hearing
/ˈhɪrɪŋ/The faculty of perceiving sounds, an official meeting to listen to evidence, or an opportunity to state one's case.
Tiếng Việt
thính giác / phiên điều trần
HIA-rinh
Âm 'hia' đọc kéo dài, kết thúc bằng âm 'rinh' nhẹ nhàng.
Khả năng nghe (thính giác), một cuộc họp chính thức để nghe bằng chứng (phiên điều trần), hoặc cơ hội để trình bày quan điểm cá nhân.
Meanings
9 meanings
1The physical ability or faculty to perceive sounds through the ears.nounhealth
Khả năng vật lý hoặc thính giác để nhận biết âm thanh thông qua tai.
“She lost her hearing when she was a child.”
“Cô ấy đã mất thính giác khi còn là một đứa trẻ.”
- His hearing began to deteriorate with age.
- Whales have acute hearing and can communicate over long distances.
- Is there any chance that he'll get his hearing back?
Ở nghĩa này, 'hearing' là danh từ không đếm được. Thường đi kèm với các tính từ như 'poor', 'acute', 'impaired'.
2An official meeting or legal proceeding where facts are presented to a person or group (such as a judge or committee) to decide on an action.nounbusiness
Một cuộc họp chính thức hoặc thủ tục pháp lý nơi các sự kiện được trình bày cho một người hoặc một nhóm (như thẩm phán hoặc ủy ban) để quyết định một hành động.
“A disciplinary hearing was held to investigate the complaint.”
“Một phiên điều trần kỷ luật đã được tổ chức để điều tra khiếu nại.”
- At a preliminary hearing, the judge announced the trial date.
- The committee decided to hold the hearing in public.
- Senate hearings on the new policy will begin next month.
Trong ngữ cảnh luật pháp, 'hearing' là danh từ đếm được. 'Court hearing' tương đương với 'phiên tòa'.
3An opportunity to explain your actions, ideas, or opinions to others.nouncommunication
Cơ hội để giải thích hành động, ý tưởng hoặc ý kiến của bạn với người khác.
“You should at least give our ideas a fair hearing before you reject them.”
“Ít nhất bạn nên lắng nghe ý tưởng của chúng tôi một cách công bằng trước khi từ chối chúng.”
- He was finally given a hearing by the board of directors.
- The plan is unlikely to get a sympathetic hearing from the government.
Cụm từ 'give someone a fair hearing' rất phổ biến trong giao tiếp công việc, mang nghĩa cho ai đó cơ hội trình bày.
4The distance or range within which a sound or a person's voice can be heard; earshot.noundaily life
Khoảng cách hoặc phạm vi mà trong đó âm thanh hoặc giọng nói của một người có thể nghe thấy được; tầm nghe.
“She shouldn't have said such things in your hearing.”
“Cô ấy lẽ ra không nên nói những điều như vậy khi bạn đang đứng đó nghe thấy.”
- She had moved out of hearing by the time he called her name.
- Stay within hearing in case I need your help.
Thường dùng trong cụm 'within hearing' (trong tầm nghe) hoặc 'out of hearing' (ngoài tầm nghe).
5The act of perceiving sound or the auditory sense in operation.nouncommunication
Hành động nhận biết âm thanh hoặc giác quan thính giác đang hoạt động.
“The hearing of the evidence took several days.”
“Việc nghe/xem xét các bằng chứng đã mất vài ngày.”
- The act of hearing is different from the act of listening.
Nhấn mạnh vào quá trình nghe đang diễn ra, thường dùng trong văn phong hành chính hoặc học thuật.
6A report or piece of news; something that has been heard.nouncommunication
Một báo cáo hoặc một mẩu tin tức; điều gì đó đã được nghe kể lại.
“By all hearings, the news is positive.”
“Theo tất cả những gì nghe được, tin tức là tích cực.”
- It was a strange hearing that reached our ears.
Đây là nghĩa cổ hoặc ít dùng, người học nên lưu ý để hiểu tài liệu cũ chứ không nên ưu tiên dùng trong giao tiếp hiện đại.
7A severe scolding or reprimand.nounrelationships
Một sự mắng mỏ hoặc khiển trách nghiêm khắc.
“He'll get a real hearing when his father finds out.”
“Nó sẽ bị mắng một trận tơi bời khi bố nó phát hiện ra.”
Cách dùng không trang trọng, thường dùng trong quan hệ gia đình hoặc bạn bè khi ai đó sắp bị 'nghe mắng'.
8Able to hear; not deaf.adjectivesocial
Có khả năng nghe; không bị điếc.
“The play was designed for both deaf and hearing audiences.”
“Vở kịch được thiết kế cho cả khán giả khiếm thính và khán giả bình thường.”
