be
/biː/The primary linking verb in English, used to describe or identify people and things, to show existence, location, or to form various tenses and voices.
Tiếng Việt
là, thì, ở, có
bi
Phát âm giống chữ 'bi' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' một chút.
Động từ liên kết chính trong tiếng Anh, dùng để mô tả hoặc xác định người và vật, chỉ sự tồn tại, vị trí, hoặc để hình thành các thì và thể khác nhau.
Meanings
14 meanings
1Used when naming people or things, describing their qualities, or providing information about them.verbdaily life
Dùng khi đặt tên cho người hoặc vật, mô tả đặc điểm hoặc cung cấp thông tin về họ/chúng.
“Today is Monday.”
“Hôm nay là thứ Hai.”
- She is a doctor.
- My name is Andy.
- Please be patient.
Trong tiếng Việt, 'be' thường dịch là 'là' khi đi với danh từ và 'thì' hoặc không cần dịch khi đi với tính từ (ví dụ: 'She is beautiful' - 'Cô ấy đẹp').
2To exist or to be present in a particular place or situation.verbgeneral
Tồn tại hoặc hiện diện ở một nơi hoặc tình huống cụ thể.
“Is there a God?”
“Có Chúa thật không?”
- There was no sound.
- She apologized for the way things are around here.
Cấu trúc 'There + be' tương đương với 'Có' trong tiếng Việt để chỉ sự tồn tại.
3To be located in a specific place.verbtravel
Nằm ở một vị trí cụ thể.
“The town is three miles away.”
“Thị trấn cách đây ba dặm.”
- The food was on the table.
- Tony is in trouble again.
Khi chỉ vị trí, 'be' thường được dịch là 'ở'.
4Used to state where someone was born or where their home is located.verbrelationships
Dùng để nói về nơi ai đó sinh ra hoặc nơi ở của họ.
“She's from Italy.”
“Cô ấy đến từ Ý.”
- Where are you from?
- He is from a small village.
Luôn dùng 'be + from' để nói về quê quán, không dùng 'come' đơn độc trong trường hợp này một cách phổ biến như 'be from'.
5To happen at a particular time or in a specific place.verbsocial
Xảy ra vào một thời điểm hoặc tại một địa điểm cụ thể.
“The party is on Friday evening.”
“Bữa tiệc diễn ra vào tối thứ Sáu.”
- The wedding was last week.
- When is the meeting?
Trong ngữ cảnh sự kiện, 'be' có nghĩa tương đương với 'take place' hoặc 'happen'.
6To cost a specific amount of money.verbfinance
Có giá là bao nhiêu tiền.
“‘How much is that dress?’ ‘Eighty dollars.’”
“‘Cái váy đó giá bao nhiêu?’ ‘Tám mươi đô la.’”
- These books are $12.99 each.
- How much will the repairs be?
Người Việt thường dùng 'giá bao nhiêu', trong tiếng Anh chỉ cần dùng 'How much is...'.
7To visit or call at a place (used in the perfect tenses).verbtravel
Đã đi đến hoặc ghé thăm một nơi nào đó (dùng trong các thì hoàn thành).
“I've never been to Spain.”
“Tôi chưa bao giờ đến Tây Ban Nha.”
- Have you been to the bank?
- She has been in her room for hours.
Lưu ý phân biệt 'been to' (đã đi và đã về) với 'gone to' (đã đi và chưa về).
8Used to say what something is made of.verbshopping
Dùng để nói về chất liệu tạo nên vật gì đó.
“Is your jacket real leather?”
“Áo khoác của bạn làm bằng da thật phải không?”
- This table is solid oak.
- The ring was pure gold.
Cấu trúc này thường đi kèm với 'made of' hoặc 'made from' nhưng trong khẩu ngữ có thể dùng trực tiếp 'be + material'.
9Used with a present participle (-ing form) to form progressive/continuous tenses.auxiliary_verbeducation
Dùng với hiện tại phân từ (đuôi -ing) để tạo thành các thì tiếp diễn.
“I am studying Chinese.”
“Tôi đang học tiếng Trung.”
- It is raining.
- They were playing football.
Trong trường hợp này, 'be' được dịch là 'đang' để chỉ hành động đang diễn ra.
10Used with a past participle to form the passive voice.auxiliary_verbgeneral
Dùng với quá khứ phân từ để tạo thành thể bị động.
“He was killed in the war.”
“Anh ấy đã bị giết trong chiến tranh.”
