Skip to content
Dictionary

classic

/ˈklæsɪk/
B2adjective

A high-quality example of a particular style, something typical of its kind, or the study of ancient Greek and Roman culture.

Concreteness 2.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

kinh điển

KLA-xịch

Nhấn mạnh âm đầu KLA, âm đuôi 'xịch' phát âm nhanh và nhẹ với âm 'k' ở cuối.

Một ví dụ chất lượng cao về một phong cách cụ thể, một thứ gì đó điển hình cho loại hình của nó, hoặc việc nghiên cứu văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại.

Meanings

9 meanings

  1. 1Accepted or deserving to be accepted as one of the best or most important of its kind.adjectivearts culture

    Được công nhận hoặc xứng đáng được công nhận là một trong những thứ tốt nhất hoặc quan trọng nhất trong loại hình đó; kinh điển.

    “The film is a classic example of 1940s film noir.”

    “Bộ phim là một ví dụ kinh điển của dòng phim đen thập niên 1940.”

    • A classic film/story/game.
    • John Steinbeck's classic American novel, 'The Grapes of Wrath'.
    • This is a classic study of the effects of poverty.

    Dùng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh giá trị vượt thời gian và chất lượng hàng đầu của một tác phẩm nghệ thuật.

  2. 2Having all the features you would expect to find; very typical.adjectivegeneral

    Có tất cả các đặc điểm mà bạn mong đợi; rất điển hình.

    “The building is a classic example of poor design.”

    “Tòa nhà là một ví dụ điển hình của việc thiết kế kém.”

    • It was a classic case of being in the wrong place at the wrong time.
    • He showed all the classic symptoms of the disease.
    • That's a classic mistake.

    'Classic' trong ngữ cảnh này thường dùng để chỉ một lỗi lầm hoặc một tình huống thường xuyên xảy ra, mang tính đặc trưng.

  3. 3Attractive, but simple and traditional in style or design; not affected by changes in fashion.adjectivedaily life

    Hấp dẫn nhưng đơn giản và truyền thống về phong cách hoặc thiết kế; không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi của thời trang.

    “She was wearing a classic grey suit.”

    “Cô ấy đang mặc một bộ vest màu xám kiểu dáng cổ điển.”

    • She wore a classic little black dress.
    • The shop specializes in classic English style.
    • A classic design that never goes out of fashion.

    Trong thời trang, 'classic' tương đương với 'timeless' - không bao giờ lỗi mốt.

  4. 4Used to describe a situation that is very funny, or very stupid or annoying, but not surprising.adjectivesocial interaction

    Dùng để mô tả một tình huống rất buồn cười, hoặc rất ngớ ngẩn/phiền phức, nhưng không gây ngạc nhiên (vì nó quá quen thuộc).

    “She's not going to help? Oh, that's classic!”

    “Cô ấy sẽ không giúp à? Ồ, đúng là phong cách thường thấy của cô ta/Thật đúng là hết chỗ nói!”

    • You lost your keys again? Classic!
    • That's a classic Joe move.

    Đây là cách dùng không trang trọng, thường mang sắc thái mỉa mai nhẹ nhàng.

  5. 5A book, film, or song which is well known and considered to be of very high quality, setting standards for others.nounarts culture

    Một cuốn sách, bộ phim hoặc bài hát nổi tiếng và được coi là có chất lượng rất cao, tạo ra tiêu chuẩn cho những thứ khác; một tác phẩm kinh điển.

    “The film is now a cult classic.”

    “Bộ phim hiện là một tác phẩm kinh điển được một nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt yêu thích.”

    • Charles Dickens's timeless classic, 'Oliver Twist'.
    • One of the great classics of English literature.
    • Chaplin’s films are regarded as American classics.

    Dùng làm danh từ để chỉ chính tác phẩm đó thay vì dùng như tính từ bổ nghĩa.

  6. 6A thing that is an excellent example of its kind.nounsports

    Một thứ là ví dụ xuất sắc cho loại hình của nó.

    “That match was a classic.”

    “Trận đấu đó quả là một trận cầu kinh điển.”

    • The 1970 final was a classic.
    • This car is a classic.

    Thường dùng trong thể thao để chỉ những cuộc đối đầu hấp dẫn và đáng nhớ.

  7. 7The study of ancient Greek and Roman culture, especially their languages and literature.nouneducation

    Ngành nghiên cứu văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, đặc biệt là ngôn ngữ và văn học của họ; Ngành Cổ điển học.

    “She's doing a degree in Classics.”

    “Cô ấy đang học lấy bằng về Ngành Cổ điển học.”

    • A professor of Classics.
    • He studied classics at Oxford.

    Lưu ý viết hoa 'Classics' khi nói về ngành học này và nó thường ở dạng số nhiều.

  8. 8A piece of clothing, a vehicle, or other item that is admired for its beautiful style or design that is not affected by fashion.noundaily life

    Một món đồ quần áo, xe cộ hoặc vật dụng khác được ngưỡng mộ vì kiểu dáng đẹp, không bị lỗi mốt.

    “Classics don't lose their style.”

    “Những món đồ cổ điển không bao giờ mất đi phong cách.”

    • The car is a 1960s classic.
    • This coat is a real classic.

    Thường dùng để chỉ các dòng xe cổ (classic cars) có giá trị sưu tầm.

  9. 9A major, long-standing sporting event.nounsports

    Một sự kiện thể thao lớn, có truyền thống lâu đời.

    “The spring cycling classics.”

    “Các giải đua xe đạp cổ điển mùa xuân.”

    • He won the midsummer classic.
    • The race is considered a classic of the professional circuit.

    Từ này dùng để chỉ các giải đấu có lịch sử lâu đời và danh tiếng cao.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • classic example
  • classic case
  • classic style
  • classic design
  • classic novel
  • cult classic
  • timeless classic
  • literary classic
  • modern classic
  • degree in Classics

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
classics

Usage patterns

  • classic example of something
  • classic style
  • classic design
  • a classic of something
  • cult classic
  • timeless classic
  • study Classics

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I listen to classic music.

    I listen to classical music.

    Use 'classical' for the genre of orchestral music.

  • This is a classical example of the problem.

    This is a classic example of the problem.

    Use 'classic' to mean 'typical' or 'standard'.

  • He is studying the classic.

    He is studying the classics.

    The study of ancient literature is usually plural: 'the classics' or 'Classics'.

  • A classic car from the 2024.

    A classic car from the 1960s.

    A 'classic' usually implies something established over a long period of time.

  • She wore a classical suit.

    She wore a classic suit.

    Use 'classic' for timeless fashion styles.

Don't confuse with

  • classical

    Relating to ancient Greek and Roman world or traditional Western music.

    “He loves classical music and ancient history.”

    Use 'classic' for the best example of something; use 'classical' for ancient history or specific music styles.

Academic collocations

Words that pair with "classic" in formal and academic writing

verb
definerepresentbecome
adjective
classicdefiningarchetypal
noun
examplestudytextwork
preposition
ofin

In context

Real-world examples

  • arts culture

    The movie 'Casablanca' is a Hollywood classic.

    Bộ phim 'Casablanca' là một tác phẩm điện ảnh kinh điển của Hollywood.

    Người Việt thường dùng từ 'kinh điển' để chỉ các bộ phim cũ nhưng có giá trị nghệ thuật vượt thời gian.

  • business

    He made a classic mistake by clicking on a phishing link.

    Anh ấy đã mắc một sai lầm điển hình khi nhấn vào một đường dẫn lừa đảo.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, 'classic mistake' thường được dịch là 'sai lầm cơ bản' hoặc 'sai lầm điển hình'.

  • daily life

    A classic white shirt is essential for any wardrobe.

    Một chiếc áo sơ mi trắng kiểu truyền thống là món đồ không thể thiếu trong bất kỳ tủ đồ nào.

    Thời trang 'classic' ở Việt Nam thường được hiểu là phong cách thanh lịch, không lỗi mốt.

  • academic

    This paper is a classic study in the field of sociology.

    Bài báo này là một nghiên cứu mẫu mực trong lĩnh vực xã hội học.

    Trong học thuật, 'classic' thường được hiểu là các công trình đặt nền móng, có tầm ảnh hưởng lớn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'classic' thường được dịch là 'kinh điển' khi nói về nghệ thuật (phim, sách) và 'điển hình' khi nói về hành vi hoặc sự việc.
  • Người Việt dễ nhầm lẫn giữa 'classic' và 'classical'. Cần lưu ý 'classical' chủ yếu dùng cho âm nhạc bác học (nhạc cổ điển) hoặc thời kỳ cổ đại.
  • Từ 'kinh điển' mang sắc thái trang trọng và ngưỡng mộ cao hơn so với từ 'cũ' hay 'truyền thống'.

Etymology

From the early 17th century: via French or Latin 'classicus', meaning 'belonging to the highest class of citizens', from 'classis' (a class or division of people). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “classic” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove