antique
/ænˈtiːk/An object that is old and often valuable, or relating to such items.
Tiếng Việt
đồ cổ / cổ
æn-TÍCH
Đọc âm đầu là 'æn' (như chữ a bẹt trong tiếng Anh), nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'TÍCH' và kéo dài âm.
Đồ vật lâu đời và thường có giá trị, hoặc liên quan đến các món đồ này.
Meanings
7 meanings
1Old and often valuable; made in an earlier period and considered to have value because of being beautiful, rare, old, or of high quality.adjectivegeneral
Cổ, lâu đời và thường có giá trị; được làm từ thời kỳ trước và được coi là có giá trị vì vẻ đẹp, sự quý hiếm, độ tuổi hoặc chất lượng cao.
“an antique mahogany desk”
“một chiếc bàn làm việc bằng gỗ gụ cổ”
- antique silver/jewellery/lace/furniture
Dùng để miêu tả các đồ vật có giá trị lịch sử và thẩm mỹ. Trong tiếng Việt thường dịch là 'cổ' (ví dụ: đồ cổ, xe cổ, tiền cổ).
2Very old or old-fashioned.adjectivecasual
Rất cũ hoặc lỗi thời.
“I just can't let go of the antique idea of reading actual books.”
“Tôi không thể từ bỏ ý nghĩ cổ hủ về việc đọc những cuốn sách thực sự.”
- This quaint love story seems almost absurdly antique now.
Trong ngữ cảnh này, 'antique' mang nghĩa hài hước hoặc châm biếm, tương đương với 'cổ lỗ sĩ' hay 'cổ hủ' trong tiếng Việt.
3Having existed in ancient times, descended from antiquity; used especially in reference to Greece and Rome.adjectiveacademic
Tồn tại từ thời cổ đại, bắt nguồn từ thời cổ đại; đặc biệt dùng để chỉ Hy Lạp và La Mã.
“The museum houses a vast collection of antique sculptures.”
“Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập khổng lồ các tác phẩm điêu khắc cổ đại.”
Nghĩa này mang tính học thuật cao, thường dịch là 'cổ đại' thay vì 'cổ' đơn thuần để nhấn mạnh mốc thời gian lịch sử rất xa xưa.
4Designating a style of type with thick and bold face.adjectivetechnical
Chỉ một kiểu chữ in có nét đậm và dày.
“The headline was printed in an antique typeface.”
“Tiêu đề được in bằng một kiểu chữ đậm cổ điển.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn và thiết kế chữ (typography).
5An object such as a piece of furniture that is old and often valuable because of its aesthetic or historical significance.noungeneral
Một đồ vật, chẳng hạn như một món đồ nội thất, lâu đời và thường có giá trị vì ý nghĩa thẩm mỹ hoặc lịch sử của nó (đồ cổ).
“Priceless antiques were destroyed in the fire.”
“Những món đồ cổ vô giá đã bị thiêu rụi trong trận hỏa hoạn.”
- He sold antiques for a while.
Lưu ý 'antique' là danh từ đếm được. Khi nói về nhiều món đồ cổ, phải dùng số nhiều 'antiques'.
6To search or shop for antiques.verbdaily life
Tìm kiếm hoặc đi mua sắm đồ cổ.
“We spent the weekend antiquing in the countryside.”
“Chúng tôi đã dành cả ngày cuối tuần để đi săn đồ cổ ở vùng nông thôn.”
Thường dùng trong cấu trúc 'go antiquing' (đi săn đồ cổ/đi mua đồ cổ), tương tự như cách dùng 'go shopping' hay 'go fishing'.
7To make an object appear to be an antique in some way, such as by distressing or applying a patina.verbarts culture
Làm cho một đồ vật trông giống như đồ cổ bằng một số cách, chẳng hạn như làm xước cũ hoặc tạo lớp gỉ sét (giả cổ).
“She antiqued the new pine cabinet to give it a rustic look.”
“Cô ấy đã làm giả cổ chiếc tủ gỗ thông mới để mang lại cho nó vẻ mộc mạc.”
