actor
/ˈæktər/A person who performs on the stage, on television, or in films, especially as a profession
Tiếng Việt
diễn viên
ÁC-tờ
Nhấn mạnh âm ÁC, âm 'tờ' đọc nhẹ và nhanh ở cuối
Một người biểu diễn trên sân khấu, truyền hình hoặc trong phim ảnh, đặc biệt là một nghề nghiệp chuyên nghiệp.
Meanings
3 meanings
1A person who performs on the stage, on television or in films, especially as a professionarts culture
Một người biểu diễn trên sân khấu, trên truyền hình hoặc trong phim, đặc biệt là một nghề nghiệp
“Both lead actors are outstanding in the new play.”
“Cả hai diễn viên chính đều xuất sắc trong vở kịch mới.”
- He is one of the country's finest actors.
- The play has a cast of six actors.
- She has worked as an actor for twenty years.
Hiện nay 'actor' được dùng cho cả nam và nữ trong tiếng Anh hiện đại, thay vì phân biệt 'actress' cho nữ.
2A person who plays a part, pretending by their behaviour to be a particular kind of personsocial
Một người đóng vai, giả vờ thông qua hành vi của mình để trở thành một kiểu người cụ thể nào đó
“I don't know if he really meant the things he said—he was always a good actor.”
“Tôi không biết liệu anh ấy có thực sự có ý đó khi nói vậy không—anh ấy luôn là một kẻ đóng kịch giỏi.”
- She's such a good actor, you never know when she's lying.
- He was a bad actor and couldn't hide his disappointment.
Nghĩa này thường mang hàm ý bóng gió về việc ai đó không thành thật trong cuộc sống thường ngày.
3A participant in an action or processformal
Một bên tham gia vào một hành động hoặc quá trình
“Employers are key actors within industrial relations.”
“Người sử dụng lao động là những nhân tố chính trong các quan hệ công nghiệp.”
- State actors play a significant role in international politics.
- The different actors in the peace process met yesterday.
Trong văn phong học thuật hoặc chính trị, hãy dịch là 'nhân tố', 'chủ thể' hoặc 'bên tham gia'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- lead actor
- supporting actor
- best actor
- character actor
- movie actor
- stage actor
- bad actor
- state actor
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a good acter.
She is a good actor.
Spelling error: the word ends in -or, not -er.
The movie has many actors people.
The movie has many actors.
'Actor' already refers to a person; do not add 'people'.
Don't confuse with
- actress
a female actor
“She won the award for Best Actress.”
Many modern English speakers use 'actor' for both men and women, though 'actress' is still common.
Academic collocations
Words that pair with "actor" in formal and academic writing
- verb
- employcastdirect
- adjective
- professionalfamoustalentedkey
- noun
- rolecareerperformanceguild
- preposition
- inas
In context
Real-world examples
- daily life
He is a famous Hollywood actor who won an Oscar.
Anh ấy là một diễn viên Hollywood nổi tiếng từng giành giải Oscar.
Giải Oscar và điện ảnh Hollywood rất phổ biến và được quan tâm tại Việt Nam.
- business
In international relations, China is a major actor in the Asian economy.
Trong quan hệ quốc tế, Trung Quốc là một nhân tố chính trong nền kinh tế Châu Á.
Sử dụng 'actor' trong ngữ cảnh kinh tế/chính trị để chỉ các thực thể quan trọng, thường gặp trong tin tức chính luận.
- academic
The researcher identified the key actors involved in the climate change policy.
Nhà nghiên cứu đã xác định các đối tượng tham gia chính trong chính sách biến đổi khí hậu.
Dùng trong bài viết học thuật để chỉ những bên liên quan hoặc thực thể thực hiện hành động.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'diễn viên' được dùng chung, nhưng có thể phân biệt 'nam diễn viên' (actor) và 'nữ diễn viên' (actress).
- Từ 'nghệ sĩ' (artist) thường được dùng với thái độ tôn trọng hơn đối với những diễn viên có thâm niên hoặc tài năng xuất chúng.
- Trong ngữ cảnh chính trị/xã hội, 'actor' thường được dịch là 'nhân tố' hoặc 'chủ thể' thay vì 'diễn viên'.
Etymology
Late Middle English: from Latin actor 'doer, actor', from agere 'do'. The original sense was 'an agent or administrator'; the theatrical sense dates from the late 16th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chuyên ngành và các từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.