communicative
/kəˈmjuːnɪkeɪtɪv/Willing to talk and give information to others, or relating to the ability to communicate.
Tiếng Việt
cởi mở, thích giao tiếp
kờ-MIU-ni-kây-tịp
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MIU'. Trong tiếng Anh-Mỹ, âm 't' ở cuối thường được phát âm nhẹ như âm 'd' (flap T), trong khi tiếng Anh-Anh phát âm rõ âm 't' và dùng âm 'kờ' thay vì 'kây'.
Sẵn sàng trò chuyện và chia sẻ thông tin với người khác, hoặc liên quan đến khả năng giao tiếp.
Meanings
3 meanings
1Willing to talk and give information to other people.social
Sẵn sàng trò chuyện và cung cấp thông tin cho người khác (cởi mở, hay thổ lộ).
“I don't find her very communicative.”
“Tôi thấy cô ấy không cởi mở cho lắm.”
- He emphasized that managers had to be more communicative with their staff.
Dùng để miêu tả tính cách của một người sẵn sàng chia sẻ thông tin. Thường đi kèm với giới từ 'with' (communicative with someone). Đừng nhầm lẫn với 'talkative' (nói nhiều nhưng không hẳn là chia sẻ thông tin hữu ích).
2Connected with the ability to communicate in a language, especially a foreign language.education
Liên quan đến khả năng giao tiếp bằng một ngôn ngữ, đặc biệt là ngoại ngữ.
“The course focuses on developing students' communicative skills.”
“Khóa học tập trung vào việc phát triển các kỹ năng giao tiếp của học viên.”
- Communicative competence is essential for language learners.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là khi nói về 'communicative skills' (kỹ năng giao tiếp) hoặc 'communicative approach' (phương pháp giao tiếp).
3Relating to communication in general.general
Liên quan đến giao tiếp nói chung.
“I feel that design includes a communicative component.”
“Tôi cảm thấy rằng thiết kế bao gồm một yếu tố giao tiếp.”
- The communicative power of art is undeniable.
Dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành để chỉ tính chất truyền đạt thông tin của một sự vật, sự việc (ví dụ: nghệ thuật, thiết kế, công nghệ).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- communicative skills
- communicative competence
- communicative approach
- highly communicative
- communicative language teaching
Grammar & forms
Word family
- communicativelyadverb
- communicationnoun
- communicateverb
Usage patterns
- communicative with somebody
- highly communicative
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very communicative person.
He is a very communicative person.
You need the indefinite article 'a' before the singular countable noun 'person'.
She was not communicative to me.
She was not communicative with me.
The adjective 'communicative' is typically followed by the preposition 'with' when referring to the person being spoken to.
He is communicative of his feelings.
He is communicative about his feelings.
Use 'about' to indicate the topic of communication.
We are learning communicative english.
We are learning communicative English.
Languages like 'English' must always be capitalized.
She is communicativer than her brother.
She is more communicative than her brother.
Long adjectives (three or more syllables) form the comparative using 'more', not by adding '-er'.
Don't confuse with
- talkative
talking a lot, often about unimportant things
“He is a very talkative child.”
Use 'talkative' for someone who speaks a lot; use 'communicative' for someone who is willing to share information effectively and openly.
Academic collocations
Words that pair with "communicative" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainbe
- adjective
- highlylessmore
- noun
- competenceskillapproachability
- preposition
- withabout
In context
Real-world examples
- social
He became much more communicative after a few drinks.
Anh ấy trở nên cởi mở hơn nhiều sau vài ly rượu.
Trong văn hóa Việt Nam, những buổi tiệc tùng hoặc nhậu nhẹt thường là dịp để mọi người phá vỡ rào cản và giao tiếp cởi mở hơn.
- business
A good manager needs to be highly communicative with their team.
Một người quản lý giỏi cần phải giao tiếp rất cởi mở với nhóm của mình.
Môi trường công sở hiện đại ở Việt Nam ngày càng đề cao sự giao tiếp hai chiều giữa sếp và nhân viên thay vì chỉ đạo một chiều như trước đây.
- academic
The communicative approach is widely used in English language teaching in Vietnam.
Phương pháp giao tiếp được sử dụng rộng rãi trong việc giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam.
Giáo dục Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ việc học ngữ pháp thụ động sang phương pháp giao tiếp (communicative approach) để cải thiện kỹ năng nghe nói thực tế.
- daily life
Teenagers are often not very communicative with their parents.
Thanh thiếu niên thường không hay tâm sự cởi mở với cha mẹ.
Khoảng cách thế hệ trong các gia đình Việt Nam đôi khi khiến con cái ở tuổi vị thành niên ít chia sẻ thông tin và cảm xúc với phụ huynh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, sự 'cởi mở' (communicative) đôi khi bị nhầm lẫn với việc nói quá nhiều (talkative). Tuy nhiên, trong môi trường làm việc hiện đại, kỹ năng giao tiếp cởi mở đang được đánh giá rất cao.
- Cụm từ 'communicative approach' (phương pháp giao tiếp) là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến tại các trung tâm ngoại ngữ ở Việt Nam hiện nay, nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế thay vì chỉ học thuộc lòng ngữ pháp.
Etymology
Late Middle English: from Old French communicatif, -ive, or from medieval Latin communicativus, from the verb communicare 'to share'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến Soha, hỗ trợ tra cứu từ vựng chuyên ngành và ngữ cảnh đa dạng.