- The house was built in 1920.
- You will be notified.
Dịch là 'bị' (nghĩa tiêu cực) hoặc 'được' (nghĩa tích cực) tùy vào ngữ cảnh tiếng Việt.
11Used with a to-infinitive to say what must or should be done, or what is arranged.auxiliary_verbformal
Dùng với cấu trúc 'to-infinitive' để nói về việc phải làm, nên làm hoặc đã được sắp xếp.
“I am to call them once I reach the airport.”
“Tôi phải gọi cho họ ngay khi tôi đến sân bay.”
- They are to be married in June.
- The president is to decide very soon.
Đây là cách dùng trang trọng, người Việt thường ít biết đến cấu trúc này và thay bằng 'have to' hoặc 'plan to'.
12Used to make question tags at the end of statements.auxiliary_verbconversation
Dùng để tạo câu hỏi đuôi ở cuối câu khẳng định hoặc phủ định.
“You're not hungry, are you?”
“Bạn không đói, đúng không?”
- She is coming, isn't she?
- They were late, weren't they?
Câu hỏi đuôi với 'be' rất phổ biến trong giao tiếp để xác nhận thông tin.
13The name of the Cyrillic script letter Б / б.nounacademic
Tên của chữ cái Б / б trong bảng chữ cái Cyrill (Kỉ-rin).
“The word starts with the letter 'be'.”
“Từ này bắt đầu bằng chữ cái 'be'.”
- The Cyrillic alphabet uses the letter be.
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
14A dialectal or dated alternative form of the word 'by'.prepositionliterary
Một dạng biến thể địa phương hoặc cổ xưa của từ 'by' (bởi, cạnh).
“Sit be the fire.”
“Ngồi cạnh đống lửa.”
- He stood be the gate.
Hình thái này chủ yếu gặp trong văn học cổ hoặc thơ ca, không dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- linking
- countable
Inflections
- root
- be
- third_person_singular
- is
- past_simple
- was/were
- past_participle
- been
- present_participle
- being
- plural
- bes
Usage patterns
- be somebody/something
- be + adj.
- be from...
- there is/are
- be + present participle
- be + past participle
- be + to-infinitive
Avoid mistakes
Common mistakes
He have 20 years old.
He is 20 years old.
English uses 'be' for expressing age, not 'have'.
They is happy.
They are happy.
Subject-verb agreement: 'They' requires the plural form 'are'.
I be a student.
I am a student.
The root form 'be' is not used in the present simple without an auxiliary like 'will'.
She no is here.
She is not here.
Negation follows the verb 'to be'.
Is very hot today.
It is very hot today.
English requires the dummy subject 'it' for weather/situations.
Don't confuse with
- have
To possess.
“I have a car vs I am a driver.”
In many languages, 'have' is used for age, but in English, always use 'be' (e.g., 'I am 20').
Academic collocations
Words that pair with "be" in formal and academic writing
- verb
- be related tobe consistent withbe associated with
- adjective
- be essentialbe relevantbe significant
- preposition
- towithin
In context
Real-world examples
- daily life
I am a student at National Economics University.
Tôi là sinh viên trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Sinh viên Việt Nam thường xuyên sử dụng cấu trúc 'I am a student' khi giới thiệu bản thân.
- business
The meeting is scheduled to be at 9 AM tomorrow.
Cuộc họp được sắp xếp diễn ra vào lúc 9 giờ sáng mai.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc xác định thời gian diễn ra sự kiện là rất quan trọng.
- academic
Water is essential for life.
Nước rất cần thiết cho sự sống.
Cách dùng 'be' để nêu định nghĩa khoa học phổ biến trong sách giáo khoa Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, không phải lúc nào động từ 'to be' cũng cần được dịch. Ví dụ: 'I am tired' dịch là 'Tôi mệt' thay vì 'Tôi thì mệt'.
- Người Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa 'be' và 'have' khi nói về tuổi tác do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ (Tôi có 20 tuổi -> I have 20 years old là sai).
- Việc sử dụng đúng các dạng biến thể của 'be' (am/is/are) là bước đầu tiên và quan trọng nhất đối với người Việt khi học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.
Etymology
Etymology: From Middle English beon, from Old English bēon ('to be, become'), from Proto-Germanic *beuną, from Proto-Indo-European *bʰuH- ('to become, appear'). It is a highly irregular verb combining three different Proto-Indo-European roots.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách phát âm và các cụm từ thông dụng liên quan đến 'be'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.