favour
/ˈfeɪvər/A kind action done for someone, or the support and approval given to a person, plan, or idea.
Tiếng Việt
ân huệ, sự giúp đỡ, sự ủng hộ
phây-vờ
Nhấn mạnh âm 'phây', âm 'vờ' đọc nhẹ nhàng và hạ giọng.
Một hành động tử tế giúp đỡ ai đó, hoặc sự ủng hộ và tán thành dành cho một người, kế hoạch hoặc ý tưởng.
Meanings
10 meanings
1A kind action that you do for someone to help them.noundaily life
Một hành động tử tế mà bạn làm để giúp đỡ ai đó.
“Could you do me a favour and pick up Sam from school today?”
“Bạn có thể giúp tôi một việc là đi đón Sam ở trường hôm nay được không?”
- He needed another favour from her.
- I'm going to ask a big favour of you.
- Thanks very much. I'll return the favour one day.
Luôn dùng động từ 'do' với 'favour' (do a favour), không dùng 'make'. Trong tiếng Việt thường dịch là 'giúp một tay' hoặc 'giúp một việc'.
2Approval or support for someone or something.nounwork career
Sự tán thành hoặc ủng hộ dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
“The suggestion to change the working hours found little favour with the staff.”
“Đề xuất thay đổi giờ làm việc nhận được rất ít sự ủng hộ từ nhân viên.”
- The idea has long since fallen out of favour.
- Artists sought the favour of wealthy patrons.
- Her political views have not found favour in recent years.
Cụm 'in favour of' (ủng hộ) rất phổ biến trong các cuộc họp hoặc thảo luận chính thức.
3Treatment that is generous to one person or group in a way that seems unfair to others.nouneducation
Sự đối xử thiên vị dành cho một người hoặc một nhóm theo cách có vẻ bất công với những người khác.
“As an examiner, she showed no favour to any candidate.”
“Với tư cách là giám khảo, cô ấy không hề thiên vị bất kỳ thí sinh nào.”
- Several politicians were accused of dispensing favours to their supporters.
- The court must act without fear or favour.
Ở nghĩa này, 'favour' gần nghĩa với 'bias' hoặc 'partiality' (sự thiên vị).
4A small gift given to guests at a party or wedding.nounsocial
Một món quà nhỏ tặng cho khách mời tại một bữa tiệc hoặc đám cưới.
“Each guest at the wedding received a small box of chocolates as a favour.”
“Mỗi khách mời tại đám cưới đều nhận được một hộp sô-cô-la nhỏ làm quà cảm ơn.”
- The children were delighted with their party favours.
Trong đám cưới Việt Nam, đây tương đương với 'quà đáp lễ' dành cho khách.
5Sexual activity that is granted as a reward or in exchange for something.nounsocial dynamics
Hành vi tình dục được ban cho như một phần thưởng hoặc để đổi lấy điều gì đó.
“He was accused of demanding sexual favours from his employees.”
“Ông ta bị buộc tội đòi hỏi các đặc ân tình dục từ nhân viên của mình.”
- The story involves a courtier seeking the queen's favours.
Đây là cách nói giảm nói tránh (euphemism) trong các văn bản pháp luật hoặc báo chí.
6To prefer one system, plan, or way of doing something to another.verbpolitics
Ưa chuộng hoặc ưu tiên một hệ thống, kế hoạch hoặc cách làm nào đó hơn cái khác.
“Many countries favour a presidential system of government.”
“Nhiều quốc gia ưu tiên hệ thống chính phủ tổng thống chế.”
- I personally favour the second option.
- The tax system favours those who are self-employed.
- These are the shoes favoured by marathon runners.
Thường dùng trong văn phong trang trọng như chính trị hoặc học thuật để chỉ sự lựa chọn ưu tiên.
7To treat one person or group better than others in an unfair way.verbfamily
Đối xử với một người hoặc nhóm tốt hơn những người khác một cách bất công (thiên vị).
“She always felt that her parents favoured her brother.”
“Cô ấy luôn cảm thấy bố mẹ thiên vị anh trai mình hơn.”
- The current trade laws heavily favour large corporations.
- A strong wind will favour the bigger boats in the race.
Tương đương với từ 'thiên vị' trong tiếng Việt, mang sắc thái tiêu cực.
8To provide suitable conditions for a particular person, group, or activity to succeed.verbenvironment
Tạo điều kiện thuận lợi cho một người, nhóm hoặc hoạt động cụ thể để thành công.
“The warm climate favours many types of tropical plants.”
“Khí hậu ấm áp tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại cây nhiệt đới phát triển.”
- The darkness favoured the attackers' approach.
Nghĩa này thường dịch là 'tạo điều kiện' hoặc 'thuận lợi cho'.
9To look like one of your parents or older relations.verbfamily
Trông giống một trong những bậc cha mẹ hoặc người thân lớn tuổi.
“The boy definitely favours his father.”
“Cậu bé chắc chắn trông giống bố mình.”
- She favours her mother's side of the family.
Đây là cách dùng ít phổ biến hơn ở Việt Nam, người học thường nhầm lẫn với 'look like'.
10To avoid using a part of the body, such as a leg, because it is injured or painful.verbhealth
Tránh sử dụng một phần cơ thể (như chân) vì nó đang bị thương hoặc đau.
“He limped slightly, favouring his left leg.”
“Anh ấy đi khập khiễng, cố tránh dồn lực vào chân trái đang đau.”
- She was leaning against the table to favour her sprained ankle.
Đây là một nghĩa chuyên biệt trong y tế/sức khỏe, dịch là 'giữ gìn' hoặc 'tránh dùng' bộ phận đau.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- do a favour
- ask a favour
- return a favour
- find favour
- curry favour
- heavily favour
- strongly favour
- favour the development
- favour the rich
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- favours
- third_person_singular
- favours
- past_simple
- favoured
- past_participle
- favoured
- present_participle
- favouring
Word family
- favourable, favourite, favouredadjective
- favourablyadverb
- favour, favourite, favouritismnoun
Usage patterns
- do somebody a favour
- in favour of something
- in somebody’s favour
- find favour with somebody
- favour something
- favour somebody over somebody else
Avoid mistakes
Common mistakes
I want to make you a favour.
I want to do you a favour.
The verb 'do' is always used with 'favour' in this context, never 'make'.
Are you on favour of the plan?
Are you in favour of the plan?
The correct preposition is 'in'.
He is my favour person.
He is my favourite person.
'Favour' is a noun/verb; 'favourite' is the adjective for preference.
I did it for your favour.
I did it as a favour to you.
Use 'as a favour to' or 'for your benefit'.
They showed favour to the winner.
They showed favouritism toward the winner.
While 'favour' can mean bias, 'favouritism' is more common for unfair systematic preference.
Don't confuse with
- flavor
The taste of food or drink (American spelling).
“This ice cream has a strawberry flavor.”
In British English, 'favour' is support; 'flavour' is taste.
Academic collocations
Words that pair with "favour" in formal and academic writing
- verb
- findcurryreturnbestow
- adjective
- significantpoliticalmutualunfair
- noun
- favoursupportbias
- preposition
- inofwith
In context
Real-world examples
- daily life
Can you do me a favour and help me carry these groceries?
Bạn có thể giúp tôi một tay mang đống đồ tạp hóa này vào được không?
Trong văn hóa Việt Nam, việc yêu cầu và thực hiện các 'ân huệ' nhỏ (giúp một tay) là cách xây dựng tình làng nghĩa xóm.
- business
The director is in favour of the new marketing strategy.
Giám đốc đang ủng hộ chiến lược tiếp thị mới.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc có được sự 'ủng hộ' (in favour) từ cấp trên là yếu tố then chốt để triển khai dự án.
- academic
The research findings found favour with the academic community.
Kết quả nghiên cứu đã nhận được sự tán đồng từ cộng đồng học thuật.
Cụm từ 'found favour' tương đương với việc nhận được sự công nhận về mặt chuyên môn.
- education
It is important to treat all students fairly and show no favour to anyone.
Điều quan trọng là phải đối xử công bằng với tất cả học sinh và không thiên vị bất kỳ ai.
Sự công bằng trong giáo dục luôn là vấn đề được xã hội Việt Nam đặc biệt quan tâm để tránh tiêu cực.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'favour' thường được dịch là 'giúp đỡ' trong bối cảnh hàng ngày, nhưng khi mang nghĩa trang trọng hơn hoặc có hàm ý mang ơn, nó được hiểu là 'ân huệ'.
- Khái niệm 'return the favour' (trả ơn) rất quan trọng trong văn hóa ứng xử của người Việt, gắn liền với đạo lý 'có qua có lại'.
Etymology
Middle English: from Old French faveur, from Latin favor, from favere 'be well disposed to' (related to fovere 'cherish'). The verb dates from the late 14th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và cách sử dụng từ 'favour' trong nhiều ngữ cảnh.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.