Skip to content
Dictionary

masterpiece

/ˈmæstərpiːs/
C2noun

A work of art such as a painting, film, or book that is an excellent, or the best, example of the artist's work.

Concreteness 3.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

kiệt tác

MÁT-stờ-pi-x

Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu 'MÁT', âm 'stờ' đọc lướt nhẹ, âm cuối 'pi-x' kéo dài với âm 's' bật ra rõ ràng.

Một tác phẩm nghệ thuật (như tranh vẽ, phim ảnh hoặc sách) xuất sắc nhất hoặc tiêu biểu nhất của một nghệ sĩ.

Meanings

4 meanings

  1. 1A work of art such as a painting, film, book, etc. that is an excellent, or the best, example of the artist's work.noungeneral

    Một tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ, phim ảnh, sách, v.v. xuất sắc, hoặc là ví dụ điển hình nhất cho tác phẩm của một nghệ sĩ.

    “The museum houses several of his Cubist masterpieces.”

    “Bảo tàng lưu giữ một vài kiệt tác theo trường phái Lập thể của ông.”

    • It is one of the greatest masterpieces of ancient near Eastern art.
    • The work has been described as a literary masterpiece.
    • This is an excellent production of Verdi's masterpiece.
    • A forgotten masterpiece from one of America's most underrated directors.

    Thường dùng với các loại hình nghệ thuật (văn học, hội họa, âm nhạc). Có thể kết hợp với tính từ chỉ thể loại như 'cinematic masterpiece' (kiệt tác điện ảnh) hoặc 'literary masterpiece' (kiệt tác văn học).

  2. 2Something made or done with great skill, especially an artist's greatest work or a work of outstanding creativity.noungeneral

    Một thứ gì đó được tạo ra hoặc thực hiện với kỹ năng tuyệt vời, đặc biệt là tác phẩm vĩ đại nhất của một nghệ sĩ hoặc một tác phẩm có sức sáng tạo vượt trội.

    “The new suspension bridge is an engineering masterpiece.”

    “Cây cầu treo mới là một kiệt tác kỹ thuật.”

    Nghĩa này mở rộng để chỉ bất kỳ thành tựu xuất sắc nào, không chỉ giới hạn trong nghệ thuật (ví dụ: kiệt tác kỹ thuật, kiệt tác kiến trúc, hoặc thậm chí là một kế hoạch xuất sắc).

  3. 3A piece of work created in order to qualify as a master craftsman and member of a guild.nounrare

    Một tác phẩm được tạo ra để đủ điều kiện trở thành một nghệ nhân bậc thầy và là thành viên của một hiệp hội thợ thủ công.

    “In the 16th century, an apprentice had to submit a masterpiece to the guild to prove his skill.”

    “Vào thế kỷ 16, một người học việc phải nộp một kiệt tác cho hiệp hội để chứng minh tay nghề của mình.”

    Đây là nghĩa gốc trong lịch sử (thường ở châu Âu thời Trung cổ), rất hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại. Người học chỉ cần biết để hiểu các văn bản lịch sử.

  4. 4A US television series on PBS showing many of the best British programmes, formerly known as Masterpiece Theater.proper_noungeneral

    Một loạt chương trình truyền hình của Mỹ trên kênh PBS trình chiếu nhiều chương trình hay nhất của Anh, trước đây được gọi là Masterpiece Theater.

    “She enjoys watching historical dramas on Masterpiece.”

    “Cô ấy thích xem các bộ phim truyền hình lịch sử trên Masterpiece.”

    Đây là danh từ riêng chỉ tên một chương trình truyền hình cụ thể, luôn viết hoa chữ 'M' và không dùng mạo từ 'a/an' phía trước.

Word bank

Common phrases

  • great masterpiece
  • acknowledged masterpiece
  • minor masterpiece
  • compose a masterpiece
  • create a masterpiece
  • paint a masterpiece
  • masterpiece by
  • masterpiece of

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular

Inflections

plural
masterpieces

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He painted a best masterpiece.

    He painted a masterpiece.

    A masterpiece is already the best work, so adding 'best' is redundant.

  • The movie was a masterpiece of a film.

    The movie was a cinematic masterpiece.

    Using an adjective like 'cinematic' is more natural than 'masterpiece of a film'.

  • She created many masterpiece.

    She created many masterpieces.

    'Masterpiece' is a countable noun and needs an 's' for the plural form.

  • It is masterpiece.

    It is a masterpiece.

    As a singular countable noun, 'masterpiece' requires an article like 'a' or 'the'.

  • He did a masterpiece.

    He created a masterpiece.

    Use verbs like 'create', 'paint', or 'compose' with masterpiece, not 'do'.

Don't confuse with

  • masterwork

    a very good piece of art or music

    “The symphony is his masterwork.”

    Masterpiece and masterwork are often used interchangeably, but masterpiece is more common and can be used metaphorically for anything done with great skill.

Academic collocations

Words that pair with "masterpiece" in formal and academic writing

verb
createproducecomposepaint
adjective
literarycinematicarchitecturalundisputed
noun
artcinemaliterature
preposition
ofby

In context

Real-world examples

  • academic

    Truyen Kieu is widely considered a masterpiece of Vietnamese literature.

    Truyện Kiều được nhiều người coi là một kiệt tác của văn học Việt Nam.

    Truyện Kiều là tác phẩm kinh điển của đại thi hào Nguyễn Du, rất quen thuộc với mọi học sinh và người dân Việt Nam.

  • daily life

    The Golden Bridge in Da Nang is an architectural masterpiece.

    Cầu Vàng ở Đà Nẵng là một kiệt tác kiến trúc.

    Đà Nẵng nổi tiếng với những công trình kiến trúc độc đáo, việc gọi đây là kiệt tác thể hiện niềm tự hào về du lịch và xây dựng của Việt Nam.

  • business

    Her presentation was a masterpiece of persuasion.

    Bài thuyết trình của cô ấy là một kiệt tác của nghệ thuật thuyết phục.

    Sử dụng từ 'kiệt tác' theo nghĩa bóng trong môi trường công sở để khen ngợi kỹ năng xuất sắc của đồng nghiệp.

  • daily life

    Pho is a culinary masterpiece that takes hours to prepare.

    Phở là một kiệt tác ẩm thực đòi hỏi nhiều giờ để chuẩn bị.

    Phở là món ăn quốc hồn quốc túy của Việt Nam, việc gọi nó là kiệt tác thể hiện sự trân trọng sâu sắc đối với văn hóa ẩm thực truyền thống.

  • arts culture

    The director's latest film is a cinematic masterpiece.

    Bộ phim mới nhất của đạo diễn là một kiệt tác điện ảnh.

    Người Việt Nam ngày càng quan tâm đến điện ảnh và thường dùng cụm từ này để đánh giá cao các bộ phim bom tấn hoặc đạt giải thưởng lớn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'kiệt tác' (kiệt: xuất chúng, tác: tác phẩm) thường được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật vĩ đại mang tính lịch sử hoặc có giá trị vượt thời gian.
  • Từ 'tuyệt tác' cũng thường được sử dụng thay thế cho 'kiệt tác', mang ý nghĩa tương đương nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào vẻ đẹp hoàn mỹ, không tì vết.

Etymology

Late 16th century: probably a translation of Dutch 'meesterstuk' or German 'Meisterstück', originally denoting a piece of work produced by an apprentice or journeyman aspiring to become a master craftsman in a guild.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “masterpiece” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove