aesthetic
/esˈθetɪk/Connected with beauty and art and the understanding of beautiful things
Tiếng Việt
thẩm mỹ
ét-thê-tịch
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'thê', âm 'th' phát âm bằng cách đặt lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi nhẹ.
Liên quan đến vẻ đẹp, nghệ thuật và sự cảm thụ cái đẹp.
Meanings
5 meanings
1Connected with beauty and art and the understanding of beautiful things.adjectivearts culture
Liên quan đến vẻ đẹp, nghệ thuật và sự hiểu biết về những điều tốt đẹp.
“The works of art are judged on their aesthetic appeal rather than their monetary value.”
“Các tác phẩm nghệ thuật được đánh giá dựa trên sức hấp dẫn thẩm mỹ hơn là giá trị tiền bạc của chúng.”
- The students debated the aesthetic appeal of the songs.
- Those buildings have little aesthetic appeal.
- Making the building fire-resistant was the main problem; aesthetic considerations came second.
Trong tiếng Việt, 'aesthetic' thường được dịch là 'thuộc về thẩm mỹ'. Từ này thường dùng trong các bối cảnh trang trọng như phê bình nghệ thuật hoặc kiến trúc.
2Made in an artistic way and beautiful to look at.adjectivedaily life
Được tạo ra một cách nghệ thuật và có vẻ ngoài đẹp đẽ.
“Their furniture was more aesthetic than functional.”
“Đồ nội thất của họ mang tính thẩm mỹ cao hơn là tính thực dụng.”
- The new design is both aesthetic and practical.
- She creates objects that are aesthetically pleasing.
Khi dùng để mô tả một vật cụ thể là 'aesthetic', người Việt trẻ hiện nay thường dùng từ 'nghệ' hoặc 'có gu' để diễn đạt ý tương tự trong giao tiếp thân mật.
3The qualities and ideas in a work of art or literature that relate to beauty and the nature of art.nounarts culture
Các phẩm chất và ý tưởng trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học liên quan đến vẻ đẹp và bản chất của nghệ thuật.
“The students debated the aesthetic of the poems.”
“Các sinh viên đã tranh luận về tính thẩm mỹ của các bài thơ.”
- The Surrealist aesthetic influenced many later artists.
- The film has a very specific visual aesthetic.
Ở dạng danh từ số ít, nó chỉ đặc điểm thẩm mỹ cụ thể của một đối tượng. Tránh nhầm lẫn với 'aesthetics' (số nhiều) khi nói về ngành học.
4The particular style of appearance that something or someone has.noundaily life
Phong cách xuất hiện đặc biệt của một vật hoặc một người nào đó.
“The room has a "country cottage" aesthetic.”
“Căn phòng có phong cách thẩm mỹ kiểu 'nhà gỗ nông thôn'.”
- Martha's personal aesthetic is very theatrical.
- The brand is known for its minimalist aesthetic.
Từ này hiện đang rất phổ biến trên mạng xã hội Việt Nam (như Instagram, TikTok) để chỉ một phong cách hình ảnh nhất quán, thường được giữ nguyên từ tiếng Anh 'aesthetic'.
5The branch of philosophy that studies the principles of beauty, especially in art.nounacademic
Nhánh triết học nghiên cứu các nguyên tắc của vẻ đẹp, đặc biệt là trong nghệ thuật (Thẩm mỹ học).
“She was made a professor of aesthetics in 2015.”
“Bà đã được bổ nhiệm làm giáo sư thẩm mỹ học vào năm 2015.”
- He had no interest in art, architecture, or aesthetics.
Khi chỉ một môn học hoặc ngành khoa học, từ này luôn ở dạng số nhiều 'aesthetics' nhưng được chia động từ số ít.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- aesthetic appeal
- aesthetic value
- aesthetic sense
- aesthetic pleasure
- purely aesthetic
- modernist aesthetic
- minimalist aesthetic
- visual aesthetic
- personal aesthetic
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- aesthetics
Word family
- aestheticallyadverb
- aestheticsnoun
Usage patterns
- aesthetic appeal
- aesthetic value
- purely aesthetic
- the aesthetic of something
Avoid mistakes
Common mistakes
The building has a great esthetic.
The building has a great aesthetic.
While 'esthetic' is a US variant, 'aesthetic' is the standard spelling in international and academic English.
She studies aesthetic at university.
She studies aesthetics at university.
The branch of philosophy is always plural: 'aesthetics'.
Don't confuse with
- ascetic
characterized by severe self-discipline and abstention from all forms of indulgence
“The monk lived an ascetic life.”
Aesthetic relates to beauty; ascetic relates to self-denial.
Academic collocations
Words that pair with "aesthetic" in formal and academic writing
- verb
- appreciateevaluatelack
- adjective
- purelyhighlyvisual
- noun
- appealvalueexperiencequality
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
The café was designed with a vintage aesthetic that attracts many young people.
Quán cà phê được thiết kế với phong cách thẩm mỹ cổ điển thu hút rất nhiều bạn trẻ.
Văn hóa 'đi cà phê' và chụp ảnh check-in với không gian đẹp (aesthetic) rất phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam.
- academic
In architecture, we must balance aesthetic value with structural safety.
Trong kiến trúc, chúng ta phải cân bằng giữa giá trị thẩm mỹ và an toàn cấu trúc.
Ngành kiến trúc và xây dựng tại Việt Nam đang ngày càng chú trọng đến tính thẩm mỹ bên cạnh công năng sử dụng.
- business
The minimalist aesthetic of the product packaging helps it stand out on the shelf.
Phong cách thẩm mỹ tối giản của bao bì sản phẩm giúp nó nổi bật trên kệ hàng.
Xu hướng thiết kế tối giản (minimalism) đang là trào lưu mạnh mẽ trong marketing và đóng gói sản phẩm tại Việt Nam.
- arts culture
She has a very refined aesthetic sense when it comes to traditional silk fashion.
Cô ấy có gu thẩm mỹ rất tinh tế khi nói đến thời trang lụa truyền thống.
Lụa là chất liệu truyền thống cao cấp của Việt Nam, việc kết hợp nét truyền thống với thẩm mỹ hiện đại rất được coi trọng.
- academic
The urban aesthetic of Hanoi is a unique blend of French colonial and traditional Asian styles.
Diện mạo thẩm mỹ đô thị của Hà Nội là sự pha trộn độc đáo giữa phong cách thuộc địa Pháp và phong cách Á Đông truyền thống.
Bạn sẽ thấy nét thẩm mỹ này phản ánh đặc điểm lịch sử và kiến trúc đặc thù của thủ đô Hà Nội.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'aesthetic' đã trở thành một từ mượn phổ biến trong giới trẻ (Gen Z) để chỉ những gì có phong cách, đẹp mắt và có sự sắp đặt nghệ thuật.
- Khái niệm thẩm mỹ trong văn hóa Việt truyền thống thường gắn liền với sự hài hòa, 'tốt gỗ hơn tốt nước sơn', nhưng quan niệm hiện đại đang dần đề cao cả hai.
- Trong bối cảnh y học tại Việt Nam, 'phẫu thuật thẩm mỹ' (cosmetic surgery) là cụm từ phổ biến nhất liên quan đến gốc từ này.
Etymology
Late 18th century: from Greek aisthētikos 'perceptive', from aisthanesthai 'perceive'. The term was applied to the criticism of taste by the German philosopher Baumgarten (1714–62).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ minh họa phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.