expected to maintain silence when walking through the lecture hall.
Sinh viên được yêu cầu giữ trật tự khi đi ngang qua giảng đường.
Trong môi trường đại học Việt Nam, 'lecture hall' thường được gọi là 'giảng đường' - nơi có sức chứa lớn cho hàng trăm sinh viên.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh-Anh, 'hall' thường chỉ lối đi ngay sau cửa chính của một ngôi nhà, trong khi người Việt thường gọi đây là 'sảnh' hoặc đơn giản là 'chỗ để xe/giày'.
- Từ 'Hội trường' (hall) ở Việt Nam thường gắn liền với các hoạt động mang tính chính trị, đoàn thể hoặc sự kiện trang trọng.
- Khái niệm 'hall of residence' tương đương với 'ký túc xá' ở Việt Nam, nhưng thường ám chỉ loại hình ký túc xá nằm ngay trong khuôn viên trường đại học tại các nước phương Tây.
Etymology
From Old English 'heall', meaning a spacious building or residence. It is related to the Old High German 'halla' and stems from the Proto-Germanic root 'hallō' (covered place), derived from the PIE root 'kel-' (to cover). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'hall' trong từ điển Lạc Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tham khảo phong phú về các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ 'hall'.