age
/eɪdʒ/The number of years that a person has lived or a thing has existed.
Tiếng Việt
tuổi
êy-dʒ
Phát âm giống âm 'êy' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'dʒ' (giống âm 'j' rung nhẹ ở cuối).
Số năm mà một người đã sống hoặc một vật đã tồn tại.
Meanings
8 meanings
1The number of years that a person has lived or a thing has existed.noundaily life
Số năm mà một người đã sống hoặc một vật đã tồn tại; tuổi.
“You're the same age as my brother.”
“Bạn bằng tuổi với anh trai tôi.”
- He could read by the age of four.
- It is illegal to sell alcohol to children under the age of 18.
- When you get to my age you get a different perspective on life.
Khi nói về tuổi, người Việt hay nhầm lẫn dùng động từ 'have'. Nhớ sử dụng 'be' (am/is/are) trong tiếng Anh. Ví dụ: 'I am 20', không phải 'I have 20 years'.
2A very long time.noungeneral
Một khoảng thời gian rất dài; hàng thế kỷ (nghĩa bóng).
“It'll probably take ages to find a parking space.”
“Chắc sẽ mất cả buổi (rất lâu) mới tìm được chỗ đậu xe.”
- I've been sitting here for absolutely ages.
- It took an age for us all to get on the boat.
Trong văn nói, 'for ages' là một cụm từ rất phổ biến để nhấn mạnh việc chờ đợi lâu. Tương đương với 'cả thế kỷ' hoặc 'mãi' trong tiếng Việt.
3A particular period of a person’s life.noundaily life
Một giai đoạn cụ thể trong cuộc đời của một người; thời kỳ.
“She dreaded old age.”
“Bà ấy rất sợ tuổi già.”
- a woman in early middle age
- children of school age
Thường dùng để chỉ các giai đoạn như 'middle age' (trung niên) hoặc 'old age' (tuổi già).
4A particular period of history.nounacademic
Một giai đoạn cụ thể của lịch sử; thời đại.
“He lived during the Elizabethan age.”
“Ông ấy sống trong thời đại Elizabethan.”
- the nuclear age
- an exhibition of Islamic art through the ages
Trong ngữ cảnh lịch sử, 'Age' thường được viết hoa khi đi kèm với tên thời đại, ví dụ: 'The Stone Age' (Thời đồ đá).
5The state of being old.noungeneral
Tình trạng già đi; dấu vết thời gian.
“The jacket was showing signs of age.”
“Chiếc áo khoác đã bắt đầu có dấu hiệu cũ kỹ (theo thời gian).”
- Her back was bent with age.
- Wine improves with age.
Khi dùng cho đồ vật, 'age' ám chỉ sự cũ kỹ hoặc hao mòn do thời gian sử dụng lâu.
6To become older.verbdaily life
Trở nên già đi; lão hóa.
“As he aged, his memory got worse.”
“Khi ông ấy già đi, trí nhớ của ông ấy trở nên tệ hơn.”
- The population is aging rapidly.
- He has aged gracefully.
Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được dùng để nói về quá trình lão hóa tự nhiên của con người.
7To look, feel or seem older; to make somebody/something look, feel or seem older.verbgeneral
Trông già đi; làm cho ai đó/cái gì đó trông già hơn.
“My mother has really aged since she became ill.”
“Mẹ tôi thực sự đã già đi nhiều kể từ khi bà lâm bệnh.”
- The shock has aged her significantly.
- Worry ages you.
Dùng để diễn tả sự thay đổi về ngoại hình do lo âu, bệnh tật hoặc áp lực.
8To develop in taste over a period of time; to allow something to do this.verbfood
Để lâu cho ngấu, ủ (rượu, phô mai...) để tăng hương vị.
“The cheese is left to age for at least a year.”
“Phô mai được để ủ trong ít nhất một năm.”
- aged beef
- Whisky is aged in oak casks.
Trong ngành thực phẩm, 'aged' (tính từ) thường được dùng để chỉ các sản phẩm cao cấp đã qua quá trình ủ lâu ngày (như 'aged beef' - thịt bò lên tuổi).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am 20 years.
I am 20 years old / I am 20.
When stating age, use 'years old' or just the number. Do not use 'years' alone.
at the age of 20 years
at the age of 20
It is redundant to say 'years' after 'at the age of'.
in the age of 5
at the age of 5
Use the preposition 'at' with specific ages.
He has the same age as me.
He is the same age as me.
Use the verb 'be' (is/are) with age, not 'have'.
act your ages
act your age
The idiom is 'act your age', even when addressing multiple people.
Don't confuse with
- era
a long and distinct period of history
“The Victorian era.”
'Age' is broader; 'era' is often used for specific historical periods named after a person or event.
Academic collocations
Words that pair with "age" in formal and academic writing
- verb
- determinecalculateestimate
- adjective
- advancedearlyyoung
- noun
- grouprangelimitdistribution
- preposition
- atofby
In context
Real-world examples
- daily life
What is your age?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Hỏi tuổi là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam để xác định cách xưng hô phù hợp (anh, chị, em, cô, chú).
- academic
In the digital age, information spreads rapidly.
Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin lan truyền rất nhanh.
Sử dụng 'age' để chỉ một thời đại lịch sử hoặc công nghệ, tương ứng với từ 'thời đại' trong tiếng Việt.
- business
The retirement age in Vietnam is being gradually increased.
Tuổi nghỉ hưu ở Việt Nam đang được tăng dần theo lộ trình.
Liên quan đến các chính sách lao động và bảo hiểm xã hội đang được quan tâm tại Việt Nam.
- food
This traditional fish sauce is aged for twelve months.
Loại nước mắm truyền thống này được ủ trong mười hai tháng.
Trong ẩm thực Việt, 'age' (động từ) thường dịch là 'ủ' hoặc 'để ngấu' đối với các loại gia vị như nước mắm, mắm tôm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hỏi tuổi không được coi là quá riêng tư như ở phương Tây, vì tuổi tác quyết định thứ bậc xưng hô.
- Người Việt thường tính cả 'tuổi mụ' (tuổi tính từ trong bụng mẹ), nên đôi khi tuổi âm lịch sẽ lớn hơn tuổi dương lịch 1 tuổi.
- Các mốc tuổi quan trọng trong văn hóa Việt bao gồm 'thôi nôi' (1 tuổi), 'tuổi cập kê' (con gái đến tuổi lấy chồng) và 'mừng thọ' (từ 60 tuổi trở lên).
Etymology
From Old French aage, eage, from Latin aetatem (age, lifetime), from aevum (lifetime, eternity). Related to 'ever'.
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và ví dụ phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.