backup
/ˈbækʌp/Extra help, support, or a digital copy of data kept in case the original is lost or damaged
Tiếng Việt
dự phòng
BÁC-ắp
Nhấn mạnh vào âm 'BÁC', âm 'ắp' đọc nhanh và nhẹ hơn.
Sự hỗ trợ thêm, tiếp viện, hoặc bản sao dữ liệu kỹ thuật số được lưu giữ để phòng trường hợp bản gốc bị mất hoặc hỏng.
Meanings
7 meanings
1Extra help or support that you can get if necessarynoungeneral
Sự hỗ trợ hoặc tiếp viện bổ sung mà bạn có thể nhận được khi cần thiết
“The police had backup from the army.”
“Cảnh sát đã nhận được sự tiếp viện từ quân đội.”
- We can provide technical backup if you need it.
- Remember that your colleagues are your backup system when things go wrong.
- The medical team is on standby as backup.
Trong ngữ cảnh an ninh hoặc quân sự, 'backup' dịch là 'tiếp viện' sẽ tự nhiên hơn 'hỗ trợ'.
2A copy of a file or other data that can be used if the original is lost or damagednountechnology
Một bản sao của tệp tin hoặc dữ liệu khác có thể được sử dụng nếu bản gốc bị mất hoặc bị hỏng
“Always make a backup of your work.”
“Luôn luôn tạo một bản sao dự phòng cho công việc của bạn.”
- Keep a backup of your data in case a drive fails.
- The system performs an automatic backup every night.
- Do you have a recent backup of the database?
Trong CNTT, người Việt thường dùng từ 'sao lưu'. Cụm từ 'make a backup' dịch là 'thực hiện sao lưu'.
3A person, plan, or piece of equipment that you can use to replace another if necessarynoundaily life
Một người, kế hoạch hoặc thiết bị mà bạn có thể sử dụng để thay thế cho cái khác nếu cần thiết
“I use my other email account as a backup.”
“Tôi sử dụng tài khoản email khác của mình làm phương án dự phòng.”
- The company is exploring alternative sources to provide backup for materials.
- He is the backup for the team captain.
- We brought a backup generator in case the power failed.
Cụm 'as a backup' rất phổ biến, có thể dịch là 'như một phương án dự phòng' hoặc 'để sơ cua' (khẩu ngữ mượn từ tiếng Pháp 'secours').
4An accumulation of traffic or material caused by an obstructionnountravel
Sự ùn tắc giao thông hoặc tích tụ vật liệu do vật cản gây ra
“There was a five-mile backup on the highway due to the accident.”
“Có một đoạn đường bị ùn tắc dài 5 dặm trên xa lộ do tai nạn.”
- The plumbing backup caused water to overflow.
- Commuters faced huge backups during rush hour.
Mặc dù 'traffic jam' phổ biến hơn, 'backup' được dùng để chỉ sự dồn toa, ứ đọng giao thông kéo dài.
5Musical accompaniment, typically vocals supporting a lead singernounarts culture
Phần nhạc đệm, thường là phần hát hỗ trợ cho ca sĩ chính
“She sang backup for the band on their last tour.”
“Cô ấy đã hát bè cho ban nhạc trong chuyến lưu diễn vừa qua.”
- The singer introduced his backup band.
- He started his career providing backup vocals for famous artists.
Trong âm nhạc Việt Nam, 'backup vocals' luôn được gọi là 'hát bè'.
6Supporting the main singer, performer, or workeradjectivearts culture
Hỗ trợ cho ca sĩ chính, người biểu diễn chính hoặc công nhân chính
“The band hired three backup singers for the tour.”
“Ban nhạc đã thuê ba ca sĩ hát bè cho chuyến lưu diễn.”
- backup vocals
- a backup dancer
- He works as a backup driver for the team.
Khi đóng vai trò tính từ, 'backup' luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
7Intended to be used as a replacement or reserve if the main one failsadjectivegeneral
Được dự định sử dụng như một sự thay thế hoặc dự phòng nếu cái chính bị hỏng
“We have a backup plan in case it rains.”
“Chúng tôi có một kế hoạch dự phòng phòng trường hợp trời mưa.”
- The hospital runs on a backup generator during power outages.
- Do you have a backup copy of the key?
- This is our backup system for emergency communications.
'Backup plan' là cụm từ cực kỳ thông dụng trong cả đời sống và công việc tại Việt Nam.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- make a backup
- provide backup
- call for backup
- battery backup
- automatic backup
- traffic backup
- backup copy
- backup plan
- backup generator
- backup singer
- backup system
- backup vocals
- backup crew
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- plural
- backups
Word family
- back upverb
Usage patterns
- backup for something
- backup to something
- call for backup
- backup plan
- backup generator
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to backup my files.
I need to back up my files.
Use 'back up' (two words) as the verb. 'Backup' (one word) is a noun or adjective.
He acted as a back up.
He acted as a backup.
Use 'backup' (one word) when functioning as a noun referring to a person or thing.
Don't confuse with
- back up
Phrasal verb meaning to move backwards, support someone, or make a copy
“Please back up your car.”
'Backup' (one word) is the noun/adjective. 'Back up' (two words) is the verb.
Academic collocations
Words that pair with "backup" in formal and academic writing
- verb
- providerequirecreateneed
- adjective
- reliableautomaticessentialtechnical
- noun
- systemplangeneratorcopy
- preposition
- forof
In context
Real-world examples
- academic
Don't forget to create a backup of your thesis before updating the software.
Đừng quên tạo một bản sao dự phòng cho luận văn của bạn trước khi cập nhật phần mềm.
Sinh viên Việt Nam thường xuyên được nhắc nhở việc lưu trữ tài liệu học tập trên Google Drive hoặc USB để tránh mất bài.
- business
The office needs a backup generator because power outages are common during the rainy season.
Văn phòng cần một máy phát điện dự phòng vì tình trạng cắt điện khá phổ biến trong mùa mưa.
Ở Việt Nam, đặc biệt là tại các khu công nghiệp hoặc thành phố lớn, máy phát điện là thiết bị dự phòng thiết yếu.
- general
The police officer called for backup when the crowd became aggressive.
Viên cảnh sát đã gọi tiếp viện khi đám đông trở nên hung hăng.
Khái niệm 'tiếp viện' hoặc 'hỗ trợ' được hiểu rộng rãi trong các lực lượng chức năng.
- daily life
We should have a backup plan for the outdoor wedding in case it rains.
Chúng ta nên có một phương án dự phòng cho đám cưới ngoài trời phòng trường hợp trời mưa.
Đám cưới ngoài trời đang trở thành xu hướng ở Việt Nam, nhưng thời tiết nhiệt đới đòi hỏi luôn phải có phương án B (như nhà bạt).
- arts culture
She is a backup singer for many famous V-pop stars.
Cô ấy là ca sĩ hát bè cho nhiều ngôi sao V-pop nổi tiếng.
Trong làng nhạc Việt, 'hát bè' là thuật ngữ phổ biến để chỉ 'backup vocals'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'backup' (đặc biệt là trong công nghệ) thường được dùng trực tiếp như một từ mượn hoặc dịch là 'sao lưu'.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'phương án B' (Plan B) tương đương với 'backup plan'.
- Trong đời sống, 'dự phòng' là khái niệm rất quan trọng (ví dụ: lốp xe dự phòng, quỹ dự phòng).
Etymology
From the phrasal verb 'back up'. Originally used in the mid-20th century, gaining prominence with computing in the 1960s to refer to data duplication.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành kỹ thuật và thông dụng của backup.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.