Skip to content
Dictionary

buddy

/ˈbʌdi/
C1noun

An informal word for a friend or a partner for an activity; also used to address a man one does not know.

Concreteness 3.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

bạn thân, cộng sự, anh bạn

BĂ-đi

Nhấn mạnh vào âm đầu 'BĂ' (giống âm 'ă' trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn), âm 'đi' đọc nhẹ nhàng.

Từ thân mật để chỉ bạn bè hoặc người đồng hành trong một hoạt động; cũng được dùng để gọi một người đàn ông không quen biết.

Meanings

7 meanings

  1. 1A friend, often someone you have known for a long time or who shares a particular interest with you.noundaily life

    Một người bạn, thường là người bạn đã biết từ lâu hoặc có chung một sở thích cụ thể.

    “He's an old college buddy of mine.”

    “Anh ấy là một người bạn cũ thời đại học của tôi.”

    • We were great buddies and did many things together.
    • They've been golfing buddies for years.
    • He went out for a few beers with his buddies.

    Từ này rất thông dụng trong tiếng Anh Mỹ, mang sắc thái thân thiết hơn 'friend' nhưng lại kém trang trọng hơn. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'cố tri' hoặc đơn giản là 'thằng bạn'.

  2. 2Used as an informal and sometimes unfriendly way of speaking to a man you do not know.nouncommunication

    Dùng như một cách gọi thân mật nhưng đôi khi không thân thiện khi nói chuyện với một người đàn ông mà bạn không quen biết.

    “‘Where to, buddy?’ the driver asked.”

    “‘Đi đâu đây, anh bạn?’ người tài xế hỏi.”

    • Listen, buddy, I was here first.
    • Hey buddy, you dropped your wallet.
    • Watch where you're going, buddy!

    Cần cẩn trọng khi dùng nghĩa này; nếu tông giọng gắt gỏng, nó có thể mang tính khiêu khích hoặc trịch thượng, tương tự như cách gọi 'này anh kia' trong tiếng Việt.

  3. 3A partner who does an activity with you so that you can help each other, especially in a learning or safety context.nouneducation

    Người đồng hành cùng thực hiện một hoạt động để hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong học tập hoặc đảm bảo an toàn.

    “The school uses a buddy system to pair newcomers with older students.”

    “Trường học sử dụng hệ thống 'đôi bạn cùng tiến' để ghép cặp học sinh mới với học sinh cũ.”

    • Always dive with a buddy for safety reasons.
    • The office assigns a buddy to every new employee to help them settle in.
    • The program pairs reading buddies from different grade levels.

    Trong giáo dục Việt Nam, khái niệm này tương ứng với mô hình 'đôi bạn cùng tiến'. Trong bối cảnh công sở, đây là người hướng dẫn ban đầu cho nhân viên mới.

  4. 4(1936–59) A US singer and pioneer of rock and roll, famous for hits like 'That'll Be the Day' and 'Peggy Sue'.proper_nounarts culture

    (1936–59) Một ca sĩ người Mỹ và là người tiên phong của dòng nhạc rock and roll, nổi tiếng với các bản hit như 'That'll Be the Day' và 'Peggy Sue'.

    “Buddy Holly had a massive influence on the Beatles and other British bands.”

    “Buddy Holly đã có ảnh hưởng lớn đến ban nhạc Beatles và các ban nhạc Anh khác.”

    Đây là tên riêng của một nghệ sĩ huyền thoại. Lưu ý không dịch tên này sang tiếng Việt.

  5. 5To assign a partner or buddy to someone for a specific activity or period of time.verbeducation

    Phân công một người đồng hành hoặc cộng sự cho ai đó trong một hoạt động hoặc khoảng thời gian cụ thể.

    “The teacher buddied the new student with a classmate who spoke the same language.”

    “Giáo viên đã ghép cặp học sinh mới với một bạn cùng lớp nói cùng ngôn ngữ.”

    • New recruits are buddied with experienced mentors.
    • We need to buddy up before we go into the water.

    Động từ này thường đi kèm với trạng từ 'up' (buddy up) để chỉ việc kết bạn hoặc lập nhóm với ai đó.

  6. 6Resembling or full of buds, particularly in reference to plant growth.adjectivegeneral

    Giống hoặc đầy chồi non, đặc biệt nói về sự phát triển của thực vật.

    “Some of the dwarfer varieties are full of buddy growths in the early stages.”

    “Một số giống cây lùn chứa đầy các chồi non trong giai đoạn đầu phát triển.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật.

