Skip to content
Dictionary

authentic

/ɔːˈθentɪk/
C1adjective

Known to be real, genuine, and exactly what it is claimed to be.

Concreteness 2.3/5 · Abstract
Illustration of "authentic"

Tiếng Việt

đích thực

o-THEN-tìk

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'THEN'. Âm đầu 'au' đọc giống 'o' ngắn, âm cuối 'tic' đọc nhẹ như 'tìk' trong tiếng Việt.

Được xác nhận là thật, chính gốc, và chính xác như những gì được khẳng định.

Meanings

3 meanings

  1. 1Known to be real and what somebody claims it is and not a copy.general

    Được xác định là thật và đúng như những gì được tuyên bố, không phải bản sao.

    “I don't know if the painting is authentic.”

    “Tôi không biết liệu bức tranh này có phải là bản gốc hay không.”

    • The documents seem authentic enough.
    • an authentic Picasso
    • How can we be sure the signature is authentic?
    • Experts confirmed the manuscript is authentic.

    Dùng để nhấn mạnh nguồn gốc thực sự của đồ vật. Trong mua sắm ở Việt Nam, người ta hay gọi tắt là 'đồ auth'.

  2. 2True and accurate.general

    Đúng sự thật và chính xác.

    “The book provides an authentic account of life in the desert.”

    “Cuốn sách cung cấp một mô tả chân thực về cuộc sống ở sa mạc.”

    • The film gives an authentic picture of society at that time.
    • We need authentic voices to tell these stories.
    • His authentic description of the battle moved everyone.

    Thường dùng cho các câu chuyện, báo cáo hoặc tài liệu mang tính mô tả đời thực một cách chính xác.

  3. 3Made to be exactly the same as the original.general

    Được làm ra giống hệt với bản gốc.

    “They built an authentic model of the ancient town.”

    “Họ đã xây dựng một mô hình chính xác của thị trấn cổ.”

    • The restaurant serves authentic Italian food.
    • Costumes were designed to be authentic to the period.
    • Sylvia’s serves authentic soul food.

    Dùng cho các sản phẩm tái tạo hoặc phục dựng nhưng giữ nguyên các đặc điểm truyền thống, đặc biệt là trong ẩm thực hoặc kiến trúc.

Word bank

Common phrases

  • authentic account
  • authentic voice
  • authentic signature
  • authentic document
  • authentic experience
  • authentic cuisine
  • authentic replica

Grammar & forms

Grammar

  • linking

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The bag is very authentic.

    The bag is authentic.

    'Authentic' is an absolute adjective; something is either authentic or it isn't. Avoid using 'very'.

  • an authentic person

    a genuine person

    While 'authentic' is becoming common for people, 'genuine' is traditionally preferred for describing personality/sincerity.

Don't confuse with

  • genuine

    truly what something is said to be

    “He has a genuine interest in history.”

    'Genuine' can describe feelings/people; 'authentic' often implies verifying origin or copying reality.

Academic collocations

Words that pair with "authentic" in formal and academic writing

verb
verifyconfirmestablish
adjective
highlytrulycompletely
noun
materialssourcestextslearning
preposition
to

In context

Real-world examples

  • daily life

    It is difficult to find authentic Pho outside of Vietnam.

    Rất khó để tìm được món phở chuẩn vị ở ngoài Việt Nam.

    Người Việt rất coi trọng tính 'nguyên bản' (authentic) của các món ăn truyền thống như phở hay bún bò.

  • academic

    The museum verified that the antique vase is an authentic Ming Dynasty artifact.

    Bảo tàng đã xác nhận rằng chiếc bình cổ là hiện vật đích thực từ triều đại nhà Minh.

    Trong lĩnh vực khảo cổ và lịch sử, tính xác thực của cổ vật là yếu tố quan trọng nhất để định giá và nghiên cứu.

  • business

    We need to build an authentic brand image to win customers' trust.

    Chúng ta cần xây dựng một hình ảnh thương hiệu chân thực để giành được sự tin tưởng của khách hàng.

    Trong kinh doanh hiện đại tại Việt Nam, sự chân thực của thương hiệu giúp kết nối tốt hơn với thế hệ Gen Z và Millennials.

  • arts culture

    The film provides an authentic portrayal of life in Hanoi during the 1990s.

    Bộ phim tái hiện chân thực cuộc sống ở Hà Nội những năm 1990.

    Sự hoài niệm về Hà Nội xưa thường đòi hỏi tính chân thực cao trong bối cảnh và phục trang phim ảnh.

  • daily life

    Always check for a certificate of authenticity when buying luxury bags.

    Luôn kiểm tra giấy chứng nhận hàng chính hãng khi mua túi xách xa xỉ.

    Thị trường Việt Nam có nhiều hàng giả, nên khái niệm 'authentic' (thường gọi tắt là hàng 'auth') rất phổ biến để phân biệt với hàng 'fake'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'authentic' thường được giới trẻ nói lóng là 'hàng Auth' để chỉ các sản phẩm thời trang chính hãng, đối lập với 'hàng Fake' hoặc 'hàng Quảng Châu'.
  • Trong văn hóa ẩm thực, 'authentic' thường được dịch là 'đúng điệu' hoặc 'chuẩn vị' để chỉ những món ăn giữ đúng công thức truyền thống.
  • Khái niệm 'authentic leadership' (lãnh đạo chân chính) cũng đang dần trở nên phổ biến trong giới quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.

Etymology

Middle English: via Old French from late Latin authenticus, from Greek authentikos 'principal, genuine'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “authentic” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove