constructive
/kənˈstrʌktɪv/Having a useful and helpful effect rather than being negative or with no purpose.
Tiếng Việt
mang tính xây dựng
kần-S'TRẮC-tịp
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'S'TRẮC'. Âm cuối 'tịp' đọc nhẹ, có âm 'v' gió ở cuối.
Có tác dụng hữu ích và giúp đỡ thay vì tiêu cực hoặc không có mục đích; mang tính xây dựng.
Meanings
3 meanings
1Having a useful and helpful effect rather than being negative or with no purpose.general
Có tác dụng hữu ích và giúp đỡ thay vì tiêu cực hoặc không có mục đích (mang tính xây dựng).
“We had a very constructive meeting and agreed on several key points.”
“Chúng tôi đã có một cuộc họp rất mang tính xây dựng và thống nhất được một số điểm chính.”
- Listening to constructive criticism of certain aspects of your work should help you to make the most of your potential.
- The government is encouraging all parties to play a constructive role in the reform process.
- She welcomed the constructive advice from her senior colleagues.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này. Thường đi kèm với các danh từ như 'criticism' (lời phê bình), 'feedback' (phản hồi), 'meeting' (cuộc họp), 'dialogue' (cuộc đối thoại).
2Deemed by law to exist or to have occurred, even if not directly expressed or intended.technical
Được pháp luật coi là tồn tại hoặc đã xảy ra, ngay cả khi không được thể hiện hoặc có chủ ý trực tiếp (suy diễn, ngầm hiểu).
“She sued her former employer for constructive dismissal after her working conditions became intolerable.”
“Cô ấy đã kiện chủ lao động cũ của mình vì tội sa thải ngầm sau khi điều kiện làm việc của cô trở nên không thể chịu đựng nổi.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành pháp lý. Cụm từ 'constructive dismissal' (sa thải ngầm/ép buộc thôi việc) dùng để chỉ tình huống người sử dụng lao động tạo ra môi trường làm việc tồi tệ khiến nhân viên buộc phải tự nghỉ việc.
3Relating to the process of building or constructing something.general
Liên quan đến quá trình xây dựng hoặc kiến thiết một cái gì đó.
“The children were engaged in constructive play with the wooden blocks.”
“Những đứa trẻ đang tham gia vào trò chơi kiến tạo với các khối gỗ.”
Nghĩa này ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục trẻ em ('constructive play' - trò chơi kiến tạo/xây dựng) hoặc trong các tài liệu kỹ thuật.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- constructive criticism
- constructive advice
- constructive dialogue
- constructive approach
- constructive feedback
Grammar & forms
Word family
- constructivelyadverb
- constructionnoun
- constructverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He gave me a constructive.
He gave me constructive feedback.
Constructive is an adjective and must describe a noun.
The meeting was very constructively.
The meeting was very constructive.
Use the adjective form 'constructive' after linking verbs like 'was'.
She offered a constructive criticisms.
She offered constructive criticism.
Criticism is often uncountable in this context, so do not use 'a' or make it plural.
We need to be more construction.
We need to be more constructive.
Use the adjective 'constructive' to describe behavior, not the noun 'construction'.
His comments were unconstructive.
His comments were not constructive.
While 'unconstructive' exists, 'not constructive' or 'destructive' is much more natural and common.
Don't confuse with
- destructive
causing severe damage or harm
“The storm was highly destructive.”
Constructive builds up (like construct), destructive tears down (like destroy).
Academic collocations
Words that pair with "constructive" in formal and academic writing
- verb
- provideofferengage in
- adjective
- highlypurely
- noun
- criticismfeedbackdialogueapproach
- preposition
- into
In context
Real-world examples
- business
The manager provided constructive feedback to help the team improve.
Người quản lý đã đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng để giúp nhóm cải thiện.
Trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam, việc đưa ra 'phản hồi mang tính xây dựng' (constructive feedback) ngày càng được coi trọng để thay thế cho cách phê bình gay gắt truyền thống.
- academic
We need a constructive approach to solve this environmental issue.
Chúng ta cần một cách tiếp cận mang tính xây dựng để giải quyết vấn đề môi trường này.
Thường được sử dụng trong các bài luận học thuật hoặc hội thảo tại Việt Nam khi đề xuất giải pháp cho các vấn đề xã hội.
- daily life
Their conversation was highly constructive and led to a quick resolution.
Cuộc trò chuyện của họ mang tính xây dựng cao và đã dẫn đến một giải pháp nhanh chóng.
Khuyến khích giao tiếp tích cực trong các mối quan hệ cá nhân và gia đình, giúp giải quyết xung đột một cách êm đẹp.
- general
Constructive criticism is essential for personal growth.
Những lời phê bình mang tính xây dựng là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Người Việt Nam thường e ngại việc phê bình người khác vì sợ mất lòng (giữ thể diện), nên khái niệm 'phê bình mang tính xây dựng' giúp làm nhẹ nhàng hóa việc góp ý.
- politics
The two countries engaged in a constructive dialogue about trade.
Hai quốc gia đã tham gia vào một cuộc đối thoại mang tính xây dựng về thương mại.
Cụm từ 'đối thoại mang tính xây dựng' rất phổ biến trong các bản tin thời sự và ngoại giao của Việt Nam để chỉ các cuộc đàm phán tích cực.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, nơi đề cao sự hòa hợp và thể diện (face-saving), khái niệm 'constructive criticism' (phê bình mang tính xây dựng) rất quan trọng. Nó giúp người nói đưa ra góp ý mà không làm tổn thương lòng tự trọng của người nghe.
- Cụm từ 'mang tính xây dựng' thường được dùng nhiều trong các cuộc họp công sở, hội nghị nhà nước, và báo chí chính thống tại Việt Nam để chỉ những đóng góp tích cực, hướng tới giải pháp thay vì chỉ trích suông.
Etymology
From Late Latin constructivus, from Latin construct-, the past participle stem of construere 'to build up'. First recorded in English in the mid 17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến Soha, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.