fleet
/fliːt/A group of ships, aircraft, or vehicles owned by one organization; or, moving very quickly.
Tiếng Việt
đội tàu, đội xe, nhanh nhẹn
ph-LÍT
Phát âm giống âm 'lít' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.
Một nhóm tàu thủy, máy bay hoặc xe cộ thuộc sở hữu của một tổ chức; hoặc có nghĩa là di chuyển rất nhanh.
Meanings
7 meanings
1A group of military ships commanded by the same person or belonging to a particular country.nounpolitics
Một nhóm các tàu quân sự được chỉ huy bởi cùng một người hoặc thuộc về một quốc gia cụ thể; hạm đội.
“The Spanish Armada was a famous fleet of ships sent to invade England.”
“Hạm đội Tây Ban Nha (Spanish Armada) là một hạm đội tàu nổi tiếng được cử đi để xâm lược nước Anh.”
- The entire fleet was sunk during the battle.
- The ship sailed to join the fleet at Barbados.
- A reduction in the size of the British fleet was announced.
Trong ngữ cảnh quân sự, hãy dịch là 'hạm đội'. Đây là danh từ tập hợp, thường đi với động từ số ít nếu coi cả nhóm là một đơn vị.
2A group of planes, buses, taxis, or other vehicles owned or operated by the same organization.nounbusiness
Một nhóm máy bay, xe buýt, taxi hoặc các phương tiện khác được sở hữu hoặc vận hành bởi cùng một tổ chức; đội xe/đội bay.
“The courier company is expanding its fleet of electric vans.”
“Công ty chuyển phát nhanh đang mở rộng đội xe tải điện của mình.”
- The airline is doubling the size of its fleet.
- The injured were taken to hospital in a fleet of ambulances.
- The company has around 1000 buses in its fleet.
Sử dụng 'đội xe' cho đường bộ và 'đội bay' cho hàng không. Cụm từ 'fleet management' (quản lý đội xe) là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế.
3A group of boats or ships that are fishing together.noundaily life
Một nhóm thuyền hoặc tàu đánh cá cùng nhau.
“The local fishing fleet returned to the harbor as the storm approached.”
“Đoàn tàu đánh cá địa phương đã quay trở lại cảng khi cơn bão đến gần.”
- A whaling fleet was spotted off the coast.
- The town's economy depends heavily on its fishing fleet.
Trong ngữ cảnh ngư nghiệp, thường dịch là 'đoàn tàu' hoặc 'đội tàu'.
4An arm of the sea; a run of water, such as an inlet or a creek.noungeneral
Một nhánh của biển; một dòng nước như lạch hoặc vịnh nhỏ.
“The village was built near a small fleet leading to the ocean.”
“Ngôi làng được xây dựng gần một con lạch nhỏ dẫn ra đại dương.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu dùng trong địa danh hoặc văn bản cổ.
5Able to move or run very quickly.adjectiveliterary
Có khả năng di chuyển hoặc chạy rất nhanh; nhanh nhẹn.
“The deer is a fleet animal, capable of escaping predators easily.”
“Con hươu là một loài động vật nhanh nhẹn, có khả năng thoát khỏi thú săn mồi một cách dễ dàng.”
- He was exceptionally fleet of foot, winning every race.
- The fleet-footed star has played in the past three finals.
Đây là từ dùng trong văn chương (literary). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'fast' hoặc 'quick' hơn.
6To pass over rapidly; to cause to pass away lightly or quickly.verbliterary
Trôi qua nhanh chóng; làm cho trôi qua một cách nhẹ nhàng hoặc nhanh lẹ.
“The summer days fleeted by all too quickly.”
“Những ngày hè trôi qua quá nhanh chóng.”
Động từ này mang sắc thái lãng mạn, thơ ca. Tính từ 'fleeting' (thoáng qua) được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với dạng động từ này.
7To move up a rope, so as to haul to more advantage; especially to draw apart the blocks of a tackle.verbtechnical
Di chuyển một sợi dây thừng để kéo thuận tiện hơn; đặc biệt là kéo rời các khối của một hệ thống ròng rọc.
