benchmark
/ˈbentʃmɑːrk/A standard or point of reference against which things may be compared or assessed
Tiếng Việt
điểm chuẩn / tiêu chuẩn đánh giá
BEN-ch-mác
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'BEN', âm 'ch' nhẹ ở giữa và âm 'mác' kéo dài tựa như tiếng Việt nhưng có âm 'r' nhẹ ở cuối (giọng Mỹ)
Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu dùng để so sánh hoặc đánh giá các đối tượng khác.
Meanings
6 meanings
1Something that can be measured and used as a standard that other things can be compared with.noungeneral
Một thứ có thể đo lường được và được sử dụng làm tiêu chuẩn để so sánh với những thứ khác.
“Tests at the age of seven provide a benchmark against which the child's progress at school can be measured.”
“Các bài kiểm tra ở tuổi lên bảy cung cấp một điểm chuẩn để đo lường sự tiến bộ của trẻ tại trường.”
- It sets a benchmark for future improvements.
- The German recycling system is seen as a benchmark for schemes throughout Europe.
- The new report provides a benchmark for food companies around the world.
Trong ngữ cảnh tổng quát, hãy dùng 'tiêu chuẩn' hoặc 'thước đo'. Đi sau thường là giới từ 'for' hoặc 'against'.
2A share price, interest rate, etc. that other share prices or interest rates can be compared against.nounfinance
Giá cổ phiếu, lãi suất, v.v. được dùng làm mốc để so sánh các mức giá hoặc lãi suất khác.
“The central bank has cut its benchmark interest rate four times.”
“Ngân hàng trung ương đã cắt giảm lãi suất cơ chiếu (lãi suất chuẩn) bốn lần.”
- The benchmark price of oil dropped from $59 to $53 per barrel.
- This year the benchmark for iron ore is $60 a tonne.
Trong tài chính, 'benchmark interest rate' thường được dịch là 'lãi suất tham chiếu' hoặc 'lãi suất cơ sở'.
3A computer program that measures the quality and speed of computer software or hardware.nountechnology
Một chương trình máy tính đo lường chất lượng và tốc độ của phần mềm hoặc phần cứng.
“The benchmark tests show that the new machines are only slightly faster.”
“Các bài kiểm tra hiệu năng cho thấy những chiếc máy mới chỉ nhanh hơn một chút.”
- We ran a benchmark to test the new graphics card.
Dân công nghệ Việt Nam thường dùng thẳng từ 'benchmark' hoặc cụm từ 'chấm điểm hiệu năng'.
4To judge the quality of something in relation to that of other similar things.verbbusiness
Đánh giá chất lượng của một thứ trong mối tương quan với các thứ tương tự khác.
“Projects are assessed and benchmarked against the targets.”
“Các dự án được đánh giá và đối sánh dựa trên các mục tiêu đề ra.”
- The company continues to benchmark against the competition.
- Being able to benchmark performance is very important for new companies.
- The results allow the company to benchmark itself against other organizations.
Khi là động từ trong kinh doanh, nó mang nghĩa 'đối sánh' hoặc 'lấy làm chuẩn để so sánh'.
5To test the quality and speed of computer software or hardware.verbtechnology
Kiểm tra chất lượng và tốc độ của phần mềm hoặc phần cứng máy tính.
“You should benchmark the speed of your computer before upgrading.”
“Bạn nên kiểm tra hiệu năng tốc độ máy tính của mình trước khi nâng cấp.”
- We benchmarked the new processor against the old one.
Thường dùng trong các diễn đàn công nghệ để so sánh sức mạnh giữa các linh kiện.
6Used as a standard when comparing other things.adjectivegeneral
Được sử dụng như một tiêu chuẩn khi so sánh với những thứ khác.
“This was a benchmark case that set the legal standard for years to come.”
“Đây là một vụ án điển hình (làm chuẩn) đã thiết lập tiêu chuẩn pháp lý cho nhiều năm sau.”
- Teachers give the benchmark tests to see whether students are grasping the new curriculum.
