agent
/ˈeɪdʒənt/A person who acts for another in business or legal matters, or a person who works secretly to get information
Tiếng Việt
đại lý, người đại diện, đặc vụ
ÊI-djờnt
Âm đầu nhấn mạnh vào 'ÊI', âm 'dj' phát âm nhẹ như chữ 'j' trong tiếng Anh, kết thúc bằng âm 'nt' bật nhẹ.
Người thay mặt người khác giải quyết công việc kinh doanh/pháp lý, hoặc người làm việc bí mật để thu thập thông tin.
Meanings
6 meanings
1A person whose job is to act for, or manage the affairs of, other people in business, politics, etc.business
Người đại lý hoặc người đại diện quản lý công việc cho người khác trong kinh doanh, chính trị, v.v.
“Our agent in New York deals with all US sales.”
“Đại lý của chúng tôi tại New York phụ trách tất cả doanh số bán hàng tại Mỹ.”
- I have an agent who deals with all my contracts.
- The company has developed sales through local agents in key markets.
- He is the sole agent for the company in this country.
Trong ngữ cảnh thương mại tại Việt Nam, 'agent' thường được hiểu là 'đại lý' (pháp nhân hoặc cá nhân) được ủy quyền phân phối hàng hóa.
2A person whose job is to arrange work for an actor, musician, sports player, etc. or to find somebody who will publish a writer’s workwork career
Người môi giới hoặc người đại diện sắp xếp công việc cho nghệ sĩ, vận động viên hoặc tìm nhà xuất bản cho nhà văn.
“If you want to get published, get yourself an agent!”
“Nếu bạn muốn được xuất bản sách, hãy tìm cho mình một người đại diện!”
- She got the work through a theatrical agent.
- My literary agent is negotiating the book deal.
Người Việt thường dùng từ 'quản lý' (manager) thay cho 'agent' trong giới showbiz, nhưng 'agent' nhấn mạnh hơn vào việc môi giới hợp đồng.
3A person who works secretly to obtain information for a government or other organizationgeneral
Điệp viên, đặc vụ hoặc người làm việc bí mật để thu thập thông tin cho chính phủ hoặc tổ chức.
“He was arrested by federal agents.”
“Anh ta đã bị bắt bởi các đặc vụ liên bang.”
- She was operating as an undercover agent in London.
- They were suspected of acting as enemy agents.
- A secret agent
Từ này rất phổ biến trong phim ảnh (ví dụ: Agent 007). 'Đặc vụ' thường dùng cho cảnh sát/tổ chức chính phủ, còn 'điệp viên' dùng cho hoạt động tình báo bí mật.
4A person or thing that has an important effect on a situationformal
Tác nhân hoặc nhân tố đóng vai trò quan trọng gây ra sự thay đổi trong một tình huống.
“The charity has been an agent for social change.”
“Tổ chức từ thiện này đã là một tác nhân cho sự thay đổi xã hội.”
- Technological advances are the chief agents of change.
- Education is a powerful agent of socialization.
Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc báo chí chính luận tại Việt Nam.
5A chemical or a substance that produces an effect or a change or is used for a particular purposetechnical
Hóa chất hoặc chất gây ra phản ứng, sự thay đổi hoặc được dùng cho một mục đích cụ thể.
“The farm uses strong chemical agents to kill pests.”
“Trang trại sử dụng các hóa chất mạnh để diệt trừ sâu bệnh.”
- Bioterrorism involves the use of biological agents such as viruses.
- A cleaning agent
Trong chuyên ngành hóa học hoặc y sinh tại Việt Nam, từ này dịch là 'chế phẩm' hoặc 'tác nhân hóa học'.
6The person or thing that does an action (expressed as the subject of an active verb, or in a ‘by’ phrase with a passive verb)academic
Tác thể - người hoặc vật thực hiện hành động (trong ngôn ngữ học).
“In the sentence 'The window was broken by the boy', 'the boy' is the agent.”
“Trong câu 'Cái cửa sổ bị làm vỡ bởi cậu bé', 'cậu bé' là tác thể.”
Đây là thuật ngữ ngữ pháp chuyên sâu, học sinh Việt Nam thường gặp khi học về câu bị động (Passive Voice).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- estate agent
- travel agent
- insurance agent
- secret agent
- federal agent
- free agent
- agent for
- agent of change
- biological agent
- cleaning agent
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I went to the travel agency to see the agent.
I went to the travel agent's.
While you go to an agency (company), in common speech regarding booking trips, people often say 'going to the travel agent's' (referring to the shop/office).
He is a secret agency.
He is a secret agent.
Agency is the organization; agent is the person.
Don't confuse with
- agency
a business or organization that provides a particular service
“He works for an advertising agency.”
'Agent' is usually the person; 'agency' is the company.
Academic collocations
Words that pair with "agent" in formal and academic writing
- verb
- act asserve asappoint
- adjective
- activepowerfuleffectivemoral
- noun
- changesocializationdestruction
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- daily life
We need to find a reputable travel agent to book our tour to Da Lat.
Chúng ta cần tìm một đại lý du lịch uy tín để đặt tour đi Đà Lạt.
Tại Việt Nam, người dân thường thông qua các đại lý du lịch (travel agent) để làm visa hoặc đặt tour trọn gói thay vì tự túc.
- business
The real estate agent showed us several apartments in District 1.
Người môi giới bất động sản đã dẫn chúng tôi đi xem vài căn hộ ở Quận 1.
Dịch vụ môi giới bất động sản (cò đất/môi giới) rất phát triển tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.
- daily life
Cleaning agents should be kept out of reach of children.
Các chất tẩy rửa nên được để xa tầm tay trẻ em.
Cụm từ 'cleaning agent' (chất tẩy rửa) xuất hiện phổ biến trên nhãn mác sản phẩm tiêu dùng tại Việt Nam.
- work career
The actor's agent negotiated a higher salary for the new movie.
Người đại diện của nam diễn viên đã đàm phán mức lương cao hơn cho bộ phim mới.
Khái niệm 'người đại diện' đang dần trở nên chuyên nghiệp hóa trong ngành giải trí đang phát triển của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong lịch sử Việt Nam, từ 'agent' khi dịch là 'đặc vụ' thường mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến an ninh quốc gia.
- Từ 'Agent Orange' (Chất độc màu da cam) là một cụm từ mang tính lịch sử và đau thương sâu sắc đối với người Việt Nam.
- Phân biệt rõ 'Agent' (Người thực hiện/Đại lý) và 'Agency' (Tổ chức/Đại lý/Cơ quan) để tránh nhầm lẫn khi làm thủ tục hành chính.
Etymology
Late Middle English (in the sense 'someone or something that produces an effect'): from Latin agent- 'doing', from the verb agere.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và ví dụ minh họa phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.