- A course in sign language for hearing people.
- As a hearing person, she had never considered the challenges of the deaf community.
Dùng để phân biệt những người không bị khiếm thính trong các ngữ cảnh xã hội hoặc giáo dục đặc biệt.
9The present participle and gerund form of the verb 'hear'.verbdaily life
Hình thức phân từ hiện tại và danh động từ của động từ 'hear' (nghe).
“I am hearing a strange noise coming from the attic.”
“Tôi đang nghe thấy một tiếng động lạ phát ra từ gác mái.”
- Hearing the news, she burst into tears.
- After hearing his side of the story, I changed my mind.
Lưu ý rằng 'hear' thường không dùng ở thì tiếp diễn để chỉ khả năng nghe tự nhiên, trừ khi nhấn mạnh một trải nghiệm đang diễn ra hoặc trong cụm 'hearing things' (ảo giác).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- acute hearing
- excellent hearing
- hearing impairment
- hearing loss
- hearing aid
- court hearing
- disciplinary hearing
- preliminary hearing
- public hearing
- fair hearing
- sympathetic hearing
- hearing audience
- hearing world
- hearing person
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- singular
Inflections
- plural
- hearings
- present_participle
- hearing
Word family
- unheard, hearing-impairedadjective
- hearer, hearsaynoun
- hearverb
Usage patterns
- in/within somebody's hearing
- out of hearing
- give somebody a fair hearing
- get a hearing
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a poor hear.
He has poor hearing.
Use the noun 'hearing' to refer to the sense, not the verb 'hear'.
The judge is having a hear.
The judge is holding a hearing.
Legal meetings are 'hearings' (countable noun).
I am hearing you loud and clear.
I can hear you loud and clear.
Verbs of perception like 'hear' are usually not used in the continuous form for current states.
He is within my hear.
He is within my hearing.
The idiomatic phrase for distance is 'within hearing' or 'within earshot'.
I give you a fair hearing.
I will give you a fair hearing.
Ensure correct tense when offering an opportunity to speak.
Don't confuse with
- listening
The active, intentional effort to hear and understand.
“He was hearing the noise but he wasn't listening to the words.”
Hearing is the physical sense; listening is the mental focus.
- earshot
The range within which sound can be heard.
“They whispered so they wouldn't be within earshot.”
Earshot is a more specific term for the distance sense of 'hearing'.
Academic collocations
Words that pair with "hearing" in formal and academic writing
- verb
- conductholdattend
- adjective
- preliminaryadministrativejudicial
- noun
- hearing officerhearing losshearing procedure
- preposition
- atduringbefore
In context
Real-world examples
- academic
The doctor tested the child's hearing to ensure there was no permanent damage.
Bác sĩ đã kiểm tra thính giác của đứa trẻ để đảm bảo không có tổn thương vĩnh viễn nào.
Khám sức khỏe tổng quát và kiểm tra các giác quan là một phần quan trọng trong giáo dục và y tế tại Việt Nam.
- business
A public hearing was organized to discuss the new urban development project.
Một phiên điều trần công khai đã được tổ chức để thảo luận về dự án phát triển đô thị mới.
Các buổi tiếp xúc cử tri hoặc họp dân về quy hoạch đất đai thường tương đương với khái niệm 'public hearing' này.
- daily life
I hope the manager gives my proposal a fair hearing before making a decision.
Tôi hy vọng người quản lý sẽ dành cho đề xuất của tôi một sự lắng nghe công bằng trước khi đưa ra quyết định.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, việc được cấp trên trực tiếp lắng nghe ý kiến là rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng.
- daily life
Be careful what you say; he is still within hearing.
Cẩn thận lời nói; anh ấy vẫn còn trong tầm nghe thấy đấy.
Thành ngữ 'Tai vách mạch rừng' trong tiếng Việt có sự liên quan mật thiết đến khái niệm 'within hearing' này.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong ngữ cảnh pháp lý tại Việt Nam, 'hearing' thường được dịch là 'phiên điều trần' hoặc 'phiên tòa xét xử' tùy vào tính chất của sự việc.
- Khái niệm 'hard of hearing' (lãng tai) thường được dùng một cách tế nhị để chỉ người già trong gia đình Việt Nam.
- Về mặt giao tiếp, người Việt rất coi trọng việc 'lắng nghe' (listening) hơn là chỉ 'nghe' (hearing), vì nó thể hiện thái độ cầu thị.
Etymology
Middle English 'hering', from Old English 'hērung', which is the verbal noun of 'hēran' (to hear). It reflects the Proto-Germanic root '*hauzijaną'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa từ 'hearing' với đầy đủ các ví dụ và từ loại trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành về luật pháp và y tế cho từ 'hearing'.