Skip to content
Dictionary

chatty

/ˈtʃæti/
C1adjective

Talking a lot in a friendly way, or having a friendly, informal style.

Concreteness 2.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

thích tán gẫu

CHÁT-ti

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'CHÁT', âm 'ti' đọc nhẹ và ngắn.

Nói nhiều một cách thân thiện, hoặc có phong cách thân thiện, gần gũi.

Meanings

5 meanings

  1. 1Talking a lot in a friendly way.adjectivesocial

    Nói nhiều một cách thân thiện; thích tán gẫu.

    “You're very chatty today.”

    “Hôm nay bạn có vẻ rất thích nói chuyện.”

    • She was in a chatty mood.
    • He's a very chatty and outgoing person.

    Dùng để miêu tả một người cởi mở, thân thiện. Không mang nghĩa tiêu cực như 'garrulous' (nói nhiều gây khó chịu).

  2. 2Having a friendly, informal style.adjectivecommunication

    Có phong cách thân thiện, không trang trọng (thường dùng cho văn viết).

    “She wrote me a long, chatty letter.”

    “Cô ấy đã viết cho tôi một bức thư dài với giọng văn rất gần gũi.”

    • The book is written in a chatty style.
    • a chatty letter/style

    Thường đi kèm với các danh từ như 'letter', 'style', 'tone' để chỉ văn phong tự nhiên như đang trò chuyện.

  3. 3Supplying more information than necessary; verbose.adjectivetechnology

    Cung cấp nhiều thông tin hơn mức cần thiết; dài dòng (trong công nghệ thông tin).

    “The new software protocol is too chatty, causing network congestion.”

    “Giao thức phần mềm mới quá dài dòng, gây tắc nghẽn mạng.”

    Trong ngữ cảnh CNTT, 'chatty' chỉ các ứng dụng hoặc giao thức gửi quá nhiều dữ liệu nhỏ lẻ qua mạng.

  4. 4Infested with lice; or, (figuratively) dirty, worn or of poor quality; lousy.adjectiverare

    Đầy chấy rận; hoặc (nghĩa bóng) bẩn thỉu, rách nát, chất lượng kém.

    “The old mattress in the abandoned house was completely chatty.”

    “Tấm nệm cũ trong ngôi nhà hoang chứa đầy chấy rận.”

    Đây là tiếng lóng cũ của Anh/Úc, rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học chỉ cần biết để nhận diện khi đọc tài liệu cũ.

  5. 5An alternative form of chattee, an Indian clay pot.nounrare

    Một dạng viết khác của 'chattee', một loại nồi đất sét của Ấn Độ.

    “He carried water from the well in a small chatty.”

    “Anh ấy xách nước từ giếng lên bằng một chiếc nồi đất nhỏ.”

    Từ này cực kỳ hiếm gặp và mang tính lịch sử/địa phương (Ấn Độ). Không cần thiết phải ghi nhớ để giao tiếp hàng ngày.

Word bank

Common phrases

  • chatty mood
  • chatty letter
  • chatty style
  • chatty person

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He speaks in a chatty.

    He speaks in a chatty way.

    'Chatty' is an adjective and needs a noun to modify.

  • She wrote a chatty.

    She wrote a chatty letter.

    'Chatty' is an adjective and cannot be used as a standalone noun in this context.

  • They are very chatties.

    They are very chatty.

    Adjectives in English do not take a plural 's'.

  • I am in a chatty.

    I am in a chatty mood.

    You must specify what is chatty, such as a 'mood' or 'state'.

  • The academic essay was written in a chatty style.

    The academic essay was written in a formal style.

    'Chatty' means informal and conversational, which is inappropriate for academic or formal business writing.

Don't confuse with

  • talkative

    tending to talk a lot

    “He is very talkative during meetings.”

    'Chatty' implies a more friendly, informal, and pleasant kind of talking than just 'talkative'.

Academic collocations

Words that pair with "chatty" in formal and academic writing

verb
becomeseemsound
adjective
friendlyinformalcheerfulrelaxed
noun
moodletterstyletone
preposition
withabout

In context

Real-world examples

  • daily life

    The taxi driver was very chatty and told me all about his family.

    Bác tài xế taxi rất thích tán gẫu và kể cho tôi nghe mọi thứ về gia đình bác ấy.

    Tài xế công nghệ hoặc taxi ở Việt Nam thường rất hay bắt chuyện để tạo không khí thân thiện với hành khách.

  • academic

    I prefer a chatty style of writing for my personal blog.

    Tôi thích phong cách viết gần gũi, như trò chuyện cho blog cá nhân của mình.

    Viết blog hoặc bài đăng mạng xã hội ở Việt Nam thường chuộng văn phong gần gũi để dễ kết nối với độc giả.

  • social

    She's usually quite shy, but she was in a chatty mood today.

    Cô ấy thường khá nhút nhát, nhưng hôm nay lại có hứng nói chuyện.

    Người Việt thường dùng cụm 'có hứng nói chuyện' để diễn tả trạng thái 'chatty mood'.

  • business

    The new intern is a bit too chatty during serious meetings.

    Thực tập sinh mới hơi nhiều lời trong các cuộc họp quan trọng.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc nói quá nhiều (chatty) trong các cuộc họp trang trọng có thể bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp.

  • daily life

    We had a nice, chatty catch-up over iced milk coffee.

    Chúng tôi đã có một buổi cà phê sữa đá hàn huyên rất vui vẻ.

    Cà phê sữa đá là văn hóa đặc trưng của Việt Nam, nơi mọi người thường gặp gỡ và tán gẫu (chatty) cùng bạn bè.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc 'chatty' (hay nói, thích tán gẫu) thường được xem là dấu hiệu của sự thân thiện, cởi mở, đặc biệt là trong các mối quan hệ hàng xóm hoặc bạn bè.
  • Tuy nhiên, trong môi trường công sở hoặc học thuật trang trọng, việc quá 'chatty' có thể bị coi là thiếu nghiêm túc hoặc không tập trung.

Etymology

Derived from the noun 'chat' combined with the suffix '-y', meaning 'inclined to chat'. First recorded in the late 19th century. The rare noun sense (clay pot) is an anglicization of the Hindi word 'cāṭī'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “chatty” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove