Skip to content
Dictionary

clerk

/klɜːrk/
B2noun

A person who works in an office, shop, or hotel, performing administrative tasks, keeping records, or serving customers.

Concreteness 4.3/5 · Concrete

Tiếng Việt

nhân viên văn phòng, thư ký, người bán hàng

khlơ-r-kh (US) / khla-kh (UK)

Trong tiếng Anh Mỹ, âm 'er' đọc giống 'ơ' kéo dài kèm uốn lưỡi; trong tiếng Anh Anh, 'er' đọc là 'a' dài.

Người làm việc trong văn phòng, cửa hàng hoặc khách sạn, thực hiện các công việc hành chính, ghi chép hồ sơ hoặc phục vụ khách hàng.

Meanings

7 meanings

  1. 1A person whose job is to keep records or accounts and perform routine administrative duties in an office or bank.nounoffice work

    Người làm công việc lưu giữ hồ sơ, sổ sách và thực hiện các nhiệm vụ hành chính thông thường trong văn phòng hoặc ngân hàng.

    “He started his career as a junior office clerk in a large insurance company.”

    “Anh ấy đã bắt đầu sự nghiệp của mình với vị trí nhân viên văn phòng sơ cấp tại một công ty bảo hiểm lớn.”

    • She works as a bank clerk in the city center.
    • An articled clerk working for a large law firm.
    • He was a railway booking clerk for thirty years.

    Trong ngữ cảnh ngân hàng, hãy dịch là 'nhân viên ngân hàng'. Trong văn phòng, có thể dùng 'nhân viên văn thư' nếu chuyên về giấy tờ.

  2. 2A person whose job is to serve customers in a shop.noundaily life

    Người có công việc phục vụ khách hàng trong một cửa hàng; nhân viên bán hàng.

    “The sales clerk helped me find the right size of shoes.”

    “Người bán hàng đã giúp tôi tìm đúng size giày.”

    • The clerk at the counter gave me too little change.
    • Take your purchases to the clerk and he will wrap them for you.

    Đây là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường dùng 'shop assistant'.

  3. 3A person who works at the reception desk of a hotel, dealing with guests arriving or leaving.nountravel

    Người làm việc tại quầy lễ tân của khách sạn, giải quyết các thủ tục cho khách đến hoặc đi.

    “The hotel clerk checked us in and gave us our room key.”

    “Nhân viên khách sạn đã làm thủ tục nhận phòng cho chúng tôi và đưa chìa khóa phòng.”

    • The desk clerk greeted us warmly when we arrived at midnight.

    Thường được gọi là 'nhân viên lễ tân' (receptionist) trong môi trường khách sạn tại Việt Nam.

  4. 4An official in charge of the records of a council, court of law, or similar organization.nounbusiness

    Một viên chức chịu trách nhiệm hồ sơ của một hội đồng, tòa án hoặc tổ chức tương tự.

    “The Clerk of the Court read out the charges against the defendant.”

    “Thư ký tòa án đã đọc các cáo trạng đối với bị cáo.”

    • He held the prestigious post of Clerk to the Council.
    • A former clerk to Chief Justice George P. Willison.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, 'clerk' phải dịch là 'thư ký' (ví dụ: Thư ký tòa án). Đây là vị trí có thẩm quyền chứ không chỉ là nhân viên thông thường.

  5. 5A lay person who assists in church services, especially by reading the responses.noungeneral

    Một giáo dân hỗ trợ trong các buổi lễ tại nhà thờ, đặc biệt là bằng cách đọc các phần thưa đáp.

    “The parish clerk led the congregation in the traditional responses.”

    “Người giúp việc giáo xứ đã dẫn dắt giáo đoàn trong các phần thưa đáp truyền thống.”

    • In the Church of England, the legal title for clergy is 'Clerk in Holy Orders'.

    Đây là nghĩa cổ hoặc ít dùng, thường gặp trong văn học hoặc tài liệu tôn giáo xưa.

  6. 6To work as a clerk, especially in an office or a law firm.verbwork career

    Làm công việc của một thư ký hoặc nhân viên văn phòng, đặc biệt là trong văn phòng luật.

    “She spent the summer clerking for a local judge.”

    “Cô ấy đã dành cả mùa hè để làm thư ký cho một thẩm phán địa phương.”

    • Debbie has a summer job clerking in an office.
    • He clerked at a law firm while finishing his degree.

    Thường dùng để chỉ việc thực tập hoặc làm việc hỗ trợ chuyên môn trong ngành luật (law clerk).

