nurse
/nɜːrs/A person trained to care for the sick or injured, or to care for someone or something with patience and attention.
Tiếng Việt
y tá
nơ-s
Phát âm giống âm 'nơ' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Người được đào tạo để chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương, hoặc chăm sóc ai đó/cái gì đó một cách kiên nhẫn và tận tâm.
Meanings
9 meanings
1A person whose job is to take care of sick or injured people, usually in a hospital or clinic.nounhealth
Y tá hoặc điều dưỡng viên; người có công việc chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương, thường là trong bệnh viện hoặc phòng khám.
“He had to stay in the hospital for a week, but the nurses were very kind.”
“Anh ấy đã phải nằm viện một tuần, nhưng các y tá rất tử tế.”
- The country faces a growing shortage of qualified nurses.
- The school nurse provides excellent first aid to the students.
- She is a registered nurse with ten years of experience in the intensive care unit.
- The hospital has at least five nurses on duty in the pediatrics ward.
Trong môi trường chuyên nghiệp tại Việt Nam, hãy dùng từ 'điều dưỡng' để thể hiện sự tôn trọng hơn đối với nghề nghiệp này.
2A woman or girl whose job was to take care of babies or small children in their own homes.nounfamily
Vú em; người phụ nữ hoặc cô gái có công việc chăm sóc em bé hoặc trẻ nhỏ tại gia đình của họ.
“In Victorian times, many wealthy families employed a nurse to look after the children.”
“Vào thời Victoria, nhiều gia đình giàu có đã thuê vú em để chăm sóc con cái.”
- The children's nurse stayed with the family for over twenty years.
- Romeo and Juliet's relationship was facilitated by her nurse.
Nghĩa này hiện nay thường được thay thế bằng các từ như 'nanny' hoặc 'babysitter' trong tiếng Anh hiện đại.
3A shrub or tree that protects a young plant or tree as it grows.nounenvironment
Cây che bóng; một loại cây bụi hoặc cây lớn bảo vệ cây non khi nó đang phát triển.
“The birch trees acted as a nurse for the younger oaks.”
“Những cây bạch dương đóng vai trò là cây che bóng cho những cây sồi non.”
- Nurse plants are essential in desert ecosystems to provide shade for seedlings.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp, dùng để chỉ thực vật hỗ trợ sự phát triển của loài khác.
4To care for someone who is ill or injured.verbdaily life
Chăm sóc, trông nom người bị bệnh hoặc bị thương.
“She spent the whole week nursing her husband through the flu.”
“Cô ấy đã dành cả tuần để chăm sóc chồng mình vượt qua trận cúm.”
- He worked in a hospital for ten years nursing cancer patients.
- After my mother’s operation, she stayed with us until we nursed her back to health.
Cụm từ 'nurse someone back to health' rất phổ biến để nói về việc chăm sóc ai đó cho đến khi họ khỏe hẳn.
5To take care of an injury or illness, especially by resting and not being active.verbsports
Dưỡng bệnh, dưỡng thương; tự chăm sóc vết thương bằng cách nghỉ ngơi.
“The striker is currently nursing a hamstring injury and will miss Sunday's game.”
“Tiền đạo này hiện đang dưỡng thương gân kheo và sẽ bỏ lỡ trận đấu vào Chủ nhật.”
- He sat on the sofa, nursing a bad cold.
- Robert stayed home today, nursing a bad back.
Thường dùng trong thể thao khi cầu thủ phải nghỉ thi đấu để hồi phục chấn thương nhẹ.
6To have a strong feeling or idea in your mind for a long time.verbemotions
Nuôi dưỡng, ấp ủ (một cảm xúc hoặc ý tưởng) trong tâm trí một thời gian dài.
“He has been nursing a grudge against his former boss for years.”
“Anh ta đã nuôi lòng hận thù đối với ông chủ cũ của mình trong nhiều năm.”
- She had long nursed an ambition to become a professional pilot.
- He sat there nursing his grievance in silence.
Thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng với 'grudge' (hận thù), nhưng tích cực khi dùng với 'ambition' (tham vọng).
7To hold a drink for a long time, drinking it very slowly.verbsocial
Nhâm nhi; cầm một món đồ uống trong thời gian dài và uống rất chậm.
“He sat at the bar nursing a single beer for over an hour.”
“Anh ta ngồi ở quầy bar nhâm nhi một ly bia duy nhất trong hơn một giờ đồng hồ.”
- She sat in the corner, nursing her cup of coffee.
