Skip to content
Dictionary

since

/sɪns/
A2preposition

From a particular time in the past until later or now; also used to mean 'because'.

Concreteness 1.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

kể từ khi / vì

sìn-sờ

Phát âm giống âm 's' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi và kết thúc bằng âm 's' nhẹ (âm gió).

Từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ cho đến sau đó hoặc hiện tại; cũng được dùng với nghĩa là 'vì'.

Meanings

6 meanings

  1. 1From a time in the past until a later past time, or until now.prepositiondaily life

    Từ một thời điểm trong quá khứ cho đến một thời điểm sau đó, hoặc cho đến tận bây giờ.

    “She's been off work since Tuesday.”

    “Cô ấy đã nghỉ làm kể từ thứ Ba.”

    • A lot has happened since 1980.
    • I haven't eaten since breakfast.
    • He has been living here since last year.

    Khi dùng 'since' làm giới từ, sau nó phải là một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ mốc thời gian cụ thể (ví dụ: last week, Christmas, 2010).

  2. 2Used when showing that you are angry or surprised about something.prepositioncommunication

    Được dùng để thể hiện rằng bạn đang tức giận hoặc ngạc nhiên về một điều gì đó.

    “Since when did he ever listen to me?”

    “Hắn ta biết nghe lời tôi từ bao giờ thế nhỉ?”

    • Since when have you been the expert on fashion?
    • He's giving me advice? Since when?

    Cấu trúc 'Since when' thường dùng trong câu hỏi để bày tỏ sự hoài nghi hoặc không hài lòng với một sự thay đổi đột ngột.

  3. 3From the time in the past when something happened until now.conjunctiondaily life

    Kể từ thời điểm trong quá khứ khi một sự việc nào đó xảy ra cho đến nay.

    “Cath hasn't phoned since she went to Berlin.”

    “Cath đã không gọi điện kể từ khi cô ấy đi Berlin.”

    • It’s been more than two years since we moved back to New York.
    • I have loved you since I first met you.
    • Much has changed since the war ended.

    Trong cấu trúc này, mệnh đề sau 'since' thường chia ở thì quá khứ đơn (Past Simple), còn mệnh đề chính chia ở thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect).

  4. 4Used to give the reason for something; because.conjunctiongeneral

    Được dùng để đưa ra lý do cho một việc gì đó; bởi vì.

    “We thought that, since we were in the area, we'd stop by and see them.”

    “Chúng tôi nghĩ rằng, vì chúng tôi đang ở khu vực này, chúng tôi sẽ ghé qua thăm họ.”

    • Since you’ve asked, I’ll tell you what I really think.
    • Since you didn't call, we left without you.
    • Since disbursement is the last step, the date may lag.

    'Since' với nghĩa là 'vì' thường dùng khi lý do đã được người nghe biết tới hoặc không phải là trọng tâm chính của câu. Không dùng 'so' ở mệnh đề sau.

  5. 5From a time in the past until now.adverbgeneral

    Từ một thời điểm trong quá khứ cho đến nay.

    “She went for a run on Monday and has not been seen since.”

    “Cô ấy đi chạy bộ vào thứ Hai và không ai nhìn thấy cô ấy kể từ đó.”

    • Alfredo left the house at six this morning, and we haven’t seen him since.
    • I got my first job in 1973 and I’ve been working ever since.
    • He left home in 2010 and has lived abroad ever since.

    Khi đóng vai trò trạng từ, 'since' thường đứng cuối câu hoặc sau 'ever' để nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài liên tục.

  6. 6At some time between a particular time in the past and now.adverbarts culture

    Tại một thời điểm nào đó giữa một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ và hiện tại.

    “The song topped the charts in 1957 and has since become a rock and roll classic.”

    “Bài hát đã đứng đầu bảng xếp hạng vào năm 1957 và kể từ đó đã trở thành một bản nhạc rock and roll kinh điển.”

    • They broke up last year and have both since remarried.
    • The house was sold in 2005 and has since been demolished.

    Trong cách dùng này, 'since' thường đứng giữa trợ động từ 'has/have' và quá khứ phân từ (P2).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • ever since
  • long since
  • since when
  • since then
  • has since become

Grammar & forms

Usage patterns

  • since something
  • since when
  • since subject + verb
  • verb + since
  • ever since

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have been here since five hours.

    I have been here for five hours.

    Use 'for' with a period of time; 'since' must be used with a specific point in time.

  • I am working here since 2015.

    I have been working here since 2015.

    Sentences with 'since' referring to time usually require the present perfect tense.

  • It is a long time since I don't see him.

    It is a long time since I last saw him.

    After 'since' in this context, use the past simple in the affirmative.

  • Since I was tired, so I went to bed.

    Since I was tired, I went to bed.

    Do not use 'so' in the main clause if the sentence begins with the conjunction 'since'.

  • I will stay here since Monday.

    I will stay here from Monday.

    Use 'from' for a starting point in the future; 'since' refers to a point in the past.

Don't confuse with

  • for

    used to show a period or duration of time

    “I have lived here for five years.”

    Use 'since' for a specific point in time (since 2010), and 'for' for a duration (for 10 years).

  • ago

    used to show how far back in the past something happened

    “He left ten minutes ago.”

    Use 'ago' with the past simple; use 'since' with the present perfect.

Academic collocations

Words that pair with "since" in formal and academic writing

verb
has since becomehave occurred sincehas been since
noun
period sinceyears sincetime since
preposition
ever since

In context

Real-world examples

  • daily life

    I haven't seen my old primary school friends since we graduated.

    Tôi đã không gặp lại bạn cũ thời tiểu học kể từ khi chúng tôi tốt nghiệp.

    Việc giữ liên lạc với bạn bè cũ (họp lớp) là một nét văn hóa phổ biến ở Việt Nam.

  • daily life

    Since you are already in Hanoi, you should try some Pho on Ly Quoc Su street.

    Vì bạn đã đang ở Hà Nội rồi, bạn nên thử món Phở ở phố Lý Quốc Sư.

    Sử dụng 'since' để đưa ra lời khuyên dựa trên hoàn cảnh hiện tại của người nghe.

  • business

    Since the new labor law took effect, companies must adjust their insurance policies.

    Kể từ khi luật lao động mới có hiệu lực, các công ty phải điều chỉnh chính sách bảo hiểm của họ.

    Phù hợp để thảo luận về các quy định pháp lý và sự thay đổi trong doanh nghiệp tại Việt Nam.

  • academic

    Since the sample size is small, the research results may not be generalizable.

    Vì quy mô mẫu nhỏ, kết quả nghiên cứu có thể không mang tính khái quát cao.

    Dùng 'since' thay cho 'because' trong văn phong học thuật để giải thích lý do một cách trang trọng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'since' và 'from'. 'Since' chỉ dùng cho mốc thời gian trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, trong khi 'from' linh hoạt hơn cho cả tương lai.
  • Trong văn nói tiếng Việt, khi dùng 'since' với nghĩa là 'vì', người học thường có xu hướng dùng thêm từ 'nên' (so) ở vế sau, nhưng trong tiếng Anh đây là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng.
  • Cấu trúc 'Since when...?' mang sắc thái mỉa mai hoặc ngạc nhiên, tương đương với cụm 'Từ bao giờ mà...' trong tiếng Việt.

Etymology

From Middle English 'sithen', developed from Old English 'siðthan' (meaning 'afterwards' or 'since'), which is a contraction of 'sið tham' (literally 'after that'). The 's' ending was added in the 14th century to indicate an adverbial use, similar to 'once' or 'hence'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

More in Vietnamese

Plant “since” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove