cod
/kɑːd/A large sea fish used for food, or an abbreviation for cash on delivery.
Tiếng Việt
cá tuyết / thanh toán khi nhận hàng (COD)
CÓT-đ(ờ)
Đọc giống chữ 'cót' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'd' bật nhẹ ở cổ họng.
Một loại cá biển lớn dùng làm thực phẩm (cá tuyết), hoặc viết tắt của hình thức thanh toán khi nhận hàng (Cash on Delivery).
Meanings
7 meanings
1A large sea fish that is white inside and used for food.noundaily life
Một loại cá biển lớn có thịt màu trắng, được dùng làm thực phẩm (cá tuyết).
“We went fishing for cod in the North Atlantic.”
“Chúng tôi đã đi câu cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương.”
- I'll have the battered cod and chips.
- Cod is a very popular fish in British cuisine.
Cá tuyết (cod) không phổ biến ở vùng biển Việt Nam nhưng được biết đến nhiều qua sản phẩm 'dầu gan cá tuyết' (cod liver oil) rất tốt cho sức khỏe. Lưu ý dạng số nhiều của 'cod' thường vẫn là 'cod'.
2A joke or an imitation.nounslang
Một trò đùa hoặc sự bắt chước.
“The whole story turned out to be a massive cod.”
“Toàn bộ câu chuyện hóa ra lại là một trò đùa lớn.”
Nghĩa lóng này chủ yếu dùng ở Anh và Ireland, người học tiếng Anh tại Việt Nam ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày với người Mỹ.
3A stupid or foolish person.nounslang
Một kẻ ngốc nghếch hoặc khờ khạo.
“Don't be such a cod, you know that's not true.”
“Đừng ngốc thế chứ, bạn biết điều đó không đúng mà.”
Đây là từ lóng cũ của Anh, bạn nên dùng 'fool' hoặc 'idiot' để tự nhiên và phổ biến hơn trong giao tiếp quốc tế.
4Not real or what somebody claims it is; having the character of an imitation.adjectivegeneral
Không có thật hoặc không đúng như những gì người ta khẳng định; có tính chất bắt chước, giả mạo.
“He spoke with a cod American accent to try and impress them.”
“Anh ta nói với giọng Mỹ giả để cố gắng gây ấn tượng với họ.”
- The play was full of cod Victorian melodrama.
- She wrote a piece of cod philosophy that made no sense.
Từ này thường đi kèm với 'accent' (giọng điệu) hoặc 'philosophy' (triết lý) để chỉ sự giả tạo, bắt chước. Đây là cách dùng ở trình độ cao (C1) và mang tính chất thân mật (informal).
5Used to mean that payment will be made when goods are delivered (abbreviation for cash on delivery or collect on delivery).adverbbusiness
Được sử dụng để chỉ việc thanh toán sẽ được thực hiện khi giao hàng (viết tắt của cash on delivery hoặc collect on delivery - thanh toán khi nhận hàng).
“The goods will be shipped to you COD.”
“Hàng hóa sẽ được giao cho bạn theo hình thức COD (thanh toán khi nhận hàng).”
- We only accept orders sent COD.
- I had to pay for the pizza COD.
Tại Việt Nam, 'Ship COD' là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong thương mại điện tử. Khi viết hoặc nói, người Việt thường dùng luôn từ 'COD' thay vì dịch ra tiếng Việt.
6To attempt to deceive or confuse someone; to joke or kid.verbslang
Cố gắng lừa gạt hoặc làm ai đó bối rối; nói đùa hoặc trêu chọc.
“I thought he was serious, but he was only codding.”
“Tôi tưởng anh ấy nghiêm túc, nhưng anh ấy chỉ đang đùa thôi.”
- You're codding me! I don't believe it.
- He tried to cod the teacher into thinking he had done his homework.
Động từ này là tiếng lóng của Anh/Ireland. Người Mỹ thường dùng 'kidding' thay vì 'codding'.
7An abbreviation for Call of Duty, a popular video game franchise.proper_nountechnology
Viết tắt của Call of Duty, một loạt trò chơi điện tử nổi tiếng.
“He spent the whole weekend playing COD with his friends.”