  7. 7(Maritime English) A person far removed from the conversation; used as a placeholder for someone whose name is unknown or irrelevant.pronoungeneral

    (Tiếng Anh hàng hải) Một người ở xa cuộc hội thoại; dùng làm từ thay thế cho người không rõ tên hoặc không liên quan.

    “Go tell buddy over there to haul in the line.”

    “Đi bảo anh chàng đằng kia kéo dây thừng vào đi.”

    Đây là cách dùng đặc thù, tương tự như từ 'ông kia' hay 'anh nọ' trong tiếng Việt khi không biết tên cụ thể.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • old buddy
  • college buddy
  • best buddy
  • buddy system
  • buddy up
  • buddy growth

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • transitive

Inflections

plural
buddies
third_person_singular
buddies
past_simple
buddied
past_participle
buddied
present_participle
buddying

Word family

Usage patterns

  • college buddy
  • drinking buddy
  • buddy system
  • buddy up
  • buddy up with somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is my buddys.

    He is my buddy. / They are my buddies.

    Ensure the singular 'buddy' is used for one person and 'buddies' for plural.

  • I will buddy with him.

    I will buddy up with him.

    As a verb, 'buddy' is most commonly used with the particle 'up'.

  • I wrote a buddy letter to my boss.

    I wrote a friendly letter to my boss.

    'Buddy' is too informal for most professional contexts.

  • My buddy is paining.

    My body is aching.

    Do not confuse the pronunciation/spelling of 'buddy' with 'body'.

  • We have a buddy relation.

    We are close buddies.

    'Buddy' is usually a noun, not an adjective describing a relationship.

Don't confuse with

  • body

    the physical structure of a person

    “He has a strong body.”

    Buddy has a 'u' sound /ʌ/, Body has an 'o' sound /ɒ/ or /ɑː/.

  • bud

    a small part on a plant that develops into a leaf or flower

    “The rose has several buds.”

    'Bud' is also a shorter version of 'buddy' but primarily refers to plants.

Academic collocations

Words that pair with "buddy" in formal and academic writing

verb
assignestablishimplement
adjective
effectivesupportiveassigned
noun
systemprogramarrangement
preposition
withfor

In context

Real-world examples

  • daily life

    I'm going to the cinema with my gym buddy later.

    Lát nữa mình sẽ đi xem phim với anh bạn cùng tập gym.

    Người Việt thường dùng 'bạn cùng...' (bạn cùng lớp, bạn cùng phòng) để chỉ các mối quan hệ cụ thể như thế này.

  • communication

    Hey buddy, do you have the time?

    Này anh bạn, anh có biết mấy giờ rồi không?

    Cách gọi 'anh bạn' khá phổ biến ở miền Nam Việt Nam khi hỏi đường hoặc nhờ vả người lạ một cách thân thiện.

  • business

    Every new employee is assigned a buddy for their first week.

    Mỗi nhân viên mới đều được phân công một người hướng dẫn trong tuần đầu tiên.

    Các công ty đa quốc gia tại Việt Nam thường áp dụng mô hình 'Buddy' (người đồng hành) để giúp nhân viên mới hòa nhập văn hóa công ty.

  • education

    In primary school, we had a reading buddy system.

    Ở trường tiểu học, chúng tôi có hệ thống 'đôi bạn cùng đọc'.

    Tương ứng với phong trào 'Đôi bạn cùng tiến' rất quen thuộc với học sinh Việt Nam.

  • daily life

    We've been drinking buddies since high school.

    Chúng tôi là chiến hữu trên bàn nhậu từ hồi cấp ba.

    Từ 'chiến hữu' thường được dùng trong văn hóa nhậu của nam giới Việt Nam để chỉ những người bạn thân thiết.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Mỹ, 'buddy' là một từ thể hiện sự nam tính và tình bạn giữa nam giới, nhưng phụ nữ hiện nay cũng sử dụng nó.
  • Tại Việt Nam, từ tương đương tùy vào vùng miền và độ thân thiết: 'ông bạn', 'chiến hữu', 'thằng bạn' hoặc 'đôi bạn cùng tiến' trong học tập.
  • Lưu ý sắc thái khi gọi người lạ là 'buddy'; nếu dùng sai tông giọng có thể bị coi là bất lịch sự hoặc coi thường người đối diện.

Etymology

Mid 19th century: perhaps an alteration of 'brother', possibly through the nursery-language pronunciation 'budder'. It may also be related to the British slang 'budge' meaning a person. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “buddy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove