vocation
/voʊˈkeɪʃn/A type of work or way of life that you believe is especially suitable for you, often felt as a strong calling.
Tiếng Việt
thiên hướng, sứ mệnh nghề nghiệp, ơn gọi
vâu-KÊI-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KÊI', âm 'sh' uốn lưỡi nhẹ ở âm tiết cuối.
Một loại công việc hoặc lối sống mà bạn tin rằng đặc biệt phù hợp với mình, thường mang lại cảm giác như một sứ mệnh hoặc tiếng gọi mãnh liệt.
Meanings
3 meanings
1A type of work or way of life that you believe is especially suitable for you.work career
Một loại công việc hoặc lối sống mà bạn tin rằng đặc biệt phù hợp với mình (thiên hướng, sứ mệnh).
“Nursing is not just a job—it's a vocation.”
“Nghề điều dưỡng không chỉ là một công việc—đó là một sứ mệnh.”
- She feels that she missed her vocation by not working with children.
- She struggled for years to find her true vocation.
- He is desperate to follow his vocation as an artist.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh một công việc mang tính cống hiến cao, không chỉ vì tiền bạc. Thường dùng cho các nghề như giáo viên, bác sĩ, y tá.
2A belief that a particular type of work or way of life is especially suitable for you.emotions
Niềm tin rằng một loại công việc hoặc lối sống cụ thể đặc biệt phù hợp với bạn (năng khiếu, thiên hướng).
“He has a vocation for teaching.”
“Anh ấy có thiên hướng với nghề giáo.”
- She seems to have a vocation for healing.
- This is a job that demands a sense of vocation.
- To work in medicine, you should have a vocation for it.
Thường đi kèm với giới từ 'for' (vocation for something) để chỉ sự phù hợp bẩm sinh hoặc đam mê mãnh liệt với một lĩnh vực nào đó.
3A belief that you have been chosen by God to be a priest or nun.general
Niềm tin rằng bạn đã được Chúa chọn để trở thành linh mục hoặc nữ tu (ơn gọi).
“He spoke about his vocation to the priesthood.”
“Ông ấy đã nói về ơn gọi làm linh mục của mình.”
- She felt a religious vocation from a very young age.
Trong ngữ cảnh tôn giáo (đặc biệt là Công giáo), từ này luôn được dịch là 'ơn gọi'. Đây là cách dùng rất trang trọng.
Word bank
Common phrases
- find your vocation
- follow your vocation
- pursue a vocation
- true vocation
- sense of vocation
- religious vocation
- vocation for
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- vocations
Word family
- vocationaladjective
- vocationallyadverb
Usage patterns
- vocation for something
- vocation to something
- sense of vocation
Avoid mistakes
Common mistakes
He is on vocation.
He is on vacation.
Confusing 'vocation' (a calling/career) with 'vacation' (a holiday).
She has a vocation of teaching.
She has a vocation for teaching.
Use the preposition 'for' after vocation when specifying the type of work.
He finally found his vocations.
He finally found his vocation.
When referring to one's life calling, 'vocation' is typically used in the singular.
It is a good vocation to make a lot of money.
It is a good career to make a lot of money.
'Vocation' implies a deep calling, passion, or dedication, not just a practical way to earn money.
I am doing a vocation course.
I am doing a vocational course.
Use the adjective form 'vocational' to describe training or education related to a specific trade.
Don't confuse with
- vacation
a period of time spent away from home or work traveling or relaxing
“We took a vacation to Hawaii.”
Vocation has an 'o' and means your life's work or calling; vacation has an 'a' and means time off.
- avocation
a hobby or minor occupation
“He is a doctor by profession and a writer by avocation.”
Vocation is your main career or calling; avocation is a secondary interest or hobby.
Academic collocations
Words that pair with "vocation" in formal and academic writing
- verb
- findfollowpursuemiss
- adjective
- truereligiousstrongclear
- noun
- sensechoice
- preposition
- fortoas
In context
Real-world examples
- academic
Teaching is highly respected in Vietnam; many consider it a true vocation rather than just a job.
Nghề giáo rất được tôn trọng ở Việt Nam; nhiều người coi đó là một sứ mệnh thực sự chứ không chỉ là một công việc.
Thể hiện truyền thống 'Tôn sư trọng đạo' (respect for teachers), một giá trị cốt lõi trong văn hóa Việt Nam.
- business
After years in corporate finance, she realized her true vocation was in social work.
Sau nhiều năm làm tài chính doanh nghiệp, cô nhận ra thiên hướng thực sự của mình là công tác xã hội.
Phản ánh xu hướng ngày càng tăng của giới trẻ Việt Nam trong việc tìm kiếm những công việc mang lại giá trị cộng đồng thay vì chỉ chạy theo thu nhập cao.
- daily life
My grandfather always said that farming was his vocation, deeply connecting him to the land.
Ông tôi luôn nói rằng làm nông là thiên hướng của ông, gắn kết ông sâu sắc với đất đai.
Nông nghiệp có nguồn gốc lịch sử và văn hóa sâu sắc ở Việt Nam, thường được xem là sự gắn bó cả đời với ruộng đồng.
- religion
He felt a strong vocation to become a monk and dedicate his life to Buddhism.
Anh ấy cảm thấy một tiếng gọi mãnh liệt để trở thành nhà sư và cống hiến cuộc đời mình cho Phật giáo.
Phật giáo là một tôn giáo lớn tại Việt Nam, và việc cống hiến cuộc đời cho tôn giáo (đi tu) được xã hội rất tôn trọng.
- medical
During the pandemic, the vocation of healthcare workers was evident in their tireless efforts.
Trong đại dịch, sứ mệnh của các nhân viên y tế được thể hiện rõ qua những nỗ lực không mệt mỏi của họ.
Nhân viên y tế ('Lương y như từ mẫu') rất được kính trọng tại Việt Nam, đặc biệt được tôn vinh trong các cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'vocation' thường gắn liền với những nghề nghiệp cao quý, đòi hỏi sự hy sinh và cống hiến như nghề giáo ('nghề gõ đầu trẻ', 'tôn sư trọng đạo') và nghề y ('lương y như từ mẫu').
- Trong bối cảnh tôn giáo (đặc biệt là Công giáo tại Việt Nam), từ này được dịch là 'ơn gọi', chỉ sự kêu gọi của Thiên Chúa để trở thành linh mục hoặc tu sĩ.
- Người Việt Nam hiện đại ngày càng quan tâm đến việc tìm kiếm 'thiên hướng' (vocation) thay vì chỉ một công việc kiếm tiền (job), phản ánh sự thay đổi trong tư duy nghề nghiệp của giới trẻ.
Etymology
Late Middle English: from Old French, or from Latin vocatio(n-), from vocare 'to call'. The word originally referred specifically to a divine call to a religious life.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chính xác cho các từ vựng học thuật.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và ví dụ ngữ cảnh phong phú.