tend
/tend/To be likely to behave in a particular way or to look after someone or something.
Tiếng Việt
có xu hướng, chăm sóc
ten-đờ
Phát âm giống từ 'ten' trong tiếng Anh nhưng kết thúc bằng âm 'đ' bật nhẹ ở cuối lưỡi.
Có khả năng cư xử theo một cách cụ thể hoặc chăm sóc ai đó/cái gì đó.
Meanings
5 meanings
1To be likely to do something or to happen in a particular way because this is what often or usually happens.general
Có xu hướng làm gì đó hoặc xảy ra theo một cách cụ thể vì đó là điều thường xuyên xảy ra.
“Women tend to live longer than men.”
“Phụ nữ có xu hướng sống thọ hơn nam giới.”
- We tend to eat at home on weekdays.
- Children tend to be like their parents.
- Prices tend to rise during the summer months.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý luôn dùng 'tend to + verb' (động từ nguyên mẫu).
2To care for somebody or something, often by performing regular tasks.daily life
Chăm sóc, trông nom ai đó hoặc cái gì đó, thường là thực hiện các công việc định kỳ.
“He carefully tends his garden all summer.”
“Anh ấy cẩn thận chăm sóc khu vườn của mình suốt cả mùa hè.”
- They helped the farmers tend their cattle.
- A shepherd was tending his sheep on the hillside.
- The nurse was tending to the needs of her patients.
Ở nghĩa này, 'tend' có thể đi trực tiếp với tân ngữ (tend something) hoặc đi với 'to' (tend to something/somebody). Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'chăm bón' (cây), 'chăm sóc' (người bệnh), 'chăn dắt' (gia súc).
3To take a particular direction or often have a particular quality or characteristic.communication
Thiên về một hướng cụ thể hoặc thường mang một đặc tính, tính chất nào đó.
“His views tend towards the extreme.”
“Quan điểm của anh ấy thiên về sự cực đoan.”
- The fabric tends towards a bluish tint in natural light.
- Recent fashion trends tend toward a more relaxed look.
Cấu trúc này thường dùng 'tend towards' để chỉ sự nghiêng về một thái độ, màu sắc hoặc xu hướng chính trị.
4To serve customers in a store, bar, or similar establishment.business
Phục vụ khách hàng trong cửa hàng, quán bar hoặc các cơ sở tương tự.
“He had a job tending bar in San Francisco.”
“Anh ấy từng có công việc phục vụ tại quầy bar ở San Francisco.”
- She spent her college years tending bar at a local pub.
- He's been tending the shop while his parents are away.
Cụm từ 'tend bar' rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, tương đương với làm nhân viên pha chế (bartender).
5To offer or present something formally, such as a payment or a resignation.formal
Đưa ra hoặc trình lên một cách trang trọng, chẳng hạn như thanh toán hoặc đơn từ chức.
“He decided to tend his resignation after the scandal.”
“Ông ấy đã quyết định nộp đơn từ chức sau vụ bê bối.”
- The lawyer advised him to tend the exact amount required by the contract.
Đây là nghĩa rất trang trọng, thường dùng trong văn bản luật pháp hoặc hành chính. Lưu ý dễ nhầm với 'tender' (đấu thầu/đưa ra). [VERIFY_TRANSLATION]
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I tend go to the gym on Mondays.
I tend to go to the gym on Mondays.
When 'tend' means likelihood, it must be followed by 'to' + infinitive.
He is tending for his sick mother.
He is tending (to) his sick mother.
Use 'tend' (transitive) or 'tend to' (intransitive) when caring for someone. 'Tend for' is incorrect.
The tend is that prices will rise.
The tendency is that prices will rise. / The trend is...
'Tend' is a verb. Use the noun 'tendency' or 'trend' for the general movement.
She lovingly tented her flowers.
She lovingly tended her flowers.
Confusion between 'tent' (shelter) and 'tend' (care).
They tend their sheep.
They tend their sheep.
This is correct, but learners often forget that 'tend' can be used without 'to' for animals/plants.
Academic collocations
Words that pair with "tend" in formal and academic writing
- verb
- tend to suggesttend to supporttend to indicate
- adjective
- natural tendencygeneral tendency
- preposition
- tend towardtend to
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, young people tend to move to big cities like Hanoi or Ho Chi Minh City for work.
Ở Việt Nam, giới trẻ có xu hướng chuyển đến các thành phố lớn như Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh để làm việc.
Phản ánh xu hướng dịch chuyển lao động phổ biến từ nông thôn ra thành thị tại Việt Nam.
- business
Many Vietnamese coffee shops tend to use robusta beans for a stronger flavor.
Nhiều quán cà phê Việt Nam có xu hướng sử dụng hạt Robusta để có hương vị đậm đà hơn.
Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê Robusta hàng đầu, ảnh hưởng đến thói quen tiêu dùng địa phương.
- academic
Students tend to focus heavily on grammar when preparing for national exams.
Học sinh có xu hướng tập trung mạnh vào ngữ pháp khi chuẩn bị cho các kỳ thi quốc gia.
Phản ánh thực trạng học và thi tập trung vào lý thuyết trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- daily life
Farmers in the Mekong Delta carefully tend their rice fields during the rainy season.
Nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long chăm sóc ruộng lúa của họ rất cẩn thận trong mùa mưa.
Gắn liền với nền văn minh lúa nước và sự tỉ mỉ của người nông dân Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường sử dụng 'có xu hướng' cho nghĩa đen của 'tend to'. Tuy nhiên, trong văn hóa chăm sóc gia đình, từ 'tend' thường được dịch là 'chăm sóc' hoặc 'trông nom', thể hiện sự tận tụy.
- Trong bối cảnh phục vụ (tending bar/shop), người Việt thường dùng 'trông' (trông hàng) hoặc 'đứng' (đứng quầy) thay vì các động từ mang tính hành động phức tạp hơn.
Etymology
Middle English (in the sense 'attend to'): from Old French tendre 'stretch, hold out', from Latin tendere. The sense of 'likelihood' developed from the idea of 'leaning' or 'stretching toward' a certain behavior (OED).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với đầy đủ các nghĩa và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách giải nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan cho người học Việt Nam.