  7. 7To take a patient's medical history and perform an initial physical examination upon their admission to a hospital.verbhealth

    Lấy bệnh sử của bệnh nhân và thực hiện kiểm tra thể chất ban đầu khi họ nhập viện.

    “The junior doctor spent the evening clerking in new patients on the ward.”

    “Bác sĩ thực tập đã dành cả buổi tối để ghi chép bệnh sử cho các bệnh nhân mới nhập viện.”

    • Have all the patients in bay four been clerked yet?

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh (clerk in a patient).

Word bank

Common phrases

  • bank clerk
  • office clerk
  • filing clerk
  • clerk of the court
  • articled clerk
  • clerk for a judge
  • clerk in a patient

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
clerks
third_person_singular
clerks
past_simple
clerked
past_participle
clerked
present_participle
clerking

Word family

Usage patterns

  • an office clerk
  • a bank clerk
  • clerk to somebody/something
  • clerk for somebody
  • clerk in something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The shop clerk gave me a discount.

    The shop assistant gave me a discount.

    In British English, use 'shop assistant'; 'clerk' for a shop worker is American usage.

  • He is a bank's clerk.

    He is a bank clerk.

    Do not use the possessive 's; 'bank clerk' is a compound noun.

  • I want to clerk in a bank.

    I want to work as a clerk in a bank.

    While 'clerk' is a verb, it is more commonly used as a noun in general contexts; the verb is often reserved for legal or medical contexts.

  • The clerk of court.

    The clerk of the court.

    Official titles usually require the definite article 'the'.

  • She clerks a patient.

    She is clerking in a patient.

    In medical contexts, the phrasal usage 'clerk in' or 'clerking' is preferred.

Don't confuse with

  • clock

    a device for measuring time

    “The clock on the wall says it's noon.”

    Clerk has an 'r' sound and refers to a person; clock refers to time.

  • cleric

    a priest or religious leader

    “The cleric led the prayer service.”

    While sharing an etymological root, 'cleric' is strictly religious, whereas 'clerk' is now mostly secular.

Academic collocations

Words that pair with "clerk" in formal and academic writing

verb
appointact asserve as
adjective
juniorseniorchiefadministrative
noun
dutiesroleposition
preposition
clerk forclerk to

In context

Real-world examples

  • business

    The bank clerk helped me open a new savings account.

    Nhân viên ngân hàng đã giúp tôi mở một tài khoản tiết kiệm mới.

    Tại Việt Nam, 'nhân viên ngân hàng' là một nghề nghiệp phổ biến và được coi trọng vì tính ổn định.

  • daily life

    Ask the sales clerk if they have this shirt in a medium size.

    Hãy hỏi nhân viên bán hàng xem họ có chiếc áo sơ mi này size trung bình không.

    Trong văn hóa mua sắm Việt Nam, việc tương tác với nhân viên bán hàng (sales clerk) rất quan trọng để mặc cả hoặc hỏi về mẫu mã.

  • academic

    The legal clerk spent the afternoon organizing case files.

    Thư ký pháp lý đã dành cả buổi chiều để sắp xếp hồ sơ vụ án.

    Từ 'thư ký' thường được dùng trong các cơ quan nhà nước hoặc văn phòng luật tại Việt Nam để chỉ người làm công tác hỗ trợ giấy tờ.

  • travel

    When we arrived at the hotel, the desk clerk was very professional.

    Khi chúng tôi đến khách sạn, nhân viên lễ tân làm việc rất chuyên nghiệp.

    Trong ngành du lịch Việt Nam, 'lễ tân' (desk clerk) là bộ mặt của khách sạn, đóng vai trò quan trọng trong việc đón tiếp khách.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà 'clerk' có những tên gọi khác nhau: 'nhân viên bán hàng' (shop), 'lễ tân' (hotel), hoặc 'văn thư/thư ký' (office).
  • Người Việt thường dùng từ 'nhân viên' một cách chung chung để chỉ 'clerk', nhưng trong văn bản hành chính cần phân biệt rõ chức danh.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ: Người Việt học tiếng Anh thường quen với cách phát âm của Mỹ (/klɜːrk/) hơn.

Etymology

Middle English: from Old French clerc, from ecclesiastical Latin clericus 'clergyman, scholar', from Greek klērikos. In the Middle Ages, because the clergy were often the only people who could read and write, the word 'clerk' came to mean a literate person or a scholar. (Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “clerk” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove