Skip to content
Dictionary

analogy

/əˈnælədʒi/
C1noun

A comparison between two things that shows how they are similar, often used to help explain something complex.

Concreteness 1.6/5 · Abstract
Illustration of "analogy"

Tiếng Việt

sự tương tự / phép loại suy

ờ-NE-lờ-ji

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'NE', các âm còn lại đọc nhẹ và nhanh.

Sự so sánh giữa hai sự vật nhằm chỉ ra những điểm tương đồng, thường được dùng để giải thích một vấn đề phức tạp.

Meanings

2 meanings

  1. 1A comparison of one thing with another thing that has similar features; a feature that is similar.education

    Sự so sánh một sự vật với một sự vật khác có những đặc điểm tương tự; một đặc điểm giống nhau.

    “The teacher drew an analogy between the human heart and a pump.”

    “Giáo viên đã đưa ra một sự so sánh tương tự giữa trái tim con người và một chiếc máy bơm.”

    • She suggested an analogy between the human heart and a pump.
    • The Wild West analogy does not fit here.
    • The computer is a useful analogy for the brain.
    • There is an analogy here with the way an engine works.

    Trong tiếng Việt, 'analogy' thường được dịch là 'sự tương tự' hoặc 'phép loại suy'. Khi dùng trong giáo dục, nó giúp học sinh hiểu khái niệm trừu tượng thông qua hình ảnh cụ thể.

  2. 2The process of comparing one thing with another thing that has similar features in order to explain it.academic

    Quá trình so sánh một sự vật với một sự vật khác có đặc điểm tương tự để giải thích sự vật đó.

    “No one has yet succeeded in explaining the process by analogy with any known mechanical principles.”

    “Chưa có ai thành công trong việc giải thích quy trình này bằng cách so sánh tương tự với bất kỳ nguyên lý cơ học nào đã biết.”

    • We can understand this complex historical event by analogy with current political situations.
    • Learning by analogy is a fundamental cognitive process.

    Trong văn phong học thuật, 'by analogy with' là một cấu trúc cố định quan trọng. Người học nên chú ý giới từ 'with' hoặc 'between' đi kèm.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • draw an analogy
  • make an analogy
  • suggest an analogy
  • apt analogy
  • appropriate analogy
  • good analogy
  • by analogy
  • argument by analogy

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
analogies

Word family

Usage patterns

  • analogy between A and B
  • analogy with something
  • by analogy

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He made an analogy of the heart and a pump.

    He made an analogy between the heart and a pump.

    Use 'between' when comparing two specific items in an analogy.

Don't confuse with

  • metaphor

    a figure of speech in which a word or phrase is applied to an object or action to which it is not literally applicable

    “The world is a stage (metaphor) vs. The world is like a stage (analogy/simile)”

    An analogy is a logical argument or explanation; a metaphor is a figure of speech.

Academic collocations

Words that pair with "analogy" in formal and academic writing

verb
providedrawpursuereject
adjective
directhistoricalstrikingmisleading
noun
reasoningargument
preposition
betweenwithto

In context

Real-world examples

  • education

    To explain how electricity flows, the teacher used the analogy of water running through pipes.

    Để giải thích cách dòng điện chạy, giáo viên đã sử dụng phép so sánh tương tự với dòng nước chảy qua các đường ống.

    Đây là cách giải thích phổ biến trong SGK Vật lý tại Việt Nam, giúp học sinh dễ hình dung khái niệm trừu tượng.

  • business

    We can draw an analogy between a company's CEO and the captain of a ship.

    Chúng ta có thể so sánh CEO của công ty với thuyền trưởng một con tàu.

    Hình ảnh 'thuyền trưởng' chèo lái 'con thuyền doanh nghiệp' rất phổ biến trong văn hóa kinh doanh và báo chí Việt Nam.

  • academic

    His argument relies on a flawed analogy that doesn't hold up under scrutiny.

    Lập luận của anh ta dựa trên một phép so sánh khập khiễng, không thể đứng vững khi bị xem xét kỹ lưỡng.

    Bạn có thể dùng cách nói này trong các bài luận phê bình hoặc tranh biện (debate), vốn đang ngày càng phổ biến trong giới học thuật Việt Nam.

  • academic

    In Vietnamese culture, the analogy of 'a bamboo tree' is often used to describe the country's flexible yet resilient diplomacy.

    Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh 'cây tre' thường được dùng như một phép so sánh tương tự để mô tả nền ngoại giao linh hoạt nhưng kiên cường của đất nước.

    Khái niệm 'Ngoại giao cây tre' là một thuật ngữ chính trị - văn hóa đặc thù của Việt Nam hiện nay.

  • daily life

    Think of the internet as a vast library; this analogy helps people understand how information is stored.

    Hãy coi Internet như một thư viện khổng lồ; phép so sánh này giúp mọi người hiểu cách thông tin được lưu trữ.

    Cách so sánh này giúp người lớn tuổi hoặc những người ít tiếp xúc công nghệ ở Việt Nam dễ dàng làm quen với khái niệm số.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'analogy' đôi khi bị nhầm lẫn với 'metaphor' (ẩn dụ) hoặc 'simile' (so sánh). Tuy nhiên, 'analogy' nhấn mạnh vào logic và giải thích hơn là tính nghệ thuật.
  • Người Việt thường dùng các hình ảnh gần gũi như 'con rồng cháu tiên', 'lá lành đùm lá rách' để làm phép loại suy cho các giá trị đạo đức và nguồn gốc dân tộc.
  • Trong môi trường sư phạm Việt Nam, phương pháp giảng dạy bằng phép loại suy (analogy) được đánh giá cao vì tính trực quan.

Etymology

From French analogie or Latin analogia, from Greek analogia 'proportion', from ana- 'upon, according to' + logos 'ratio, word'. The mathematical sense 'proportion' (mid 16th century) preceded the general sense of 'resemblance' (early 17th century).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “analogy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove