audience
/ˈɔːdiəns/The group of people who have gathered to watch or listen to something, such as a play, concert, or speech
Tiếng Việt
khán giả
AW-đi-ờn-s
Âm đầu 'AW' kéo dài, 'đi' nhẹ, kết thúc bằng âm 's' nhẹ ở cuối lưỡi.
Một nhóm người tập hợp lại để xem hoặc nghe một thứ gì đó, chẳng hạn như một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc bài phát biểu.
Meanings
3 meanings
1The group of people who have gathered to watch or listen to something (a play, concert, somebody speaking, etc.)arts culture
Một nhóm người tập hợp lại để xem hoặc nghe một thứ gì đó (vở kịch, buổi hòa nhạc, người đang nói, v.v.)
“The audience was clapping for 10 minutes.”
“Khán giả đã vỗ tay trong suốt 10 phút.”
- The audience cheered loudly.
- He prefers playing to live audiences.
- The audience roared with laughter.
- We played in front of a capacity audience of 15,000.
Dùng 'audience' khi nói về đám đông tại các sự kiện văn hóa nghệ thuật. Tránh nhầm với 'spectators' (thường dùng cho thể thao).
2A number of people or a particular group of people who watch, read, or listen to the same thingbusiness
Một số lượng người hoặc một nhóm người cụ thể cùng xem, đọc hoặc nghe một thứ gì đó
“The museum is trying to attract a wider audience.”
“Bảo tàng đang cố gắng thu hút một lượng khán giả rộng rãi hơn.”
- The internet enables you to reach a global audience.
- Most movies are designed to appeal to a mainstream audience.
- We want to reach a target audience that's younger in age.
- Advertisers use these strategies to target specific audiences.
Trong ngữ cảnh kinh doanh/marketing, 'target audience' nên được hiểu là 'đối tượng khách hàng/độc giả tiềm năng'.
3A formal meeting with an important personformal
Một cuộc gặp gỡ chính thức với một người quan trọng
“He sought a private audience with the Queen.”
“Ông ấy đã tìm cách có một cuộc yết kiến riêng với Nữ hoàng.”
- The Pope granted him an audience.
- She requested an audience with the President.
Nghĩa này rất trang trọng. Trong tiếng Việt, tùy theo đối tượng mà dịch là 'yết kiến' (vua chúa, giáo hoàng) hoặc 'cuộc hội kiến'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- target audience
- wide audience
- global audience
- live audience
- capacity audience
- audience member
- audience participation
- attract an audience
- reach an audience
- address an audience
- audience with
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The audience were clapping (US English context)
The audience was clapping
In US English, collective nouns like 'audience' usually take a singular verb.
There were many audiences in the theater
There was a large audience in the theater
Use 'large/big audience' to describe size, not 'many audiences' unless referring to multiple separate groups.
Don't confuse with
- spectators
people watching a sports event
“The stadium was full of spectators.”
Use 'audience' for plays/concerts, 'spectators' for sports.
- viewers
people watching television
“The show has millions of viewers.”
Use 'viewers' specifically for TV or video content.
Academic collocations
Words that pair with "audience" in formal and academic writing
- verb
- engageaddresstargetalienate
- adjective
- intendedpotentialwideracademic
- noun
- receptionparticipationresponse
- preposition
- forof
In context
Real-world examples
- academic
The speaker engaged the audience with a humorous story.
Diễn giả đã thu hút khán giả bằng một câu chuyện hài hước.
Trong các buổi thuyết trình tại Việt Nam, việc mở đầu bằng sự hài hước rất được coi trọng để phá tan bầu không khí trang nghiêm.
- business
Our brand needs to identify its target audience before launching the campaign.
Thương hiệu của chúng ta cần xác định đối tượng khách hàng mục tiêu trước khi tung ra chiến dịch.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'target audience' thường được dịch là 'khách hàng mục tiêu' thay vì 'khán giả mục tiêu'.
- daily life
The concert attracted a massive audience of young people.
Buổi hòa nhạc đã thu hút một lượng khán giả khổng lồ là những người trẻ tuổi.
Các buổi biểu diễn âm nhạc ngoài trời (concert) đang là xu hướng giải trí lớn của giới trẻ Việt Nam hiện nay.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'audience' có thể dịch là 'khán giả' (người xem), 'thính giả' (người nghe), hoặc 'độc giả' (người đọc) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Từ 'khán giả' là từ phổ biến nhất và có thể dùng chung cho cả người xem truyền hình, sân khấu và phim ảnh.
- Trong giao tiếp trang trọng, 'quý vị khán giả' thường được dùng để mở đầu các chương trình truyền hình hoặc sự kiện tại Việt Nam.
Etymology
From Old French, from Latin audientia, from audire 'hear'. Originally denoting the act or state of hearing, later (mid 19th century) the people gathered to hear.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các nghĩa chuyên ngành của từ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.