friction
/ˈfrɪkʃn/The physical resistance when two surfaces rub together, or disagreement and conflict between people.
Tiếng Việt
sự ma sát, sự xích mích
PHRÍCH-shần
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'PHRÍCH', âm tiết thứ hai 'shần' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Lực cản vật lý khi hai bề mặt cọ xát vào nhau, hoặc sự bất đồng và xung đột giữa con người.
Meanings
4 meanings
1The action of one object or surface moving against another.general
Hành động của một vật hoặc bề mặt di chuyển cọ xát vào vật hoặc bề mặt khác (sự ma sát).
“Friction between moving parts had caused the engine to overheat.”
“Sự ma sát giữa các bộ phận chuyển động đã làm cho động cơ quá nóng.”
- The rubbing of one object or surface against another creates heat.
Dùng để chỉ hiện tượng vật lý khi hai bề mặt tiếp xúc và di chuyển ngược chiều nhau.
2The resistance or force that stops something moving when one surface or substance moves over or through another.technical
Lực cản hoặc lực làm ngừng chuyển động của một vật khi một bề mặt hoặc chất di chuyển qua hoặc xuyên qua một chất khác (lực ma sát).
“The force of friction slows the spacecraft down as it re-enters the earth's atmosphere.”
“Lực ma sát làm tàu vũ trụ chậm lại khi nó bay trở lại vào bầu khí quyển của trái đất.”
- A gasoline engine loses over 70 percent of its energy to friction and heat.
Trong vật lý học tại Việt Nam, thuật ngữ này được gọi chính xác là 'lực ma sát'.
3A lack of friendship or agreement among people who have different opinions about something.social
Sự thiếu thân thiện hoặc không đồng tình giữa những người có ý kiến khác nhau về một vấn đề nào đó (sự xích mích, sự va chạm).
“There are conflicts and frictions that have still to be resolved.”
“Có những xung đột và xích mích vẫn chưa được giải quyết.”
- His decision led to considerable friction in his family.
- I'm exhausted from the constant friction between my boss and my colleagues.
- There’s less friction in relationships when you use teamwork.
Khi dùng cho người, 'friction' mang nghĩa là 'sự xích mích' hoặc 'mâu thuẫn'. Không dịch là 'ma sát' trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, trừ khi dùng từ 'va chạm'.
4Any obstacle or hindrance that makes a system, process, or product less convenient or desirable to use.technology
Bất kỳ trở ngại hoặc rào cản nào làm cho một hệ thống, quy trình hoặc sản phẩm trở nên kém thuận tiện hoặc ít được mong muốn sử dụng hơn.
“The new update removes a lot of the friction from the checkout process.”
“Bản cập nhật mới loại bỏ rất nhiều rào cản khỏi quá trình thanh toán.”
- Our goal is to create a frictionless user experience.
Trong lĩnh vực công nghệ và trải nghiệm người dùng (UX), 'friction' thường được hiểu là 'rào cản' hoặc 'sự bất tiện' làm chậm quá trình thao tác của người dùng.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- cause friction
- generate friction
- produce friction
- considerable friction
- increasing friction
- constant friction
- create friction
- friction between
- friction with
- a cause of friction
- a source of friction
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
Inflections
- plural
- frictions
Word family
- frictionlessadjective
- frictionlesslyadverb
Usage patterns
- friction between A and B
- friction with somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
There is a lot of frictions between them.
There is a lot of friction between them.
When referring to general conflict or disagreement, 'friction' is usually uncountable and does not take an 's'.
The frictions of the tires on the road slows the car.
The friction of the tires on the road slows the car.
As a physical force, 'friction' is uncountable.
He caused a friction in the team.
He caused friction in the team.
Do not use the indefinite article 'a' with uncountable nouns.
They are in friction.
There is friction between them.
We do not typically say people are 'in friction'; we say there is friction 'between' them.
To make a friction
To cause friction
The natural verb collocations are 'cause', 'create', or 'generate' friction, not 'make'.
Don't confuse with
- fraction
a small part or amount of something
“Only a fraction of the work was completed.”
Friction is rubbing or conflict; fraction is a piece of a whole.
- fiction
literature describing imaginary events and people
“She loves reading science fiction.”
Fiction is a made-up story; friction is physical resistance or conflict.
Academic collocations
Words that pair with "friction" in formal and academic writing
- verb
- causereducegenerateovercome
- adjective
- internalsocialpoliticalconstant
- noun
- coefficientforcesurface
- preposition
- betweenwith
In context
Real-world examples
- daily life
Applying oil to the door hinges will reduce the friction.
Tra dầu vào bản lề cửa sẽ làm giảm ma sát.
Việc bảo dưỡng các vật dụng gia đình như cửa nẻo rất phổ biến ở Việt Nam để tránh tiếng kêu cót két do ma sát.
- business
There is often friction between different departments in a large company.
Thường có sự xích mích giữa các phòng ban khác nhau trong một công ty lớn.
Môi trường công sở tại Việt Nam đôi khi gặp vấn đề về giao tiếp giữa các phòng ban, dẫn đến 'sự xích mích' (friction).
- academic
The friction of the tires against the wet road was not enough to stop the car.
Lực ma sát của lốp xe với mặt đường ướt không đủ để dừng chiếc xe lại.
Khái niệm vật lý cơ bản được dạy trong chương trình phổ thông tại Việt Nam.
- technology
We want to create a frictionless payment experience for our users.
Chúng tôi muốn tạo ra một trải nghiệm thanh toán không rào cản cho người dùng.
Thanh toán điện tử (ví điện tử, mã QR) đang bùng nổ tại Việt Nam, các công ty công nghệ luôn hướng tới trải nghiệm 'frictionless' (không rào cản/mượt mà).
- social
Money is a major source of friction in many marriages.
Tiền bạc là một nguồn gốc gây xích mích lớn trong nhiều cuộc hôn nhân.
Vấn đề tài chính thường là nguyên nhân phổ biến gây ra mâu thuẫn gia đình trong xã hội hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'ma sát' thường được dùng theo nghĩa đen (vật lý), trong khi 'xích mích' hoặc 'va chạm' được dùng cho nghĩa bóng (mối quan hệ con người).
- Khi nói về công nghệ (như UI/UX), từ 'friction' thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch là 'rào cản' hoặc 'sự cản trở' thay vì 'ma sát'.
Etymology
Mid 16th century: from French, or from Latin frictio(n-), from fricare 'to rub'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng đa ngành, hỗ trợ tốt cho các thuật ngữ chuyên ngành vật lý và kỹ thuật.