“Cậu ấy đã dành cả cuối tuần để chơi COD với bạn bè.”
Giới trẻ và game thủ Việt Nam thường đọc từ này là 'Cót' hoặc đánh vần từng chữ C-O-D khi nói về tựa game này.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
- intransitive
- singular
Inflections
- plural
- cod
- plural
- cods
- third_person_singular
- cods
- past_simple
- codded
- past_participle
- codded
- present_participle
- codding
Usage patterns
- fishing for cod
- a piece of cod
- a cod accent
- cod philosophy
- shipped COD
- pay COD
- cod somebody
- play COD
Avoid mistakes
Common mistakes
I caught three cods today.
I caught three cod today.
The plural of the fish 'cod' is usually just 'cod', though 'cods' is occasionally used for different species.
He spoke with a cods accent.
He spoke with a cod accent.
The adjective form meaning 'fake' does not take an 's'.
I will pay C.O.D.s.
I will pay COD.
The abbreviation COD does not take a plural 's' when referring to the payment method.
We ate a cod for dinner.
We ate cod for dinner.
When referring to the meat as food, 'cod' is uncountable and does not take the article 'a'.
Are you cods me?
Are you codding me?
The present participle of the slang verb 'cod' is 'codding'.
Don't confuse with
- cape
a piece of land sticking out into the sea, or a type of clothing
“Cape Cod is a famous peninsula in Massachusetts.”
Cape Cod is a place name; 'cod' alone is the fish.
- kid
to joke or deceive playfully
“I'm just kidding you.”
'Kid' is common worldwide; 'cod' as a verb meaning to joke is mostly British/Irish slang.
Academic collocations
Words that pair with "cod" in formal and academic writing
- verb
- catcheatcookserve
- adjective
- freshbatteredfriedfrozenAtlantic
- noun
- filletliveroilpopulationfishery
- preposition
- forofwith
In context
Real-world examples
- daily life
I ordered some clothes online and chose to pay COD.
Tôi đã đặt mua vài bộ quần áo trên mạng và chọn thanh toán COD.
Thanh toán COD (nhận hàng rồi mới trả tiền) là phương thức thanh toán phổ biến và được tin tưởng nhất khi mua sắm trực tuyến tại Việt Nam.
- health
Cod liver oil is a popular dietary supplement for children.
Dầu gan cá tuyết là một loại thực phẩm chức năng phổ biến dành cho trẻ em.
Các bậc phụ huynh Việt Nam rất quen thuộc với 'dầu gan cá tuyết' vì nó thường được khuyên dùng để bổ sung DHA và Vitamin A cho sự phát triển của trẻ.
- culinary
The restaurant serves authentic British fish and chips made with fresh cod.
Nhà hàng phục vụ món cá tẩm bột chiên kiểu Anh chuẩn vị làm từ cá tuyết tươi.
Cá tuyết thường được coi là nguyên liệu nhập khẩu cao cấp tại các nhà hàng món Âu ở Việt Nam.
- entertainment
Are you playing COD mobile tonight?
Tối nay bạn có chơi COD mobile không?
Tựa game Call of Duty (đặc biệt là phiên bản Mobile) có cộng đồng người chơi rất lớn tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa mua sắm trực tuyến tại Việt Nam, 'Ship COD' (giao hàng thu tiền hộ) là thuật ngữ cửa miệng của cả người bán lẫn người mua, phản ánh tâm lý muốn kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
- Cá tuyết (cod) không phải là loài cá bản địa của Việt Nam. Nó thường được nhập khẩu đông lạnh với giá thành khá cao và phục vụ trong các nhà hàng Âu hoặc Nhật cao cấp.
- Sản phẩm 'dầu gan cá tuyết' (cod liver oil) rất quen thuộc với các bà mẹ Việt Nam, thường được mua làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho trẻ nhỏ.
Etymology
The word 'cod' for the fish comes from Middle English 'codd', originally meaning a bag or pouch, likely referring to the fish's appearance. The adjective and verb senses meaning 'fake' or 'joke' originated in 19th-century British slang, possibly related to 'codger' or 'codwallop'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng đa ngành, hỗ trợ tốt cho việc tìm hiểu các thuật ngữ chuyên ngành.