audition
/ɔːˈdɪʃn/A short performance to test if an actor, singer, or dancer is suitable for a role, or to perform in such a test.
Tiếng Việt
buổi thử vai / thử giọng
o-ĐI-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ĐI', âm đầu đọc là 'o' (như trong từ 'to'), âm cuối đọc nhẹ cong lưỡi 'shần'.
Màn trình diễn ngắn để kiểm tra xem diễn viên, ca sĩ hoặc vũ công có phù hợp với vai diễn hay không, hoặc tham gia buổi kiểm tra đó.
Meanings
4 meanings
1A short performance given by an actor, a singer, etc., so that somebody can decide whether they are suitable to act in a play, sing in a concert, etc.noungeneral
Một màn trình diễn ngắn của một diễn viên, ca sĩ, v.v., để ai đó có thể quyết định xem họ có phù hợp để diễn trong một vở kịch, hát trong một buổi hòa nhạc, v.v. hay không (buổi thử vai, thử giọng).
“Auditions will be held from 9–12 on Friday.”
“Các buổi thử vai sẽ được tổ chức từ 9 đến 12 giờ vào thứ Sáu.”
- We're holding auditions for new actors.
- I had a letter four days later to say I had passed the audition.
- She had an audition for a small part in a soap opera.
- You need to choose your audition piece carefully.
Trong tiếng Việt, tùy thuộc vào loại hình nghệ thuật mà ta dịch là 'thử vai' (diễn xuất), 'thử giọng' (ca hát) hay 'thử kính' (người mẫu/diễn viên). Người Việt cũng rất hay dùng từ mượn 'casting' thay cho từ này.
2The sense of hearing, or an act of hearing.nountechnical
Thính giác, hoặc hành động nghe.
“The patient's audition was tested using specialized equipment.”
“Thính giác của bệnh nhân đã được kiểm tra bằng thiết bị chuyên dụng.”
Nghĩa này mang tính chuyên ngành (y khoa, sinh học) và rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với nghĩa 'thử vai'.
3To take part in an audition.verbgeneral
Tham gia vào một buổi thử vai/thử giọng.
“She was auditioning for the role of Lady Macbeth.”
“Cô ấy đang thử vai cho nhân vật phu nhân Macbeth.”
- You’ll have to audition for the role.
Khi bạn là người đi thi, hãy dùng cấu trúc 'audition for [role/part]' (thử vai cho vị trí nào đó).
4To watch, listen to and judge somebody at an audition.verbgeneral
Xem, lắng nghe và đánh giá ai đó tại một buổi thử vai.
“We auditioned over 200 children for the part.”
“Chúng tôi đã thử vai hơn 200 trẻ em cho vai diễn này.”
- They auditioned 125 dancers before choosing ten.
Khi bạn là giám khảo hoặc đạo diễn, bạn 'audition somebody' (đánh giá/thử vai ai đó). Chú ý sự khác biệt về vai trò chủ thể so với nghĩa nội động từ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- ballet audition
- singing audition
- band audition
- do an audition
- get an audition
- go for an audition
- audition tape
- audition for a role
- audition for a part
- audition actors
- audition dancers
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- auditions
- third_person_singular
- auditions
- past_simple
- auditioned
- past_participle
- auditioned
- present_participle
- auditioning
Word family
- auditoryadjective
Usage patterns
- audition for something
- audition with somebody
- audition somebody for something
Avoid mistakes
Common mistakes
She made an audition for the play.
She did an audition for the play.
In English, we 'do' or 'have' an audition, we do not 'make' one.
He is auditioning to the role of Hamlet.
He is auditioning for the role of Hamlet.
The correct preposition to use after 'audition' when referring to a part or role is 'for'.
I have to give an audition tomorrow.
I have to do an audition tomorrow.
Performers 'do', 'have', or 'attend' an audition. Casting directors 'hold' auditions.
She passed the auditioning.
She passed the audition.
Use the noun form 'audition' rather than the gerund 'auditioning' when referring to the event itself.
They are holding an audition of new singers.
They are holding an audition for new singers.
Use 'for' to indicate who or what the audition is intended to find.
Don't confuse with
- interview
a formal meeting where someone is asked questions to see if they are suitable for a job
“She had an interview for the marketing position.”
Use 'audition' for performing arts (acting, singing, dancing) and 'interview' for standard jobs.
Academic collocations
Words that pair with "audition" in formal and academic writing
- verb
- holdattendpassfail
- adjective
- rigoroussuccessfulopenmock
- noun
- processtapepieceroom
- preposition
- forwith
In context
Real-world examples
- academic
She is preparing a monologue for her theater audition tomorrow.
Cô ấy đang chuẩn bị một đoạn độc thoại cho buổi thử vai kịch vào ngày mai.
Sinh viên các trường nghệ thuật như Đại học Sân khấu Điện ảnh thường xuyên phải trải qua các buổi thử vai khắt khe.
- daily life
The reality show is holding open auditions in Ho Chi Minh City.
Chương trình truyền hình thực tế đang tổ chức các buổi thử giọng công khai tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Các chương trình như Vietnam Idol hay Rap Việt thường tổ chức 'open audition' thu hút hàng ngàn bạn trẻ tham gia.
- business
Our agency will audition several voice actors for the new commercial.
Công ty của chúng tôi sẽ thử giọng một vài diễn viên lồng tiếng cho đoạn quảng cáo mới.
Trong ngành quảng cáo (agency) tại Việt Nam, việc casting giọng đọc (voice talent) rất phổ biến và chuyên nghiệp.
- daily life
He failed the audition because he was too nervous to sing.
Anh ấy đã trượt buổi thử giọng vì quá lo lắng không thể hát được.
Áp lực tâm lý là rào cản lớn nhất đối với các thí sinh trẻ tại Việt Nam khi tham gia các cuộc thi tài năng.
- business
The director auditioned over fifty candidates before finding the perfect lead.
Đạo diễn đã thử vai hơn năm mươi ứng viên trước khi tìm được vai chính hoàn hảo.
Các đạo diễn phim điện ảnh Việt Nam thường tổ chức nhiều vòng casting để tìm kiếm những gương mặt mới (new face) cho phòng vé.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ tiếng Anh 'casting' thường được sử dụng phổ biến hơn từ 'audition' trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ và những người làm nghệ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực điện ảnh và người mẫu.
- Tuy nhiên, 'audition' lại rất quen thuộc với thế hệ 8x, 9x qua tựa game nhảy trực tuyến nổi tiếng 'Audition' (Nhịp điệu cuộc sống), dù nghĩa gốc của từ này là buổi thử vai/thử giọng.
- Trong các chương trình truyền hình thực tế về âm nhạc tại Việt Nam, vòng thi đầu tiên thường được gọi chính thức là 'vòng Audition' (vòng thử giọng/giấu mặt).
Etymology
Late 16th century (in the sense 'power of hearing or listening'): from Latin auditio(n-), from audire 'hear'. The sense 'test of a performer' dates from the late 19th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.