tube
/tuːb/A long, hollow cylinder for carrying liquids or gases, or a soft container for thick substances like toothpaste.
Tiếng Việt
ống
T-hiu-p (Anh) / Tu-p (Mỹ)
Trong tiếng Anh-Anh, âm đầu phát âm giống 't-hiu' (có âm j), trong tiếng Anh-Mỹ phát âm là 'tu' kéo dài, kết thúc bằng âm 'p' nhẹ.
Một hình trụ dài, rỗng để dẫn chất lỏng hoặc khí, hoặc một vật chứa bằng vật liệu mềm cho các chất đặc như kem đánh răng.
Meanings
10 meanings
1A long, hollow pipe made of metal, plastic, rubber, etc., through which liquids or gases move from one place to another.noungeneral
Một ống dài, rỗng làm bằng kim loại, nhựa, cao su, v.v., qua đó chất lỏng hoặc khí di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
“He had to be fed through a feeding tube for several months.”
“Anh ấy đã phải được nuôi ăn qua ống thông trong vài tháng.”
- The liquid flows through a rubber tube into the tank.
- A tube was inserted into his throat to help him breathe.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'tube' thường nhỏ và linh hoạt hơn 'pipe'.
2A long, narrow container made of soft metal or plastic with a lid, used for holding thick liquids that are squeezed out.noundaily life
Một vật chứa dài, hẹp làm bằng kim loại mềm hoặc nhựa có nắp, dùng để đựng các chất lỏng đặc được bóp ra ngoài.
“Don't forget to buy a tube of toothpaste.”
“Đừng quên mua một tuýp kem đánh răng nhé.”
- She squeezed the last bit of paint from the tube.
- A small tube of antiseptic cream.
Người Việt thường mượn từ tiếng Pháp 'tube' và phát âm là 'tuýp' cho nghĩa này.
3A part inside the body that is like a pipe in shape through which air or liquid passes.nounhealth
Một bộ phận bên trong cơ thể có hình dạng như cái ống, qua đó không khí hoặc chất lỏng đi qua.
“The doctor checked his bronchial tubes for signs of infection.”
“Bác sĩ đã kiểm tra các ống phế quản của anh ấy để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.”
- The Fallopian tubes are part of the female reproductive system.
- Food passes down a tube called the esophagus.
Dùng để chỉ các cấu trúc sinh học như ống dẫn, huyết quản hoặc phế quản.
4The underground railway system in London.nountravel
Hệ thống đường sắt tàu điện ngầm ở London.
“I usually go to work on the tube.”
“Tôi thường đi làm bằng tàu điện ngầm (ở London).”
- We took the tube from Heathrow to central London.
- A map of the London Tube network.
'The Tube' là tên riêng thân mật cho hệ thống London Underground, luôn đi kèm với mạo từ 'the'.
5The television.noundaily life
Ti vi (truyền hình).
“What's on the tube tonight?”
“Tối nay trên ti vi có gì không?”
- They spend far too much time in front of the tube.
Đây là cách gọi thân mật phổ biến ở Mỹ, bắt nguồn từ các ống tia cực âm (cathode-ray tubes) trong ti vi cũ.
6A wave that pitches forward when breaking, creating a hollow space inside.nounsports
Một con sóng đổ về phía trước khi vỡ, tạo ra một không gian rỗng bên trong.
“The surfer disappeared into a massive tube.”
“Người lướt sóng biến mất vào trong một ống sóng khổng lồ.”
Thuật ngữ chuyên dụng trong môn lướt sóng.
7A person who is considered stupid or an idiot.nounsocial interaction
Một người bị coi là ngu ngốc hoặc khờ khạo.
“Stop acting like a tube!”
“Đừng có hành động như một kẻ ngốc nữa!”
Đây là từ lóng ít phổ biến hơn và mang tính xúc phạm nhẹ.
8To provide or fit something with a tube or tubes.verbtechnical
Cung cấp hoặc lắp đặt ống cho cái gì đó.
“The boiler was tubed to increase efficiency.”