“The sailors had to fleet the tackle to lift the heavy cargo.”
“Các thủy thủ phải điều chỉnh hệ thống ròng rọc để nâng kiện hàng nặng lên.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật hàng hải rất chuyên sâu, hiếm gặp trong tiếng Anh thông dụng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- fleets
- comparative
- fleeter
- superlative
- fleetest
- third_person_singular
- fleets
- past_simple
- fleeted
- past_participle
- fleeted
- present_participle
- fleeting
Word family
- fleet, fleetingadjective
- fleetly, fleetinglyadverb
- fleet, fleetnessnoun
Usage patterns
- fleet of something
- in a/the fleet
- company/naval/fishing fleet
- fleet of foot
- fleet away
Avoid mistakes
Common mistakes
The fleet of cars are ready.
The fleet of cars is ready.
When 'fleet' is the subject, use a singular verb because it is a collective noun.
He is very fleet on his foot.
He is very fleet of foot.
The correct idiomatic expression is 'fleet of foot'.
The company owns a fleets of trucks.
The company owns a fleet of trucks.
Use singular 'fleet' when referring to one group.
They flee the fleet ships.
They fled from the fleet.
Do not confuse the verb 'flee' (to run away) with the noun 'fleet' (ships).
A fleet of bird flew over.
A flock of birds flew over.
Use 'fleet' for vehicles/ships; use 'flock' for birds.
Academic collocations
Words that pair with "fleet" in formal and academic writing
- verb
- modernizemaintainmanagedeploy
- adjective
- commercialnavalagingentire
- noun
- managementoperationssizeefficiency
- preposition
- ofwithinacross
In context
Real-world examples
- business
The logistics company invested in a new fleet of electric delivery trucks.
Công ty hậu cần đã đầu tư vào một đội xe tải giao hàng điện mới.
Phù hợp với xu hướng chuyển đổi sang phương tiện xanh đang phát triển tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
- daily life
The fisherman watched the fishing fleet disappear into the morning mist.
Người ngư dân nhìn đoàn tàu đánh cá biến mất trong màn sương mai.
Hình ảnh đoàn tàu đánh cá (fishing fleet) rất quen thuộc với cư dân các tỉnh ven biển Việt Nam.
- daily life
He was known to be fleet of foot, easily outrunning his opponents on the field.
Anh ấy nổi tiếng là người có bước chân nhanh nhẹn, dễ dàng chạy vượt qua các đối thủ trên sân.
Mô tả khả năng thể chất, thường dùng trong văn chương hoặc bình luận thể thao.
- politics
The national naval fleet conducted a joint exercise in international waters.
Hạm đội hải quân quốc gia đã tiến hành một cuộc tập trận chung trên vùng biển quốc tế.
Liên quan đến các vấn đề an ninh hàng hải và chủ quyền biển đảo.
- academic
Effective fleet management is crucial for reducing operational costs in transportation.
Quản trị đội xe hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm chi phí vận hành trong ngành vận tải.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành (Fleet Management) thường gặp trong các giáo trình kinh tế và logistics tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'fleet' có nhiều từ tương ứng tùy ngữ cảnh: 'hạm đội' (quân sự), 'đoàn tàu/đội tàu' (đánh cá/thương mại), hoặc 'đội xe' (vận tải đường bộ).
- Cụm từ 'fleet of foot' là một cách nói cổ điển/văn chương, tương đương với 'nhanh chân' hoặc 'thanh thoát' trong tiếng Việt.
- Khái niệm 'fleet' trong kinh doanh (fleet management) đang trở nên phổ biến tại Việt Nam cùng với sự bùng nổ của các ứng dụng giao hàng và vận chuyển.
Etymology
Derived from Old English 'flēot' (a ship, an inlet) and 'flēotan' (to float or swim). It is cognate with the Middle Dutch 'vliet' and Old High German 'fliozzan'. The sense of speed (adjective) developed from the idea of something floating or flowing rapidly. [Source: Oxford Dictionary of English Etymology]
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành hàng hải và vận tải.