Trong tiếng Việt, hành động này thường được gọi là 'làm giả cổ' hoặc 'đánh giả cổ' (đối với đồ gỗ, kim loại).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- antique chair
- antique coin
- antique furniture
- antique jewellery
- antique silver
- antique lace
- fine antique
- genuine antique
- precious antique
- collect antiques
- antique dealer
- antique shop
- antiques store
- go antiquing
- antique a cabinet
- antique finish
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- antiques
- third_person_singular
- antiques
- past_simple
- antiqued
- past_participle
- antiqued
- present_participle
- antiquing
Word family
- antiquatedadjective
- antiquitynoun
Usage patterns
- go antiquing
- antique something
Avoid mistakes
Common mistakes
He bought an antique of furniture.
He bought an antique piece of furniture.
When referring to furniture, use 'piece of furniture' or just 'an antique'.
The house is full of antique.
The house is full of antiques.
'Antique' as a noun is countable, so it must be pluralized when referring to multiple items.
She is an antique person.
She is an elderly person.
'Antique' is used for objects, not people. Using it for people is humorous or offensive.
I have a very antique car.
I have a classic car.
While 'antique car' is used, 'classic car' or 'vintage car' is more common for older automobiles.
We went to antique.
We went antiquing.
When talking about the activity of shopping for antiques, use the gerund form 'antiquing'.
Don't confuse with
- vintage
something from the past of high quality, typically less old than an antique
“She bought a vintage 1950s dress.”
Antiques are usually defined as being at least 100 years old, while vintage items are typically 20-99 years old.
- ancient
belonging to the very distant past and no longer in existence
“We studied ancient Greece in history class.”
Use 'ancient' for historical periods thousands of years ago, and 'antique' for collectible objects from the more recent past.
Academic collocations
Words that pair with "antique" in formal and academic writing
- verb
- collectrestoresellbuy
- adjective
- valuableraregenuinepriceless
- noun
- dealershopfurniturecollection
In context
Real-world examples
- daily life
My grandfather left me an antique ceramic vase.
Ông nội tôi để lại cho tôi một chiếc bình gốm cổ.
Đồ gốm sứ cổ (như gốm Chu Đậu, Bát Tràng) rất được trân trọng trong các gia đình Việt Nam như một vật gia truyền mang giá trị văn hóa và tâm linh.
- business
The antique furniture market in Vietnam is growing rapidly.
Thị trường đồ gỗ nội thất cổ ở Việt Nam đang phát triển nhanh chóng.
Nhu cầu sưu tầm đồ gỗ xưa (như sập gụ, tủ chè, trường kỷ) của giới doanh nhân và người có thu nhập cao tại Việt Nam rất lớn, thể hiện đẳng cấp và sự am hiểu văn hóa.
- academic
Historians are studying antique coins from the Ly dynasty.
Các nhà sử học đang nghiên cứu những đồng tiền cổ từ thời Lý.
Tiền cổ là minh chứng quan trọng cho lịch sử giao thương, kinh tế và văn hóa của các triều đại phong kiến Việt Nam.
- daily life
We spent Sunday afternoon browsing antique shops on Le Cong Kieu street.
Chúng tôi dành buổi chiều Chủ nhật để dạo quanh các cửa hàng đồ cổ trên phố Lê Công Kiều.
Phố Lê Công Kiều ở TP.HCM và phố Hoàng Hoa Thám ở Hà Nội là những địa điểm nổi tiếng chuyên mua bán đồ cổ, thu hút cả người dân địa phương lẫn khách du lịch.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'đồ cổ' thường gợi nhớ đến các vật dụng bằng gốm sứ, đồ đồng (như trống đồng Đông Sơn) hoặc đồ gỗ mỹ nghệ chạm trổ tinh xảo từ các triều đại phong kiến.
- Thú chơi đồ cổ (sưu tầm đồ cổ) được xem là một sở thích tao nhã nhưng đòi hỏi nhiều kiến thức lịch sử, văn hóa và tài chính, rất phổ biến trong giới trung niên và thượng lưu tại Việt Nam.
- Theo Luật Di sản văn hóa Việt Nam, cổ vật là hiện vật được lưu truyền lại, có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, khoa học, có từ một trăm năm tuổi trở lên.
Etymology
From French 'antique', from Latin 'antiquus' meaning 'former, ancient, old', derived from 'ante' meaning 'before'. The word entered English in the 16th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.