begin
/bɪˈɡɪn/To start doing something or for something to start happening
Tiếng Việt
bắt đầu
bi-GIN
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'gin' (phát âm giống 'ghin' nhưng kết thúc bằng âm 'n'), âm 'be' đọc nhẹ như 'bi'.
Bắt đầu làm một việc gì đó hoặc một sự việc gì đó bắt đầu xảy ra.
Meanings
7 meanings
1To start doing something; to do the first part of something.general
Bắt đầu làm việc gì đó; thực hiện phần đầu tiên của một việc gì đó.
“Shall I begin?”
“Tôi bắt đầu nhé?”
- We had to begin all over again.
- He took a deep breath and slowly began.
- Let's begin by writing down a few ideas.
- When will you begin recruiting?
Người học thường nhầm lẫn giữa 'begin to do' và 'begin doing'. Thực tế cả hai đều đúng và có nghĩa tương đương, nhưng 'begin to do' phổ biến hơn khi nói về một thói quen mới.
2To start to happen or exist, especially from a particular time.general
Bắt đầu xảy ra hoặc tồn tại, đặc biệt là từ một thời điểm cụ thể.
“When does the concert begin?”
“Khi nào buổi hòa nhạc bắt đầu?”
- The entertainment was due to begin at 8.30.
- Their troubles are only beginning.
- Research into the problem began immediately.
Trong trường hợp này, 'begin' thường dùng cho các sự kiện trang trọng hoặc đã được lên lịch sẵn.
3To have something as the first part or the point where something starts.general
Có cái gì đó là phần đầu tiên hoặc là điểm xuất phát.
“Where does Europe end and Asia begin?”
“Châu Âu kết thúc ở đâu và Châu Á bắt đầu từ đâu?”
- The path begins at the river and ends at the woods.
- Life begins at forty.
Dùng để chỉ ranh giới địa lý hoặc cấu trúc của một sự vật.
4To start or make something start for the first time (e.g., an organization or institution).general
Khởi đầu hoặc làm cho cái gì đó bắt đầu lần đầu tiên (ví dụ: một tổ chức hoặc học viện).
“The school began in 1920, with only ten pupils.”
“Ngôi trường bắt đầu hoạt động vào năm 1920, chỉ với mười học sinh.”
- The tradition began centuries ago.
- He began the company with his brother.
Khi nói về sự thành lập, 'begin' có sắc thái ít trang trọng hơn 'establish' hay 'found'.
5To be something first, before becoming something else.work career
Khởi nghiệp hoặc bắt đầu với vai trò gì đó trước khi trở thành một cái gì khác.
“He began as an actor, before starting to direct films.”
“Anh ấy bắt đầu với tư cách là một diễn viên trước khi bắt đầu đạo diễn phim.”
- She began her career as a journalist.
- The project began as a simple idea.
Cấu trúc 'begin as + danh từ chỉ nghề nghiệp' rất phổ biến khi kể về sự nghiệp của ai đó.
6To start speaking.communication
Bắt đầu nói.
“‘Ladies and gentlemen,’ he began, ‘welcome to the Town Hall.’”
“‘Thưa quý bà và quý ông,’ ông ấy bắt đầu nói, ‘chào mừng đến với Tòa thị chính.’”
- ‘I don’t know how to say this,’ she began.
- He began by thanking everyone for coming.
Đây là lối hành văn thường thấy trong tiểu thuyết hoặc văn bản tường thuật, mang tính trang trọng.
7To make no attempt to do something or have no chance of doing something (used in negative contexts).emotions
Không thể nào (dùng trong ngữ cảnh phủ định để nhấn mạnh sự bất khả thi).
“I can't begin to thank you enough.”
“Tôi không biết phải cảm ơn bạn bao nhiêu cho đủ.”
- I can't begin to imagine how you must feel.
- Words cannot begin to describe the scene.
Đây là một cách nói cường điệu. 'I can't begin to...' có nghĩa là việc đó quá lớn lao đến mức không biết bắt đầu từ đâu.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- begins
- past_simple
- began
- past_participle
- begun
- present_participle
- beginning
Word family
- beginningnoun
Usage patterns
- begin doing something
- begin to do something
- begin with something
- begin by doing something
Avoid mistakes
Common mistakes
The meeting begins from 9 AM
The meeting begins at 9 AM
Use 'at' for specific times when something starts.
I began to learning English
I began learning English
After 'begin', use either the infinitive (to learn) or gerund (learning), but not 'to' + gerund.
Please begin up the computer
Please start up the computer
Use 'start' not 'begin' for machines and engines.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "begin" in formal and academic writing
- verb
- beginanalyzeexamine
- adjective
- earlyinitial
- noun
- beginningstartprocess
- preposition
- withby
In context
Real-world examples
- business
Let's begin the meeting with a brief introduction.
Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp bằng một phần giới thiệu ngắn gọn.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, các buổi họp thường bắt đầu bằng lời chào và giới thiệu đại biểu tham dự.
- academic
The school year in Vietnam usually begins in early September.
Năm học mới ở Việt Nam thường bắt đầu vào đầu tháng Chín.
Ngày 5/9 là ngày khai giảng toàn quốc, một sự kiện quan trọng đối với học sinh và sinh viên Việt Nam.
- daily life
I began learning how to cook traditional Phở yesterday.
Hôm qua tôi đã bắt đầu học cách nấu món Phở truyền thống.
Nấu ăn là một kỹ năng quan trọng trong đời sống gia đình Việt Nam, đặc biệt là các món ăn truyền thống.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'bắt đầu' một cách trang trọng hơn 'start'. Trong các buổi lễ, sự kiện, từ 'khai mạc' (commence/open) thường được dùng thay thế.
- Khái niệm 'Vạn sự khởi đầu nan' (Everything is difficult at the beginning) là một câu thành ngữ phổ biến khuyến khích sự kiên trì khi mới bắt đầu một việc gì đó.
Etymology
From Old English 'beginnan', of Germanic origin; related to Dutch 'beginnen' and German 'beginnen'. The root meaning implies 'to open up' or 'break into'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa phái sinh và các cụm từ liên quan đến 'begin'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.