actress
/ˈæktrəs/A woman whose profession is performing in plays, films, or on television
Tiếng Việt
nữ diễn viên
ÁC-trờ-rờ-s
Nhấn mạnh vào âm 'ÁC', âm 'trờ' đọc nhanh và kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Một người phụ nữ có nghề nghiệp là biểu diễn trong các vở kịch, bộ phim hoặc trên truyền hình.
Meanings
2 meanings
1A woman who performs on the stage, on television or in films, especially as a professiongeneral
Một người phụ nữ biểu diễn trên sân khấu, truyền hình hoặc trong phim, đặc biệt là một nghề nghiệp chuyên nghiệp
“The Oscar-winning actress has taken a break from acting.”
“Nữ diễn viên từng đoạt giải Oscar đã tạm nghỉ diễn xuất.”
- She is the highest-paid actress in Hollywood.
- He has worked with some of the finest actresses in the country.
- She started her career as a stage actress.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý cách dùng 'the + [tính từ danh hiệu] + actress' để chỉ những người nổi tiếng.
2A woman who plays a part, pretending by her behaviour to be a particular kind of persongeneral
Một người phụ nữ đóng một vai, giả vờ qua hành vi của mình để trở thành một kiểu người cụ thể nào đó
“I became a very good actress and they nearly always believed me.”
“Tôi đã trở thành một 'nữ diễn viên' rất giỏi và họ gần như luôn tin lời tôi.”
- She was playing the role of the devoted wife, but she was just an actress.
Nghĩa này mang tính bóng gió, thường dùng để chỉ việc ai đó đang diễn kịch hoặc không thật lòng trong cuộc sống hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a good actor woman.
She is a good actress.
Do not use 'woman' with actor to specify gender redundantly if using 'actress', or simply use 'actor' alone.
The actress played in the stage.
The actress performed on stage.
We say 'on stage', not 'in the stage'.
Don't confuse with
- actor
a person who performs on the stage, on television or in films
“Many women now prefer the term actor to actress.”
Actor can refer to both men and women; actress is specifically female.
Academic collocations
Words that pair with "actress" in formal and academic writing
- verb
- caststarfeatureaudition
- adjective
- talentedcelebratedprofessionalaccomplished
- noun
- rolecareerperformanceaward
- preposition
- asin
In context
Real-world examples
- daily life
She is a famous Vietnamese actress known for her roles in traditional dramas.
Cô ấy là một nữ diễn viên Việt Nam nổi tiếng với các vai diễn trong các bộ phim truyền hình truyền thống.
Phim truyền hình (drama) là món ăn tinh thần phổ biến trong các gia đình Việt Nam.
- business
The production company is looking for a talented actress for the lead role.
Công ty sản xuất đang tìm kiếm một nữ diễn viên tài năng cho vai chính.
Ngành công nghiệp điện ảnh Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với nhiều dự án casting chuyên nghiệp.
- academic
The history of theater highlights the struggle of early actresses for professional recognition.
Lịch sử sân khấu làm nổi bật cuộc đấu tranh của các nữ diễn viên thời kỳ đầu để được công nhận về mặt chuyên môn.
Trong lịch sử nghệ thuật Việt Nam, vai trò của nữ giới trên sân khấu (như trong Chèo, Tuồng) luôn có những đặc thù văn hóa riêng.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'nghệ sĩ' thường được dùng rộng rãi để chỉ cả diễn viên, ca sĩ, nhưng 'nữ diễn viên' là thuật ngữ chính xác cho nghề diễn.
- Ngày nay, xu hướng dùng từ 'diễn viên' (actor) để chỉ chung cho cả nam và nữ đang trở nên phổ biến giống như trong tiếng Anh hiện đại để đảm bảo tính bình đẳng giới.
- Khán giả Việt Nam thường rất quan tâm đến 'đời tư' của các nữ diễn viên nổi tiếng, điều này ảnh hưởng lớn đến thương hiệu cá nhân của họ.
Etymology
Late 16th century: from French actrice, from Latin actrix, feminine of actor. Historically replaced the earlier term 'actress' (female doer).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các định nghĩa và các từ liên quan đến lĩnh vực diễn xuất.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.