Skip to content
Dictionary

being

/ˈbiːɪŋ/
B2noun

The state of existing, a living creature such as a person, or the present participle of the verb 'be'

Concreteness 1.9/5 · Abstract
Illustration of "being"

Tiếng Việt

sự tồn tại / sinh vật

BI-ing

Phát âm âm 'BI' kéo dài như chữ 'bi' trong tiếng Việt, sau đó thêm âm 'ing' nhẹ nhàng.

Trạng thái tồn tại, một sinh vật sống (như con người), hoặc dạng hiện tại phân từ của động từ 'be'.

Meanings

5 meanings

  1. 1The state of existing; existence.nounformal

    Trạng thái tồn tại; sự hiện hữu.

    “The new law came into being last month.”

    “Đạo luật mới đã chính thức có hiệu lực (hình thành) vào tháng trước.”

    • The Irish Free State came into being in 1922.
    • We do not know exactly how the universe came into being.
    • The organization was brought into being to help those in need.

    Cụm từ 'come into being' thường dùng trong văn phong trang trọng để nói về sự ra đời của tổ chức, luật pháp hoặc ý tưởng.

  2. 2A living creature, especially a human.noungeneral

    Một sinh vật sống, đặc biệt là con người.

    “We are all human beings with rights and responsibilities.”

    “Tất cả chúng ta đều là những con người với quyền lợi và trách nhiệm.”

    • Dolphins are highly intelligent beings.
    • She believes that alien beings have visited Earth.
    • I work on the assumption that people are rational beings.

    Khi dùng cho người, luôn dùng 'human being' thay vì chỉ 'being' đơn thuần để tránh gây hiểu lầm là sinh vật lạ.

  3. 3A person's mind and deepest feelings; one's essential nature.nounemotions

    Tâm trí và cảm xúc sâu thẳm nhất của một người; bản thể cốt lõi.

    “I felt it with my whole being.”

    “Tôi cảm nhận điều đó bằng cả trái tim và tâm hồn mình.”

    • I hated him with my whole being.
    • Music is a part of my very being.
    • She felt a sense of relief permeate her entire being.

    Dùng để diễn tả sự chân thành tuyệt đối hoặc một cảm xúc thấm nhuần vào mọi ngóc ngách của con người.

  4. 4The present participle and gerund of the verb 'be'; used to form continuous tenses and the passive voice.verbgeneral

    Hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'be'; dùng để tạo các thì tiếp diễn và thể bị động.

    “You are being very silly today.”

    “Hôm nay bạn đang tỏ ra rất ngớ ngẩn đấy.”

    • The house is being painted this week.
    • She was accused of being lazy.
    • Being a teacher is not an easy job.
    • Thank you for being so patient.

    Lưu ý cấu trúc 'am/is/are + being + adj' dùng để chỉ hành vi tạm thời, khác với tính cách cố định (You are silly).

  5. 5Given that; since; considering that.conjunctionliterary

    Xét thấy; bởi vì; vì rằng.

    “Being it is late, we should go home.”

    “Vì trời đã muộn, chúng ta nên về nhà thôi.”

    • Being as you are already here, you might as well stay.
    • It is hard to confine them, being they are so various.

    Đây là cách dùng cổ hoặc mang tính văn chương, ít gặp trong giao tiếp hiện đại. Người học nên ưu tiên 'Since' hoặc 'Because'.

Word bank

Common phrases

  • human being
  • living being
  • come into being
  • whole being
  • sentient being
  • supreme being
  • for being
  • as being

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable
  • linking
  • intransitive

Inflections

plural
beings
present_participle
being

Word family

Usage patterns

  • come into being
  • bring something into being
  • be being + adjective
  • be being + past participle

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The human being are intelligent.

    Human beings are intelligent.

    When referring to the species in general, use the plural form 'human beings'.

  • I have being there.

    I have been there.

    Use 'been' (past participle) with 'have/has/had'. Use 'being' with 'am/is/are/was/were'.

Don't confuse with

  • been

    past participle of be

    “I have been there.”

    'Being' is continuous (present participle), 'been' is perfect (past participle).

Academic collocations

Words that pair with "being" in formal and academic writing

verb
come intobring into
adjective
humanlivingsentientrationalsupreme
noun
being
preposition
into

In context

Real-world examples

  • daily life

    We must treat every human being with dignity.

    Chúng ta phải đối xử với mọi con người bằng sự tôn trọng.

    Nhấn mạnh giá trị nhân bản và đạo đức trong giao tiếp xã hội tại Việt Nam.

  • business

    The new environmental policy came into being last year.

    Chính sách môi trường mới đã được hình thành vào năm ngoái.

    Sử dụng trong bối cảnh hành chính hoặc doanh nghiệp khi nói về sự ra đời của quy định.

  • business

    He is being very helpful during the project transition.

    Anh ấy đang rất nhiệt tình giúp đỡ trong giai đoạn chuyển giao dự án.

    Dùng để mô tả hành vi mang tính nhất thời của đồng nghiệp.

  • academic

    The search for sentient beings in the universe continues.

    Cuộc tìm kiếm những sinh vật có tri giác trong vũ trụ vẫn tiếp tục.

    Từ vựng chuyên sâu dùng trong khoa học và thảo luận triết học.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'human being' thường được dịch đơn giản là 'con người', nhấn mạnh vào cả phần 'con' (sinh học) và phần 'người' (xã hội).
  • Cụm từ 'whole being' (toàn bộ con người) thường được hiểu tương đương với khái niệm 'tâm hồn và thể xác' trong văn hóa Việt Nam.
  • Cách dùng 'being' làm hiện tại phân từ (đang như thế nào) rất quan trọng để phân biệt hành vi tạm thời với tính cách cố hữu.

Etymology

Middle English: from the present participle of the verb 'be'. The noun sense developed from the notion of 'existence' or 'state of existing'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “being” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove