navy
/ˈneɪvi/The part of a country's armed forces that fights at sea, or a dark blue color.
Tiếng Việt
hải quân
NÊI-vi
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'NÊI', âm tiết thứ hai 'vi' đọc nhẹ và ngắn.
Lực lượng vũ trang của một quốc gia chiến đấu trên biển, hoặc màu xanh dương sẫm (xanh đen).
Meanings
6 meanings
1The part of a country’s armed forces that fights at sea, and the ships that it uses.noungeneral
Bộ phận của lực lượng vũ trang một quốc gia chiến đấu trên biển, và các tàu thuyền mà lực lượng này sử dụng (Hải quân).
“The British and German navies.”
“Hải quân Anh và Đức.”
- He joined the navy when he was 18.
- She serves as an officer in the merchant navy.
Luôn dùng mạo từ 'the' (the navy) khi chỉ lực lượng hải quân nói chung của một quốc gia. Khi nói về hải quân của nhiều nước, dùng số nhiều 'navies'.
2A very dark blue colour.noungeneral
Màu xanh dương rất sẫm (màu xanh đen, xanh navy).
“The school uniform is navy and grey.”
“Đồng phục của trường có màu xanh đen và xám.”
- She painted the accent wall a deep navy.
- Navy is a very versatile color for suits.
Người Việt thường gọi màu này là 'xanh navy' hoặc 'xanh đen' trong ngữ cảnh thời trang. Từ này có thể đóng vai trò là danh từ không đếm được khi chỉ màu sắc.
3A governmental department in charge of a country's maritime military force.nounformal
Cơ quan chính phủ phụ trách lực lượng quân sự trên biển của một quốc gia (Bộ Hải quân).
“The Secretary of the Navy announced the new policy.”
“Bộ trưởng Bộ Hải quân đã công bố chính sách mới.”
- The navy requested additional funding for new submarines.
Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch là 'Bộ Tư lệnh Hải quân' hoặc 'Bộ Hải quân' tùy thuộc vào cơ cấu chính phủ của từng nước.
4Any fleet of maritime vessels, especially the entire fleet of a particular nationality.nounliterary
Bất kỳ hạm đội tàu biển nào, đặc biệt là toàn bộ hạm đội của một quốc gia cụ thể.
“The merchant navy transports goods across the globe.”
“Đội tàu buôn vận chuyển hàng hóa trên toàn cầu.”
- The king's navy set sail at dawn.
Cụm từ 'merchant navy' (thương thuyền/đội tàu buôn) là một thuật ngữ cố định, không dịch là 'hải quân thương mại'.
5Dark blue in colour.adjectivegeneral
Có màu xanh dương sẫm (xanh đen).
“He was wearing a navy sweater.”
“Anh ấy đang mặc một chiếc áo len màu xanh đen.”
- She bought a new navy coat for the winter.
- The team plays in navy and white.
Khi dùng như tính từ chỉ màu sắc, 'navy' thường đứng trước danh từ (ví dụ: navy suit, navy sweater) và không thêm 's' ở dạng số nhiều.
6Belonging to the navy; typical of the navy.adjectivegeneral
Thuộc về hải quân; đặc trưng của hải quân.
“He was dressed in a navy uniform.”
“Anh ấy mặc bộ đồng phục hải quân.”
- The museum features old navy artifacts.
Lưu ý phân biệt với tính từ 'naval' (thuộc về hải quân). 'Navy' thường dùng cho những thứ trực tiếp thuộc tổ chức hải quân (như đồng phục), trong khi 'naval' mang tính chất mô tả rộng hơn (ví dụ: naval base - căn cứ hải quân).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- plural
Inflections
- plural
- navies
Word family
- navaladjective
Usage patterns
- in the navy
- join the navy
- serve in the navy
- navy blue
- navy suit
- navy sweater
Avoid mistakes
Common mistakes
He joined to the navy.
He joined the navy.
The verb 'join' is transitive and does not take the preposition 'to'.
She wore a navy blues dress.
She wore a navy blue dress.
Color adjectives do not take a plural 's'.
He is in navy.
He is in the navy.
When referring to the military organization, 'navy' requires the definite article 'the'.
The navies is strong.
The navy is strong.
When referring to a single country's force, use the singular 'navy'.
A navy ship are arriving.
A navy ship is arriving.
Subject-verb agreement: 'ship' is singular, so it takes 'is'.
Don't confuse with
- naval
connected with the navy
“A naval base.”
Use 'navy' for the organization or color, and 'naval' as the adjective describing things related to the navy.
Academic collocations
Words that pair with "navy" in formal and academic writing
- verb
- joinservebuild
- adjective
- merchantroyalstrong
- noun
- officerbaseship
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
My grandfather served in the navy during the war.
Ông tôi từng phục vụ trong hải quân thời chiến.
Nhiều gia đình Việt Nam có người thân từng phục vụ trong quân đội hoặc hải quân, nên chủ đề này rất gần gũi trong giao tiếp gia đình.
- business
The company requires all employees to wear navy suits.
Công ty yêu cầu tất cả nhân viên mặc vest màu xanh đen.
Bạn sẽ thường thấy màu xanh navy (xanh đen) trong trang phục công sở vì mang lại cảm giác chuyên nghiệp, lịch sự và đáng tin cậy.
- academic
The modernization of the navy is a key priority for national defense.
Việc hiện đại hóa hải quân là một ưu tiên trọng điểm của quốc phòng.
Bảo vệ chủ quyền biển đảo là một chủ đề quan trọng trong chính trị, báo chí và giáo dục tại Việt Nam.
- daily life
She bought a beautiful navy dress for the upcoming party.
Cô ấy đã mua một chiếc váy màu xanh navy tuyệt đẹp cho bữa tiệc sắp tới.
Trong thời trang hàng ngày ở Việt Nam, từ 'navy' thường được dùng trực tiếp như một từ mượn để chỉ màu xanh đen.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'Hải quân nhân dân Việt Nam' là lực lượng nòng cốt trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo, thềm lục địa và vùng đặc quyền kinh tế.
- Trong lĩnh vực thời trang và mua sắm tại Việt Nam, người ta thường dùng trực tiếp từ mượn 'màu navy' hoặc 'xanh navy' thay vì dịch là 'xanh hải quân' hay 'xanh đen'.
Etymology
Late Middle English: from Old French navie 'fleet', from Latin navia 'ship', from navis 'ship'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800