barrel
/ˈbærəl/A large round container with curved sides and flat ends, or the tube-shaped part of a gun.
Tiếng Việt
thùng, nòng súng, lao nhanh
BE-rồl
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'BE', âm 'rồl' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.
Một loại thùng lớn hình trụ tròn với các cạnh cong và hai đầu phẳng, hoặc bộ phận hình ống của súng.
Meanings
4 meanings
1A large round container, usually made of wood or metal, with flat ends and, usually, curved sides.noungeneral
Một loại thùng lớn hình trụ, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có hai đầu phẳng và thân phình ở giữa.
“They rolled the heavy barrel across the floor.”
“Họ lăn chiếc thùng nặng đi qua sàn nhà.”
- The wine is aged in oak barrels.
- They got through two barrels of beer at the party.
Trong tiếng Việt, 'barrel' thường được dịch là 'thùng gỗ' (nếu là gỗ) hoặc 'thùng phuy' (nếu là kim loại đựng dầu/hóa chất).
2The contents of or the amount contained in a barrel; a unit of measurement in the oil industry equal to between 120 and 159 litres.nounbusiness
Lượng chứa trong một thùng; đơn vị đo lường trong ngành dầu khí (thùng dầu), tương đương khoảng 120 đến 159 lít.
“Oil prices rose to over $80 a barrel.”
“Giá dầu đã tăng lên hơn 80 đô la mỗi thùng.”
- Production has increased by thousands of barrels per day.
- The price per barrel dropped significantly.
Khi nói về kinh tế và dầu mỏ, 'barrel' luôn được dịch là 'thùng'. Đây là đơn vị chuẩn quốc tế trong giao dịch dầu thô.
3The part of a gun like a tube through which the bullets are fired.nountechnical
Bộ phận của súng có dạng ống mà đạn được bắn qua đó; nòng súng.
“He found himself looking down the barrel of a gun.”
“Anh ta thấy mình đang nhìn thẳng vào nòng súng.”
- Smoke rose from the rifle barrel.
- The shotgun has a double barrel.
Trong ngữ cảnh quân sự hoặc vũ khí, 'barrel' chỉ dùng để chỉ 'nòng súng'. Cụm 'over a barrel' là một thành ngữ mang nghĩa bị dồn vào thế bí.
4To move very fast in a particular direction, especially in a way that you cannot control.verbinformal
Lao đi rất nhanh theo một hướng cụ thể, đặc biệt là theo cách khó kiểm soát.
“He came barreling down the hill and smashed into a parked car.”
“Anh ta lao nhanh từ trên đồi xuống và đâm sầm vào một chiếc xe đang đỗ.”
- The truck went barreling along the highway.
- She went barreling into the room without knocking.
Đây là cách dùng không trang trọng (informal). Lưu ý cấu trúc 'barrel + preposition' (lao vào, lao xuống...).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- barrels
- third_person_singular
- barrels
- past_simple
- barrelled
- past_simple
- barreled
- past_participle
- barrelled
- past_participle
- barreled
- present_participle
- barrelling
- present_participle
- barreling
Usage patterns
- barrel of something
- barrel + adv./prep.
Avoid mistakes
Common mistakes
The car barreled the street.
The car barreled down the street.
The verb 'barrel' is intransitive and usually requires a preposition or adverb (down, along, into) to show direction.
Academic collocations
Words that pair with "barrel" in formal and academic writing
- verb
- produceexportimport
- adjective
- woodenmetalheavy
- noun
- oilpriceproduction
- preposition
- ofper
In context
Real-world examples
- daily life
The winery uses French oak barrels to ferment the grapes.
Xưởng rượu vang sử dụng các thùng gỗ sồi Pháp để lên men nho.
Rượu vang ngoại nhập rất phổ biến tại các thành phố lớn ở Việt Nam, và khái niệm ủ trong thùng gỗ sồi thường gắn liền với chất lượng cao.
- business
The international benchmark for oil is often quoted per barrel.
Mức chuẩn quốc tế cho dầu mỏ thường được báo giá theo mỗi thùng.
Giá xăng dầu là vấn đề được người dân Việt Nam đặc biệt quan tâm vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sinh hoạt.
- academic
The soldier meticulously cleaned the barrel of his rifle.
Người lính tỉ mỉ lau chùi nòng khẩu súng trường của mình.
Hình ảnh người lính và khẩu súng thường xuất hiện trong văn học và lịch sử Việt Nam.
- daily life
A car came barreling out of the side street without stopping.
Một chiếc ô tô lao nhanh từ đường phụ ra mà không dừng lại.
Tình huống giao thông này khá phổ biến và phản ánh thực tế lái xe cần cẩn thận tại Việt Nam.
- business
The company was over a barrel when their main supplier went bankrupt.
Công ty đã rơi vào thế bí khi nhà cung cấp chính của họ bị phá sản.
Sử dụng thành ngữ 'over a barrel' để mô tả tình thế không còn lựa chọn nào khác trong đàm phán kinh doanh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'thùng phuy' (phi) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'fût'. Đối với các loại thùng gỗ đựng rượu, người Việt thường gọi cụ thể là 'thùng gỗ sồi'.
- Thành ngữ 'lock, stock, and barrel' (toàn bộ, không sót thứ gì) đôi khi được dùng trong các văn bản tiếng Anh chuyên ngành, bạn cần lưu ý để không dịch sát nghĩa đen.
- Khái niệm 'barrel of oil' là 159 lít, nhưng trong đời sống hàng ngày, người Việt quen thuộc hơn với đơn vị 'lít' hoặc 'khối' (m3).
Etymology
Middle English: from Old French baril, of unknown origin, possibly from a Celtic survivor or related to Latin bariclo 'small cask'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và nghĩa chuyên ngành kỹ thuật/kinh tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.