Skip to content
Dictionary

cod

/kɑːd/
B1noun

A large sea fish used for food, or an abbreviation for cash on delivery.

Concreteness 4.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

cá tuyết / thanh toán khi nhận hàng (COD)

CÓT-đ(ờ)

Đọc giống chữ 'cót' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'd' bật nhẹ ở cổ họng.

Một loại cá biển lớn dùng làm thực phẩm (cá tuyết), hoặc viết tắt của hình thức thanh toán khi nhận hàng (Cash on Delivery).

Meanings

7 meanings

  1. 1A large sea fish that is white inside and used for food.noundaily life

    Một loại cá biển lớn có thịt màu trắng, được dùng làm thực phẩm (cá tuyết).

    “We went fishing for cod in the North Atlantic.”

    “Chúng tôi đã đi câu cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương.”

    • I'll have the battered cod and chips.
    • Cod is a very popular fish in British cuisine.

    Cá tuyết (cod) không phổ biến ở vùng biển Việt Nam nhưng được biết đến nhiều qua sản phẩm 'dầu gan cá tuyết' (cod liver oil) rất tốt cho sức khỏe. Lưu ý dạng số nhiều của 'cod' thường vẫn là 'cod'.

  2. 2A joke or an imitation.nounslang

    Một trò đùa hoặc sự bắt chước.

    “The whole story turned out to be a massive cod.”

    “Toàn bộ câu chuyện hóa ra lại là một trò đùa lớn.”

    Nghĩa lóng này chủ yếu dùng ở Anh và Ireland, người học tiếng Anh tại Việt Nam ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày với người Mỹ.

  3. 3A stupid or foolish person.nounslang

    Một kẻ ngốc nghếch hoặc khờ khạo.

    “Don't be such a cod, you know that's not true.”

    “Đừng ngốc thế chứ, bạn biết điều đó không đúng mà.”

    Đây là từ lóng cũ của Anh, bạn nên dùng 'fool' hoặc 'idiot' để tự nhiên và phổ biến hơn trong giao tiếp quốc tế.

  4. 4Not real or what somebody claims it is; having the character of an imitation.adjectivegeneral

    Không có thật hoặc không đúng như những gì người ta khẳng định; có tính chất bắt chước, giả mạo.

    “He spoke with a cod American accent to try and impress them.”

    “Anh ta nói với giọng Mỹ giả để cố gắng gây ấn tượng với họ.”

    • The play was full of cod Victorian melodrama.
    • She wrote a piece of cod philosophy that made no sense.

    Từ này thường đi kèm với 'accent' (giọng điệu) hoặc 'philosophy' (triết lý) để chỉ sự giả tạo, bắt chước. Đây là cách dùng ở trình độ cao (C1) và mang tính chất thân mật (informal).

  5. 5Used to mean that payment will be made when goods are delivered (abbreviation for cash on delivery or collect on delivery).adverbbusiness

    Được sử dụng để chỉ việc thanh toán sẽ được thực hiện khi giao hàng (viết tắt của cash on delivery hoặc collect on delivery - thanh toán khi nhận hàng).

    “The goods will be shipped to you COD.”

    “Hàng hóa sẽ được giao cho bạn theo hình thức COD (thanh toán khi nhận hàng).”

    • We only accept orders sent COD.
    • I had to pay for the pizza COD.

    Tại Việt Nam, 'Ship COD' là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong thương mại điện tử. Khi viết hoặc nói, người Việt thường dùng luôn từ 'COD' thay vì dịch ra tiếng Việt.

  6. 6To attempt to deceive or confuse someone; to joke or kid.verbslang

    Cố gắng lừa gạt hoặc làm ai đó bối rối; nói đùa hoặc trêu chọc.

    “I thought he was serious, but he was only codding.”

    “Tôi tưởng anh ấy nghiêm túc, nhưng anh ấy chỉ đang đùa thôi.”

    • You're codding me! I don't believe it.
    • He tried to cod the teacher into thinking he had done his homework.

    Động từ này là tiếng lóng của Anh/Ireland. Người Mỹ thường dùng 'kidding' thay vì 'codding'.

  7. 7An abbreviation for Call of Duty, a popular video game franchise.proper_nountechnology

    Viết tắt của Call of Duty, một loạt trò chơi điện tử nổi tiếng.

    “He spent the whole weekend playing COD with his friends.”

    “Cậu ấy đã dành cả cuối tuần để chơi COD với bạn bè.”

    Giới trẻ và game thủ Việt Nam thường đọc từ này là 'Cót' hoặc đánh vần từng chữ C-O-D khi nói về tựa game này.

Word bank

Common phrases

  • cod fillet
  • battered cod
  • fried cod
  • Atlantic cod
  • cod liver oil
  • cod accent
  • cod philosophy
  • cod psychology
  • shipped COD
  • sent COD
  • pay COD
  • play COD
  • COD match

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable
  • transitive
  • intransitive
  • singular

Inflections

plural
cod
plural
cods
third_person_singular
cods
past_simple
codded
past_participle
codded
present_participle
codding

Usage patterns

  • fishing for cod
  • a piece of cod
  • a cod accent
  • cod philosophy
  • shipped COD
  • pay COD
  • cod somebody
  • play COD

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I caught three cods today.

    I caught three cod today.

    The plural of the fish 'cod' is usually just 'cod', though 'cods' is occasionally used for different species.

  • He spoke with a cods accent.

    He spoke with a cod accent.

    The adjective form meaning 'fake' does not take an 's'.

  • I will pay C.O.D.s.

    I will pay COD.

    The abbreviation COD does not take a plural 's' when referring to the payment method.

  • We ate a cod for dinner.

    We ate cod for dinner.

    When referring to the meat as food, 'cod' is uncountable and does not take the article 'a'.

  • Are you cods me?

    Are you codding me?

    The present participle of the slang verb 'cod' is 'codding'.

Don't confuse with

  • cape

    a piece of land sticking out into the sea, or a type of clothing

    “Cape Cod is a famous peninsula in Massachusetts.”

    Cape Cod is a place name; 'cod' alone is the fish.

  • kid

    to joke or deceive playfully

    “I'm just kidding you.”

    'Kid' is common worldwide; 'cod' as a verb meaning to joke is mostly British/Irish slang.

Academic collocations

Words that pair with "cod" in formal and academic writing

verb
catcheatcookserve
adjective
freshbatteredfriedfrozenAtlantic
noun
filletliveroilpopulationfishery
preposition
forofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    I ordered some clothes online and chose to pay COD.

    Tôi đã đặt mua vài bộ quần áo trên mạng và chọn thanh toán COD.

    Thanh toán COD (nhận hàng rồi mới trả tiền) là phương thức thanh toán phổ biến và được tin tưởng nhất khi mua sắm trực tuyến tại Việt Nam.

  • health

    Cod liver oil is a popular dietary supplement for children.

    Dầu gan cá tuyết là một loại thực phẩm chức năng phổ biến dành cho trẻ em.

    Các bậc phụ huynh Việt Nam rất quen thuộc với 'dầu gan cá tuyết' vì nó thường được khuyên dùng để bổ sung DHA và Vitamin A cho sự phát triển của trẻ.

  • culinary

    The restaurant serves authentic British fish and chips made with fresh cod.

    Nhà hàng phục vụ món cá tẩm bột chiên kiểu Anh chuẩn vị làm từ cá tuyết tươi.

    Cá tuyết thường được coi là nguyên liệu nhập khẩu cao cấp tại các nhà hàng món Âu ở Việt Nam.

  • entertainment

    Are you playing COD mobile tonight?

    Tối nay bạn có chơi COD mobile không?

    Tựa game Call of Duty (đặc biệt là phiên bản Mobile) có cộng đồng người chơi rất lớn tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa mua sắm trực tuyến tại Việt Nam, 'Ship COD' (giao hàng thu tiền hộ) là thuật ngữ cửa miệng của cả người bán lẫn người mua, phản ánh tâm lý muốn kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
  • Cá tuyết (cod) không phải là loài cá bản địa của Việt Nam. Nó thường được nhập khẩu đông lạnh với giá thành khá cao và phục vụ trong các nhà hàng Âu hoặc Nhật cao cấp.
  • Sản phẩm 'dầu gan cá tuyết' (cod liver oil) rất quen thuộc với các bà mẹ Việt Nam, thường được mua làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho trẻ nhỏ.

Etymology

The word 'cod' for the fish comes from Middle English 'codd', originally meaning a bag or pouch, likely referring to the fish's appearance. The adjective and verb senses meaning 'fake' or 'joke' originated in 19th-century British slang, possibly related to 'codger' or 'codwallop'.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “cod” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove