betray
/bɪˈtreɪ/To hurt someone who trusts you, or to reveal information to an enemy or unintentionally show feelings
Tiếng Việt
phản bội
bi-TREI
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TREI' giống như vần 'ây' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơn.
Làm tổn thương người tin tưởng mình, tiết lộ thông tin cho kẻ thù hoặc vô tình để lộ cảm xúc.
Meanings
4 meanings
1To give information about a person, group, or country to an enemy, placing them in dangergeneral
Cung cấp thông tin về một người, một nhóm hoặc một quốc gia cho kẻ thù, đẩy họ vào tình thế nguy hiểm
“He was offered money to betray his colleagues.”
“Anh ta đã được đề nghị tiền để phản bội đồng nghiệp của mình.”
- The spy betrayed his country by selling secrets.
- He promised never to betray the organization to the police.
Trong nghĩa này, 'betray' thường đi kèm với các danh từ như country, cause, hoặc colleagues. Đây là hành động chủ đích cung cấp tin mật.
2To hurt somebody who trusts you, especially by lying to them or telling their secrets to other peopleemotions
Làm tổn thương người tin tưởng mình, đặc biệt là bằng cách nói dối hoặc tiết lộ bí mật của họ cho người khác
“She felt betrayed when she found out the truth about him.”
“Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi biết được sự thật về anh ta.”
- I trusted him and he betrayed me.
- You have betrayed my trust by reading my diary.
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày, thường dùng để nói về sự đổ vỡ trong tình bạn hoặc tình yêu.
3To ignore your principles or beliefs in order to achieve something or gain an advantageformal
Phớt lờ các nguyên tắc hoặc niềm tin của bản thân để đạt được điều gì đó hoặc giành lợi thế
“He has been accused of betraying his former socialist ideals.”
“Ông ta đã bị cáo buộc phản bội lại các lý tưởng xã hội chủ nghĩa trước đây của mình.”
- The government was accused of betraying its election promises.
- By staying silent, we betray our own values.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị khi nói về việc từ bỏ đức tin hoặc lý tưởng.
4To show feelings, thoughts, or information unintentionallycommunication
Vô tình để lộ cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin
“His voice betrayed the worry he was trying to hide.”
“Giọng nói của anh ấy đã để lộ sự lo lắng mà anh ấy đang cố gắng che giấu.”
- Her shaking hands betrayed her nervousness.
- The look on his face betrayed his guilt.
Người học Việt Nam thường quên nghĩa này. 'Betray' ở đây tương đương với 'reveal unintentionally' hoặc 'tố cáo' (theo nghĩa bóng).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He betrayed against his country.
He betrayed his country.
Betray is a transitive verb and does not take the preposition 'against'.
His face betrayed that he was lying.
His face betrayed the fact that he was lying.
When using 'betray' to mean reveal, it is often followed by a noun phrase or 'the fact that'.
Don't confuse with
- deceive
to make someone believe something that is not true
“He deceived the public about his past.”
'Betray' implies breaking a bond of trust or loyalty; 'deceive' is simply causing someone to believe a lie.
Academic collocations
Words that pair with "betray" in formal and academic writing
- verb
- accuse offeel
- noun
- principlesidealstrustconfidence
In context
Real-world examples
- daily life
He felt that his best friend had betrayed him by dating his ex-girlfriend.
Anh ấy cảm thấy người bạn thân nhất đã phản bội mình khi hẹn hò với bạn gái cũ của anh.
Trong văn hóa Việt Nam, lòng trung thành giữa bạn bè (tình anh em) rất được coi trọng; hành động này thường bị coi là phạm vào đạo đức bạn bè.
- business
The employee betrayed the company by selling trade secrets to a competitor.
Nhân viên đó đã phản bội công ty bằng cách bán bí mật kinh doanh cho đối thủ cạnh tranh.
Các điều khoản bảo mật thông tin ngày càng phổ biến trong hợp đồng lao động tại Việt Nam để ngăn chặn sự phản bội lòng tin doanh nghiệp.
- academic
Her trembling hands betrayed how nervous she really was during the interview.
Đôi bàn tay run rẩy đã tố cáo cô ấy thực sự lo lắng như thế nào trong buổi phỏng vấn.
Trong ngữ cảnh này, 'betray' không mang nghĩa xấu là phản bội mà là 'vô tình để lộ' – một sắc thái tinh tế mà bạn cần lưu ý.
- academic
Many citizens felt the politician had betrayed his campaign promises.
Nhiều người dân cảm thấy chính trị gia đó đã phản bội lại những lời hứa khi tranh cử của mình.
Sử dụng để chỉ việc không giữ lời hứa hoặc đi ngược lại lý tưởng ban đầu.
- academic
In Vietnamese history, Le Chieu Thong is often remembered as a king who betrayed his country.
Trong lịch sử Việt Nam, Lê Chiêu Thống thường được nhớ đến như một vị vua đã phản bội tổ quốc.
Lòng yêu nước là giá trị cốt lõi ở Việt Nam; việc 'phản bội tổ quốc' (treason/betrayal) là tội danh nặng nề nhất về mặt văn hóa và pháp lý.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'phản bội' (betrayal) gắn liền với sự mất mặt và mất lòng tin vĩnh viễn trong các mối quan hệ gia đình và xã hội.
- Thành ngữ 'Ăn cháo đá bát' hoặc 'Vắt chanh bỏ vỏ' thường được dùng để miêu tả những hành động mang tính chất betray trong các mối quan hệ cá nhân.
- Từ 'betray' khi dùng cho cảm xúc (tố cáo, để lộ) mang sắc thái văn chương, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học dịch sang tiếng Việt.
Etymology
Middle English (as bitrayen): from be- 'thoroughly' + obsolete tray 'betray', from Old French traïr, based on Latin tradere 'hand over'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải nghĩa đầy đủ cho các ngữ cảnh khác nhau của từ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.