“Nồi hơi đã được lắp ống để tăng hiệu suất.”
Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lắp đặt máy móc.
9To travel or slide down a river or on snow using an inflated inner tube.verbsports
Di chuyển hoặc trượt xuống sông hoặc trên tuyết bằng một chiếc săm (ruột xe) bơm căng.
“We spent the afternoon tubing down the mountain.”
“Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để trượt phao xuống núi.”
Hoạt động giải trí này thường được gọi là 'tubing'.
10To insert a tube into a patient; to intubate.verbhealth
Đặt ống thông cho bệnh nhân; đặt nội khí quản.
“The paramedics had to tube the patient immediately.”
“Các nhân viên y tế đã phải đặt ống thông cho bệnh nhân ngay lập tức.”
Từ chuyên môn y tế, tương đương với 'intubate'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- tubes
- third_person_singular
- tubes
- past_simple
- tubed
- past_participle
- tubed
- present_participle
- tubing
Word family
- tubularadjective
- tube, tubingnoun
Usage patterns
- a tube of something
- through a tube
- on the tube
- tube something
- go tubing
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going with the tube.
I am going on the tube.
Use the preposition 'on' or 'by' for the London Underground.
A tube toothpaste.
A tube of toothpaste.
The noun 'tube' requires the preposition 'of' when describing the contents.
I saw it in the tube.
I saw it on the tube.
When referring to television, use 'on the tube'.
He has a tube in his ear.
He has tubes in his ears.
In a medical context for drainage, it is commonly used in the plural.
The water flows by a tube.
The water flows through a tube.
Use 'through' to indicate movement within the hollow space.
Don't confuse with
- pipe
A rigid tube used for carrying water, gas, or oil.
“The water pipe burst in the kitchen.”
'Tube' is often used for flexible or smaller objects, while 'pipe' is usually for large-scale plumbing.
- hose
A flexible tube for carrying water.
“I used the garden hose to wash the car.”
A 'hose' is always flexible and usually long.
Academic collocations
Words that pair with "tube" in formal and academic writing
- verb
- insertremoveconnect
- adjective
- narrowflexiblehollow
- noun
- tube structuretest tube
- preposition
- throughinto
In context
Real-world examples
- daily life
Can you pass me that tube of glue?
Bạn đưa cho tôi tuýp keo đó được không?
Sử dụng từ 'tuýp' (phiên âm từ tube) rất phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam khi nói về vật chứa keo, kem đánh răng.
- academic
The laboratory uses glass test tubes for experiments.
Phòng thí nghiệm sử dụng các ống nghiệm thủy tinh cho các thí nghiệm.
Học sinh Việt Nam quen thuộc với cụm từ 'ống nghiệm' trong các giờ học hóa học và sinh học.
- travel
We took the Tube to visit Big Ben while in London.
Chúng tôi đã đi tàu điện ngầm để đến thăm Big Ben khi ở London.
Giúp người Việt phân biệt hệ thống tàu điện ngầm ở London (Tube) với ở New York (Subway) hoặc Paris (Metro).
- health
The patient's condition required a breathing tube.
Tình trạng của bệnh nhân yêu cầu phải đặt ống thở.
Sử dụng đúng thuật ngữ y tế 'ống thở' thay vì chỉ nói 'ống' chung chung trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'tuýp' (mượn từ tiếng Pháp 'tube') được dùng phổ biến để chỉ các vật chứa dạng ống mềm như kem đánh răng, mỹ phẩm.
- Tại Việt Nam, các loại ống dẫn nước lớn thường được gọi là 'đường ống' (pipe), trong khi 'ống' (tube) thường dùng cho kích thước nhỏ hoặc trong y tế/phòng thí nghiệm.
- 'The Tube' là một biểu tượng văn hóa của Anh mà người học tiếng Anh cần biết để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp về du lịch.
Etymology
From the late 16th century, via French 'tube' from Latin 'tubus', meaning 'pipe'. Originally used in a scientific context to describe hollow cylindrical vessels. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết các nghĩa và ví dụ của từ 'tube' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thông dụng của từ 'tube'.