because
/bɪˈkɔːz/Used to show the reason or cause for something
Tiếng Việt
bởi vì
bi-KÓZ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KÓZ', âm 's' ở cuối phát âm nhẹ thành 'z'.
Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc nào đó.
Meanings
4 meanings
1For the reason thatconjunctiongeneral
Vì lý do là; bởi vì
“I did it because he told me to.”
“Tôi làm việc đó bởi vì anh ấy bảo tôi làm.”
- We can’t go to Julia’s party because we’re going away that weekend.
- He walked slowly because his leg was hurting.
Sau 'because' phải là một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ). Đây là lỗi cơ bản người Việt hay mắc khi nhầm với 'because of'.
2Used with 'of' to mean 'as a result of'conjunctiongeneral
Dùng với 'of' để có nghĩa là 'do kết quả của', 'bởi vì'
“The trip was canceled because of bad weather.”
“Chuyến đi đã bị hủy vì thời tiết xấu.”
- They are here because of us.
- He walked with a limp because of an old injury.
Khác với 'because', sau 'because of' phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Không được dùng mệnh đề sau 'because of'.
3Used before giving a short reason or explanation, often involving a noun or adjective, especially when the reason is considered obvious or humorousprepositionslang
Dùng trước một lý do ngắn gọn, thường là danh từ hoặc tính từ, khi lý do được coi là hiển nhiên hoặc mang tính hài hước
“"Why does that happen?" "Because science."”
“"Tại sao chuyện đó lại xảy ra?" "Vì khoa học nó thế."”
- I'm staying in bed today because tired.
- Because reasons.
Đây là cách dùng tiếng lóng (slang) trên mạng. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các bài thi như IELTS/TOEFL.
4Used alone to answer a question beginning with 'why' when you do not want to give a reason or think the reason is obviousinterjectioncommunication
Dùng đứng một mình để trả lời câu hỏi 'tại sao' khi bạn không muốn giải thích hoặc cho rằng lý do đã quá rõ ràng
“"Why can't I go?" "Because!"”
“"Tại sao con không được đi?" "Vì không được thôi!"”
- "Why do I have to eat this?" "Because!"
Trong tiếng Việt, cụm này tương đương với cách trả lời 'Thích thế!', 'Thì tại vì vậy đó!'. Thường dùng giữa cha mẹ và con cái hoặc bạn bè thân thiết.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- just because
- simply because
- mainly because
- partly because
- precisely because
- because science
- because reasons
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
Because I was sick.
I stayed home because I was sick.
In formal writing, 'because' clauses usually should not stand alone as complete sentences (fragments).
The reason is because...
The reason is that...
Redundant usage. Use 'the reason is that' or simply 'because'.
In context
Real-world examples
- academic
I study English because I want to work for a multinational company.
Tôi học tiếng Anh bởi vì tôi muốn làm việc cho một công ty đa quốc gia.
Học tiếng Anh để thăng tiến sự nghiệp là động lực phổ biến của học sinh, sinh viên Việt Nam.
- business
The meeting was delayed because the manager was stuck in traffic.
Cuộc họp bị hoãn vì quản lý bị kẹt xe.
Kẹt xe là một lý do khách quan phổ biến và dễ cảm thông trong môi trường công sở tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM.
- daily life
I like this phở restaurant because the broth is very sweet and clear.
Tôi thích quán phở này vì nước dùng rất thanh và ngọt.
Văn hóa ẩm thực vỉa hè tại Việt Nam thường đi kèm với việc giải thích lý do yêu thích một món ăn cụ thể.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'bởi vì' thường đi kèm với 'nên' (cấu trúc Bởi vì... nên...) để tạo sự liên kết chặt chẽ, nhưng trong tiếng Anh, không bao giờ dùng 'because' và 'so' trong cùng một câu ghép.
- Người Việt thường dùng 'vì' thay cho 'bởi vì' trong văn nói để ngắn gọn hơn, tương tự như cách dùng 'cause' trong tiếng Anh thân mật.
- Lưu ý tránh lỗi dịch word-by-word 'Lý do là bởi vì' (The reason is because) - đây là lỗi lặp từ phổ biến ở cả người bản xứ và người học Việt Nam.
Etymology
Middle English: from the phrase 'bi cause' meaning 'by cause', influenced by Old French 'par cause'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.