circus
/ˈsɜːrkəs/A traveling company of performers and animals, or a noisy, chaotic event.
Tiếng Việt
rạp xiếc / đoàn xiếc
XƠ-cợt-s
Nhấn mạnh âm đầu XƠ, âm 'cợt' đọc nhẹ và ngắn, kết thúc bằng âm 's' gió.
Một đoàn biểu diễn lưu động gồm các nghệ sĩ và động vật, hoặc một sự kiện ồn ào, hỗn loạn.
Meanings
6 meanings
1A group of people, sometimes with trained animals, who perform acts with skill in a show that travels around to different places.noungeneral
Một nhóm người, đôi khi có cả động vật được huấn luyện, biểu diễn các tiết mục kỹ năng trong một chương trình lưu diễn ở nhiều nơi khác nhau (đoàn xiếc).
“He quit school in the eighth grade to join the circus.”
“Anh ấy đã bỏ học vào năm lớp tám để gia nhập đoàn xiếc.”
- We saw the circus set up in a tent in the middle of the city.
Trong tiếng Việt, 'join the circus' thường được dịch là 'gia nhập đoàn xiếc'. Lưu ý rằng xiếc thú hiện nay đang dần bị hạn chế trên thế giới vì lý do bảo vệ động vật.
2A show performed by people who are members of a circus, usually in a large tent called the big top.nounfamily
Một buổi biểu diễn của các thành viên trong đoàn xiếc, thường diễn ra trong một chiếc lều lớn (buổi biểu diễn xiếc).
“We took the children to the circus.”
“Chúng tôi đã đưa bọn trẻ đi xem xiếc.”
Cụm từ 'go to the circus' dịch tự nhiên sang tiếng Việt là 'đi xem xiếc' thay vì 'đi đến rạp xiếc'.
3A group of people or an event that attracts a lot of attention, often noisy and confused.nounsocial
Một nhóm người hoặc một sự kiện thu hút nhiều sự chú ý, thường ồn ào và lộn xộn (sự hỗn loạn, trò hề).
“A media circus surrounded the royal couple wherever they went.”
“Một sự hỗn loạn truyền thông đã bao vây cặp đôi hoàng gia bất cứ nơi nào họ đến.”
- The media circus covering the trial took over the courthouse steps.
Cụm từ 'media circus' rất phổ biến để chỉ sự săn đón thái quá và ồn ào của giới truyền thông. Có thể dịch là 'đám đông truyền thông hỗn loạn' hoặc 'trò hề truyền thông'.
4A round open area in a town where several streets meet (used in some British place names).noungeneral
Một khu vực mở hình tròn trong thị trấn nơi nhiều con đường giao nhau (thường dùng trong tên địa danh ở Anh).
“Piccadilly Circus is a famous landmark in London.”
“Piccadilly Circus là một địa danh nổi tiếng ở London.”
Từ này thường không được dịch sang tiếng Việt mà giữ nguyên tên gốc (ví dụ: Piccadilly Circus) vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
5A place like a big round outdoor theatre for public games, races, etc., especially in ancient Rome.nounacademic
Một nơi giống như nhà hát ngoài trời hình tròn lớn dành cho các trò chơi công cộng, đua xe, v.v., đặc biệt là ở La Mã cổ đại (trường đua, đấu trường).
“The Circus Maximus was an ancient Roman chariot-racing stadium.”
“Circus Maximus là một sân vận động đua xe ngựa của người La Mã cổ đại.”
Trong ngữ cảnh lịch sử La Mã, từ này chỉ trường đua hình bầu dục, khác với rạp xiếc hiện đại.
6To take part in a circus; or to be displayed as if in a circus.verbrare
Tham gia vào một rạp xiếc; hoặc bị phô bày, trưng bày như thể trong một rạp xiếc.
“The exotic animals were circused around the country for public amusement.”
“Những loài động vật kỳ lạ đã bị mang đi diễu hành khắp đất nước để mua vui cho công chúng.”
Động từ 'circus' rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, có thể dịch thoát ý là 'mang đi diễu hành mua vui' hoặc 'phô bày như trò hề'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- circuses
- third_person_singular
- circuses
- past_simple
- circused
- past_participle
- circused
- present_participle
- circusing
Usage patterns
- go to the circus
- join the circus
Avoid mistakes
Common mistakes
We went to circus
We went to the circus
The noun 'circus' requires the definite article 'the' when referring to a specific event or the institution.
A media's circus
A media circus
'Media' acts as a noun adjunct here; it does not take a possessive 's'.
He works at a circus tent
He works in a circus
We typically say someone works 'in a circus' (the organization/show) rather than 'at a circus tent' (the physical object).
The Piccadilly Circus
Piccadilly Circus
When used as part of a British place name, 'Circus' does not take the definite article 'the'.
They made a circus
They put on a circus
The correct collocation for organizing or performing a circus is 'put on' or 'run', not 'make'.
Don't confuse with
- carnival
a public festival with music, processions, and dancing
“We went to the carnival in Rio.”
A circus is usually a traveling show in a tent with acrobats and animals, while a carnival is a public street festival or amusement show.
Academic collocations
Words that pair with "circus" in formal and academic writing
- verb
- joinperformrun
- adjective
- travelingmediathree-ring
- noun
- tentactperformer
- preposition
- inat
In context
Real-world examples
- daily life
We took the kids to the circus this weekend.
Chúng tôi đã đưa bọn trẻ đi xem xiếc cuối tuần này.
Xem xiếc (đặc biệt tại Rạp xiếc Trung ương) là một hoạt động giải trí cuối tuần truyền thống và phổ biến cho các gia đình có trẻ nhỏ ở Việt Nam.
- business
The press conference turned into a media circus.
Cuộc họp báo đã biến thành một mớ hỗn độn truyền thông.
Cụm từ 'media circus' thường được báo chí Việt Nam dịch là 'sự hỗn loạn truyền thông' hoặc 'trò hề truyền thông' để chỉ trích sự săn đón thái quá.
- academic
The Circus Maximus was a chariot-racing stadium in ancient Rome.
Circus Maximus là một sân vận động đua xe ngựa ở La Mã cổ đại.
Trong sách giáo khoa lịch sử Việt Nam, các địa danh như Circus Maximus thường được giữ nguyên tên gốc hoặc dịch là 'trường đua La Mã'.
- social
Organizing this event has been an absolute circus.
Việc tổ chức sự kiện này đúng là một mớ bòng bong.
Người Việt thường dùng các từ như 'mớ bòng bong', 'cái chợ' hoặc 'trò hề' để diễn tả sự lộn xộn, thiếu tổ chức tương đương với nghĩa bóng của từ 'circus'.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, Rạp xiếc Trung ương (Hà Nội) và Đoàn xiếc TP.HCM là những đơn vị nghệ thuật biểu diễn xiếc lâu đời và nổi tiếng nhất.
- Nghệ thuật xiếc đương đại của Việt Nam (như Làng Tôi, À Ố Show) thường kết hợp các đạo cụ truyền thống như tre, nứa và âm nhạc dân tộc, rất được du khách quốc tế ưa chuộng.
- Từ 'xiếc' trong tiếng Việt là từ ngoại lai, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'cirque'.
Etymology
From Latin 'circus' meaning 'ring' or 'circular line', related to Greek 'kirkos' (circle, ring). First used in English in the 14th century to refer to the ancient Roman arenas, and later applied to traveling shows in the late 18th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng, thành ngữ và ngữ cảnh chi tiết.