Đây là cách diễn đạt hình ảnh, cho thấy người đó không thực sự muốn uống nhiều mà chỉ muốn nán lại hoặc suy nghĩ.
8To feed a baby with milk from the breast.verbfamily
Cho con bú.
“She was nursing the baby when the doorbell rang.”
“Cô ấy đang cho con bú thì chuông cửa reo.”
- I’m planning to nurse the baby for at least six months.
- Babies tend to nurse more frequently during growth spurts.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'nursing' thường được dùng thay cho 'breastfeeding' vì nghe có vẻ tự nhiên và nhẹ nhàng hơn.
9To manage or maintain something carefully to ensure it continues to exist.verbbusiness
Duy trì, bảo vệ (một lợi thế hoặc trạng thái) một cách cẩn thận.
“The team was nursing a slim one-point lead in the final minutes of the game.”
“Đội bóng đang cố gắng duy trì cách biệt mong manh một điểm trong những phút cuối của trận đấu.”
- Oklahoma was nursing a 7–3 lead over Texas with two minutes left.
Thường dùng trong bối cảnh thi đấu thể thao hoặc chính trị để nói về việc giữ vững ưu thế.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- registered nurse
- qualified nurse
- district nurse
- school nurse
- head nurse
- nursing staff
- nurse a cold
- nurse a drink
- nurse a grievance
- nurse a grudge
- nurse an ambition
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- nurses
- third_person_singular
- nurses
- past_simple
- nursed
- past_participle
- nursed
- present_participle
- nursing
Word family
- nursingadjective
- nursing, nursery, nursemaidnoun
Usage patterns
- nurse somebody
- nurse something
- nurse somebody back to health
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a nursing.
She is a nurse.
Nursing is the activity or profession; nurse is the person.
He nursed his leg back.
He nursed his leg back to health.
The idiom 'nurse back' requires 'to health' to be complete.
The nurse gave me a medicine.
The nurse gave me some medicine.
Medicine is usually uncountable in this context.
I nursed an ambition for become a doctor.
I nursed an ambition to become a doctor.
Use 'ambition + to + infinitive'.
She nursed the baby of milk.
She nursed the baby.
The verb 'nurse' already implies feeding milk.
Don't confuse with
- nursery
a place where young children are cared for
“He goes to nursery every morning.”
A 'nurse' is a person; a 'nursery' is a place.
- nanny
a person who works in a private home caring for children
“They hired a nanny to look after the twins.”
Use 'nurse' for medical care; 'nanny' for daily childcare at home.
Academic collocations
Words that pair with "nurse" in formal and academic writing
- verb
- qualify astrain aswork as
- adjective
- registeredlicensedtrainedexperienced
- noun
- shortagepractitionermanager
- preposition
- byto
In context
Real-world examples
- health
The nurse checked the patient's blood pressure and temperature.
Y tá đã kiểm tra huyết áp và nhiệt độ cho bệnh nhân.
Trong các bệnh viện ở Việt Nam, y tá (thường gọi là điều dưỡng) là người trực tiếp theo dõi chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
- daily life
She had to nurse her sick child throughout the night.
Cô ấy đã phải thức suốt đêm để chăm sóc đứa con bị ốm.
Việc tự tay chăm sóc người thân bị ốm tại nhà là một truyền thống coi trọng tình cảm gia đình ở Việt Nam.
- business
The startup is still nursing its first major project to completion.
Công ty khởi nghiệp vẫn đang dồn sức nuôi dưỡng dự án lớn đầu tiên cho đến khi hoàn thành.
Sử dụng 'nurse' trong kinh doanh mang hàm ý chăm chút cẩn thận cho một kế hoạch non trẻ.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, chức danh chuyên môn chính thức hiện nay là 'Điều dưỡng' thay vì 'Y tá' để phản ánh sự chuyên nghiệp và trình độ đào tạo cao hơn, mặc dù trong giao tiếp đời thường từ 'Y tá' vẫn phổ biến.
- Hình ảnh y tá thường gắn liền với sự tận tụy và được ví như 'Lương y như từ mẫu' (Người thầy thuốc hiền như mẹ hiền).
- Ngày Quốc tế Điều dưỡng (12/5) cũng được tổ chức tại các bệnh viện lớn ở Việt Nam để tôn vinh nghề nghiệp này.
Etymology
Middle English 'norice', from Old French 'norrice', from Late Latin 'nutricia', from Latin 'nutrire' (to nourish). The meaning shifted from 'one who nourishes/breastfeeds' to 'one who cares for children' and finally 'one who cares for the sick'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các nghĩa chuyên ngành y khoa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.