Tính từ này bổ nghĩa cho danh từ để chỉ tính chất 'làm mẫu' hoặc 'chuẩn mực'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- set a benchmark
- provide a benchmark
- benchmark against
- performance benchmark
- industry benchmark
- benchmark performance
- benchmark against competitors
- benchmark progress
- benchmark case
- benchmark test
- benchmark rate
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- singular
Inflections
- plural
- benchmarks
- third_person_singular
- benchmarks
- past_simple
- benchmarked
- past_participle
- benchmarked
- present_participle
- benchmarking
Word family
- benchmarkedadjective
Usage patterns
- benchmark something (against something)
Avoid mistakes
Common mistakes
The company did a benchmark of the products.
The company benchmarked the products.
While 'do a benchmark' is possible, it is more natural to use 'benchmark' as a verb in business contexts.
This is a benchmark to measure against.
This is a benchmark against which to measure.
In formal academic writing, avoid ending the clause with the preposition 'against' when using relative clauses.
Don't confuse with
- landmark
an object or feature of a landscape or town that is easily seen and recognized
“The Eiffel Tower is a famous landmark.”
Use 'benchmark' for standards of measurement, 'landmark' for physical locations or historic turning points.
- hallmark
a distinctive feature
“Attention to detail is the hallmark of her work.”
Use 'hallmark' for a distinguishing characteristic, 'benchmark' for a standard of comparison.
Academic collocations
Words that pair with "benchmark" in formal and academic writing
- verb
- establishsetprovideserve as
- adjective
- importantusefulreliableglobal
- noun
- studydataanalysisperformance
- preposition
- foragainst
In context
Real-world examples
- business
The company's performance reached a new benchmark this year.
Hiệu suất của công ty đã đạt đến một cột mốc tiêu chuẩn mới trong năm nay.
Trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, việc đạt được các 'tiêu chuẩn' hoặc 'KPI' là thước đo quan trọng cho sự thăng tiến.
- academic
Teachers use national exams as a benchmark for student progress.
Giáo viên sử dụng các kỳ thi quốc gia làm điểm chuẩn để đánh giá sự tiến bộ của học sinh.
Hệ thống giáo dục Việt Nam rất coi trọng các kỳ thi chuẩn hóa để xếp loại năng lực học sinh.
- technology
I ran a benchmark test on my new laptop to see its processing speed.
Tôi đã chạy một bài kiểm tra hiệu năng trên máy tính xách tay mới của mình để xem tốc độ xử lý của nó.
Cộng đồng yêu công nghệ tại Việt Nam thường dùng từ 'benchmark' nguyên bản khi nói về điểm số hiệu năng phần cứng.
- business
Our quality of service should be the benchmark for the entire industry.
Chất lượng dịch vụ của chúng ta nên là tiêu chuẩn vàng cho toàn ngành.
Khát vọng dẫn đầu thị trường (market leader) thường gắn liền với việc thiết lập các tiêu chuẩn (benchmarks) mới.
- finance
The gold price often serves as a benchmark for other commodity prices.
Giá vàng thường đóng vai trò là điểm tham chiếu cho giá các loại hàng hóa khác.
Người Việt có thói quen theo dõi giá vàng như một thước đo kinh tế quan trọng cho giá trị tài sản.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'benchmark' thường được dịch là 'điểm chuẩn' (trong giáo dục), 'tiêu chuẩn đối sánh' (trong kinh doanh) hoặc 'phép thử hiệu năng' (trong CNTT).
- Từ này đôi khi được giữ nguyên trong văn phong chuyên môn kỹ thuật hoặc kinh tế quốc tế tại Việt Nam vì tính súc tích.
- Cần phân biệt với 'điểm sàn' hay 'điểm trúng tuyển' trong kỳ thi đại học, mặc dù 'benchmark' có thể dùng để chỉ mức điểm chuẩn đầu vào.
Etymology
Originally a surveyor's term (mid 19th century) denoting a mark cut into a rock or wall to serve as a reference point for leveling. The mark consisted of a horizontal line with a broad arrow above it, forming a support for a leveling staff (a 'bench'). Figurative use dates from the mid 20th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành kinh tế và kỹ thuật chính xác.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.