authentic
/ɔːˈθentɪk/Known to be real, genuine, and exactly what it is claimed to be.
Tiếng Việt
đích thực
o-THEN-tìk
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'THEN'. Âm đầu 'au' đọc giống 'o' ngắn, âm cuối 'tic' đọc nhẹ như 'tìk' trong tiếng Việt.
Được xác nhận là thật, chính gốc, và chính xác như những gì được khẳng định.
Meanings
3 meanings
1Known to be real and what somebody claims it is and not a copy.general
Được xác định là thật và đúng như những gì được tuyên bố, không phải bản sao.
“I don't know if the painting is authentic.”
“Tôi không biết liệu bức tranh này có phải là bản gốc hay không.”
- The documents seem authentic enough.
- an authentic Picasso
- How can we be sure the signature is authentic?
- Experts confirmed the manuscript is authentic.
Dùng để nhấn mạnh nguồn gốc thực sự của đồ vật. Trong mua sắm ở Việt Nam, người ta hay gọi tắt là 'đồ auth'.
2True and accurate.general
Đúng sự thật và chính xác.
“The book provides an authentic account of life in the desert.”
“Cuốn sách cung cấp một mô tả chân thực về cuộc sống ở sa mạc.”
- The film gives an authentic picture of society at that time.
- We need authentic voices to tell these stories.
- His authentic description of the battle moved everyone.
Thường dùng cho các câu chuyện, báo cáo hoặc tài liệu mang tính mô tả đời thực một cách chính xác.
3Made to be exactly the same as the original.general
Được làm ra giống hệt với bản gốc.
“They built an authentic model of the ancient town.”
“Họ đã xây dựng một mô hình chính xác của thị trấn cổ.”
- The restaurant serves authentic Italian food.
- Costumes were designed to be authentic to the period.
- Sylvia’s serves authentic soul food.
Dùng cho các sản phẩm tái tạo hoặc phục dựng nhưng giữ nguyên các đặc điểm truyền thống, đặc biệt là trong ẩm thực hoặc kiến trúc.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
Word family
- authenticallyadverb
- authenticitynoun
- authenticateverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The bag is very authentic.
The bag is authentic.
'Authentic' is an absolute adjective; something is either authentic or it isn't. Avoid using 'very'.
an authentic person
a genuine person
While 'authentic' is becoming common for people, 'genuine' is traditionally preferred for describing personality/sincerity.
Don't confuse with
- genuine
truly what something is said to be
“He has a genuine interest in history.”
'Genuine' can describe feelings/people; 'authentic' often implies verifying origin or copying reality.
Academic collocations
Words that pair with "authentic" in formal and academic writing
- verb
- verifyconfirmestablish
- adjective
- highlytrulycompletely
- noun
- materialssourcestextslearning
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
It is difficult to find authentic Pho outside of Vietnam.
Rất khó để tìm được món phở chuẩn vị ở ngoài Việt Nam.
Người Việt rất coi trọng tính 'nguyên bản' (authentic) của các món ăn truyền thống như phở hay bún bò.
- academic
The museum verified that the antique vase is an authentic Ming Dynasty artifact.
Bảo tàng đã xác nhận rằng chiếc bình cổ là hiện vật đích thực từ triều đại nhà Minh.
Trong lĩnh vực khảo cổ và lịch sử, tính xác thực của cổ vật là yếu tố quan trọng nhất để định giá và nghiên cứu.
- business
We need to build an authentic brand image to win customers' trust.
Chúng ta cần xây dựng một hình ảnh thương hiệu chân thực để giành được sự tin tưởng của khách hàng.
Trong kinh doanh hiện đại tại Việt Nam, sự chân thực của thương hiệu giúp kết nối tốt hơn với thế hệ Gen Z và Millennials.
- arts culture
The film provides an authentic portrayal of life in Hanoi during the 1990s.
Bộ phim tái hiện chân thực cuộc sống ở Hà Nội những năm 1990.
Sự hoài niệm về Hà Nội xưa thường đòi hỏi tính chân thực cao trong bối cảnh và phục trang phim ảnh.
- daily life
Always check for a certificate of authenticity when buying luxury bags.
Luôn kiểm tra giấy chứng nhận hàng chính hãng khi mua túi xách xa xỉ.
Thị trường Việt Nam có nhiều hàng giả, nên khái niệm 'authentic' (thường gọi tắt là hàng 'auth') rất phổ biến để phân biệt với hàng 'fake'.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'authentic' thường được giới trẻ nói lóng là 'hàng Auth' để chỉ các sản phẩm thời trang chính hãng, đối lập với 'hàng Fake' hoặc 'hàng Quảng Châu'.
- Trong văn hóa ẩm thực, 'authentic' thường được dịch là 'đúng điệu' hoặc 'chuẩn vị' để chỉ những món ăn giữ đúng công thức truyền thống.
- Khái niệm 'authentic leadership' (lãnh đạo chân chính) cũng đang dần trở nên phổ biến trong giới quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.
Etymology
Middle English: via Old French from late Latin authenticus, from Greek authentikos 'principal, genuine'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.