cultivate
/ˈkʌltɪveɪt/To prepare land and grow crops, or to develop a relationship, skill, or quality through effort.
Tiếng Việt
trau dồi, canh tác
KĂN-ti-vêit
Nhấn mạnh vào âm đầu 'KĂN', âm 'ti' nhẹ, và kết thúc bằng âm 'vêit' rõ ràng.
Chuẩn bị đất để trồng trọt, hoặc phát triển mối quan hệ, kỹ năng, phẩm chất thông qua nỗ lực.
Meanings
4 meanings
1To prepare and use land for growing plants or crops.environment
Cày cấy, trồng trọt, chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây hoặc cây trồng.
“The land around here has never been cultivated.”
“Vùng đất quanh đây chưa bao giờ được canh tác.”
- Most of the land is too rocky to be cultivated.
- Prehistoric peoples settled here because the soil was easy to cultivate.
Dùng 'cultivate' khi nói về việc làm đất trên quy mô lớn hoặc có hệ thống. Trong nông nghiệp Việt Nam, từ này tương đương với 'canh tác'.
2To grow a particular plant or crop.food
Trồng một loại cây hoặc hoa màu cụ thể.
“The local people cultivate mainly rice and beans.”
“Người dân địa phương chủ yếu trồng lúa và các loại đậu.”
- The plant is now cultivated in many tropical regions.
- Corn has been cultivated in Mexico for some 6,000 years.
Thường dùng cho cây lương thực. Lưu ý phân biệt với 'grow' (trồng nói chung) và 'plant' (hành động đặt cây xuống đất).
3To try to develop and improve a relationship, friendship, or support, often for personal gain.business
Tìm cách phát triển và cải thiện mối quan hệ, tình bạn hoặc sự ủng hộ, thường là vì lợi ích cá nhân.
“He purposely tried to cultivate good relations with the press.”
“Anh ta đã cố tình tìm cách xây dựng mối quan hệ tốt với báo chí.”
- The company is anxious to cultivate the Chinese market.
- She has spent years cultivating business contacts in the capital.
Trong ngữ cảnh này, từ này đôi khi mang nghĩa bóng là 'lấy lòng' hoặc 'vun vén' cho một mục đích nào đó. Hãy cẩn thận với sắc thái 'disapproving' (không tán thành).
4To develop an attitude, a way of behaving, or a specific skill through deliberate effort.social
Phát triển một thái độ, cách hành xử, hoặc một kỹ năng cụ thể thông qua nỗ lực có ý thức.
“She cultivated an air of sophistication and wealth.”
“Cô ấy đã tạo cho mình một vẻ ngoài tinh tế và giàu sang.”
- The tribe cultivated a reputation for being fierce warriors.
- I am trying to cultivate a more positive outlook on life.
Trong tiếng Việt, ngữ cảnh này thường dịch là 'trau dồi', 'rèn luyện' hoặc 'xây dựng' (hình ảnh cá nhân).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- cultivates
- past_simple
- cultivated
- past_participle
- cultivated
- present_participle
- cultivating
Word family
- cultivatedadjective
- cultivationnoun
Usage patterns
- cultivate something
- cultivate somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He cultivated to swim.
He cultivated the ability to swim.
Cultivate is transitive and requires a direct object, not an infinitive.
The land was cultivated of rice.
The land was cultivated with rice.
Use 'with' to indicate the crop being grown on the land.
She is cultivating her garden.
She is tending her garden.
While 'cultivating' is correct for crops, 'tending' is more natural for a home garden.
We must cultivate our children.
We must nurture our children.
Cultivate is usually for land, relationships, or skills; use 'nurture' or 'raise' for people.
He cultivated a plant in a pot.
He grew a plant in a pot.
Cultivate implies a larger scale or more systematic effort than just growing one plant.
Don't confuse with
- culture
the customs and beliefs of a group
“We studied Japanese culture.”
Culture is the noun for the society; cultivate is the action of growing or developing.
Academic collocations
Words that pair with "cultivate" in formal and academic writing
- verb
- actively cultivatecarefully cultivate
- adjective
- intensively cultivated
- noun
- cultivate a sensecultivate a spirit
- preposition
- cultivate for
In context
Real-world examples
- daily life
Farmers in the Mekong Delta cultivate rice twice a year.
Nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long canh tác lúa mỗi năm hai vụ.
Nông nghiệp lúa nước là nền tảng văn hóa và kinh tế quan trọng tại Việt Nam.
- business
It's important to cultivate strong relationships with your business partners.
Việc xây dựng và vun đắp mối quan hệ bền chặt với các đối tác kinh doanh là rất quan trọng.
Văn hóa kinh doanh Việt Nam rất coi trọng mối quan hệ cá nhân (networking) và sự tin tưởng lẫn nhau.
- academic
Students should cultivate a habit of reading books every day.
Học sinh nên trau dồi thói quen đọc sách mỗi ngày.
Tinh thần hiếu học và rèn luyện tự thân luôn được đề cao trong giáo dục Việt Nam.
- social
The city is trying to cultivate a more modern and dynamic image.
Thành phố đang cố gắng xây dựng một hình ảnh hiện đại và năng động hơn.
Phản ánh quá trình đô thị hóa và hội nhập quốc tế nhanh chóng của các thành phố lớn tại VN.
- daily life
She has cultivated her piano skills since she was five.
Cô ấy đã rèn luyện kỹ năng chơi đàn piano từ khi mới 5 tuổi.
Việc đầu tư cho con cái học các kỹ năng nghệ thuật từ nhỏ đang trở thành xu hướng phổ biến ở các gia đình thành thị.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'cultivate' có nhiều lớp nghĩa tùy ngữ cảnh: 'canh tác' (nông nghiệp), 'trau dồi/rèn luyện' (kỹ năng/phẩm chất), và 'vun đắp/xây dựng' (mối quan hệ).
- Người Việt thường dùng từ 'vun đắp' khi nói về tình cảm gia đình hoặc tình bạn, mang hàm ý chăm sóc tỉ mỉ như chăm sóc cây cối.
- Từ này thường xuất hiện trong các bài luận học thuật (IELTS/VSTEP) khi thảo luận về giáo dục hoặc phát triển bản thân.
Etymology
From Medieval Latin 'cultivare' (to till), from Latin 'cultus' (cultivated), the past participle of 'colere' (to till, inhabit, worship). It entered English in the mid-17th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của cultivate.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa Anh-Việt với nhiều ví dụ minh họa thực tế.