administrator
/ədˈmɪnɪstreɪtər/A person responsible for managing the operations of a business, organization, or computer system
Tiếng Việt
quản trị viên
ờ-đ-MIN-ni-st-rây-tờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MIN'. Âm cuối 'tor' đọc nhẹ thành 'tờ'.
Người chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hệ thống máy tính.
Meanings
4 meanings
1A person whose job is to manage and organize the public or business affairs of a company or an institution.business
Người có công việc quản lý và tổ chức các công việc công cộng hoặc kinh doanh của một công ty hoặc tổ chức.
“Such organizational decisions are made by the hospital administrators.”
“Những quyết định mang tính tổ chức như vậy được đưa ra bởi các quản lý bệnh viện.”
- He is known as a good manager and an efficient administrator.
- She was one of the most senior administrators of the exchange programme.
- A new administrator has taken over at the park, and more stringent business practices are in place.
Trong bối cảnh doanh nghiệp lớn hoặc cơ quan nhà nước, 'administrator' thường chỉ những người quản lý cấp cao có quyền ra quyết định.
2A person who works in an office dealing with records, accounts, and general organization.office work
Người làm việc trong văn phòng chuyên xử lý hồ sơ, sổ sách và tổ chức chung.
“He worked for 20 years as an administrator for the National Savings bank.”
“Ông ấy đã làm nhân viên quản trị cho ngân hàng Tiết kiệm Quốc gia trong 20 năm.”
- The job requires a capable administrator to handle daily correspondence.
- She started as a junior administrator and worked her way up.
Ở nghĩa này, 'administrator' tương đương với nhân viên hành chính, người thực hiện các tác vụ văn phòng hàng ngày.
3A person who manages a computer system and controls who can access it.technology
Người quản lý hệ thống máy tính và kiểm soát quyền truy cập của người dùng.
“If you are unable to access the site, contact your system administrator.”
“Nếu bạn không thể truy cập trang web, hãy liên hệ với quản trị viên hệ thống của bạn.”
- You need administrator privileges to install this software.
- The network administrator blocked access to social media sites.
Trong CNTT, từ này thường được viết tắt là 'admin'. Bạn sẽ thấy từ này rất phổ biến trên các diễn đàn hoặc mạng xã hội.
4A person legally appointed to manage the financial affairs of a business that cannot pay its debts.business
Người được tòa án chỉ định hợp pháp để quản lý các công việc tài chính của một doanh nghiệp không thể trả nợ.
“The court-appointed administrator asked a court to declare the firm bankrupt.”
“Quản trị viên do tòa án chỉ định đã yêu cầu tòa án tuyên bố công ty phá sản.”
- The company has gone into administration and administrators have been appointed.
- Creditors met with the administrator to discuss the company's assets.
Đây là một thuật ngữ pháp lý chuyên ngành, thường dùng trong các vụ việc phá sản hoặc thanh lý tài sản.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- system administrator
- network administrator
- hospital administrator
- arts administrator
- college administrator
- database administrator
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- administrators
Word family
- administrativeadjective
- administrativelyadverb
- administrationnoun
- administerverb
Usage patterns
- administrator of something
- administrator for something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is the administrater of the group.
He is the administrator of the group.
Spelling error: the suffix is '-or', not '-er'.
I need to talk to the administration.
I need to talk to the administrator.
Use 'administrator' when referring to a specific person, 'administration' for the department.
Don't confuse with
- administration
the process or act of managing
“She works in administration.”
Administrator is the person; administration is the department or activity.
Academic collocations
Words that pair with "administrator" in formal and academic writing
- verb
- appointcontacthire
- adjective
- seniorefficientcapableexperienced
- noun
- systemnetworkdatabasehospital
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- academic
The school administrator is responsible for the annual budget.
Quản trị viên nhà trường chịu trách nhiệm về ngân sách hàng năm.
Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, vị trí này thường tương đương với Trưởng phòng Hành chính hoặc Hiệu phó phụ trách cơ sở vật chất.
- technology
You must log in as an administrator to change these settings.
Bạn phải đăng nhập với tư cách quản trị viên để thay đổi các cài đặt này.
Người dùng Internet tại Việt Nam rất quen thuộc với thuật ngữ 'Admin' trên Facebook hoặc các diễn đàn công nghệ.
- business
She works as a database administrator for a major telecommunications company.
Cô ấy làm quản trị viên cơ sở dữ liệu cho một công ty viễn thông lớn.
Ngành CNTT đang phát triển mạnh tại Việt Nam, và 'Database Administrator' (DBA) là một vị trí chuyên môn cao được săn đón.
- daily life
The estate administrator handled the distribution of the inheritance.
Người quản lý di sản đã xử lý việc phân chia thừa kế.
Liên quan đến các thủ tục thừa kế và pháp luật dân sự tại Việt Nam, thường cần sự can thiệp của công chứng viên hoặc người đại diện pháp luật.
- business
The hospital administrator implemented new safety protocols.
Quản lý bệnh viện đã triển khai các quy trình an toàn mới.
Tại Việt Nam, quản lý bệnh viện thường là các bác sĩ kiêm nhiệm công tác quản trị, khác với mô hình quản trị viên chuyên nghiệp ở phương Tây.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'Admin' được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và sử dụng cực kỳ phổ biến trong đời sống số, đặc biệt là quản trị viên các hội nhóm (groups) trên mạng xã hội.
- Trong bối cảnh văn phòng truyền thống, người Việt thường dùng từ 'nhân viên hành chính' thay vì 'quản trị viên' trừ khi đó là chức danh kỹ thuật hoặc quản lý cao cấp.
- Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào cấp bậc mà 'administrator' có thể là 'nhân viên', 'chuyên viên' hoặc 'giám đốc điều hành'.
Etymology
From Latin administrator, from administrare 'to administer'. Adopted in English in the mid 16th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều nghĩa chuyên ngành kỹ thuật và kinh tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.