Skip to content
Dictionary

via

/ˈviːə/
B2preposition

Used to describe the route taken to a place, or the method used to send or do something.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

qua, thông qua

VI-ờ hoặc VAI-ờ

Trong tiếng Anh, từ này có hai cách đọc phổ biến: 'VI-ờ' (giống chữ 'via' trong tiếng Việt nhưng âm 'ờ' nhẹ) hoặc 'VAI-ờ'. Người Việt thường quen với cách đọc 'VI-ờ' hơn.

Dùng để mô tả lộ trình đi đến một nơi nào đó, hoặc phương thức được sử dụng để gửi hoặc thực hiện việc gì đó.

Meanings

4 meanings

  1. 1Going through a particular place on the way to a destination.prepositiontravel

    Đi ngang qua hoặc ghé qua một địa điểm cụ thể trên đường tới đích đến.

    “We flew home via Dubai.”

    “Chúng tôi bay về nhà thông qua (quá cảnh tại) Dubai.”

    • The train to London goes via Reading.
    • They decided to drive to Italy via France.
    • The flight to Sydney is via Singapore.

    Trong ngữ cảnh du lịch, 'via' thường được dùng để chỉ điểm quá cảnh (transit) hoặc các trạm dừng dọc đường. Ví dụ, khi bay từ Việt Nam sang Mỹ, bạn có thể nói 'via Japan' hoặc 'via Korea'.

  2. 2By means of a particular person, system, or method.prepositioncommunication

    Bằng phương tiện, hệ thống, phương pháp hoặc thông qua một người cụ thể.

    “I heard about the sale via Jane.”

    “Tôi biết về đợt giảm giá này thông qua Jane.”

    • I sent the application papers via fax.
    • The data is transmitted via satellite.
    • You can access the information via our website.
    • Contact was made via an intermediary.

    Khi nói về công nghệ hoặc giao tiếp, 'via' rất phổ biến để chỉ kênh truyền tải thông tin như 'via email', 'via social media'. Lưu ý không dùng 'via by' vì 'via' đã đóng vai trò là giới từ chỉ phương thức rồi.

  3. 3A small hole in a printed circuit board (PCB) that connects different layers of the board.nountechnology

    Một lỗ nhỏ trên bảng mạch in (PCB) dùng để kết nối các lớp khác nhau của bảng mạch.

    “The designer added a via to connect the top signal layer to the ground plane.”

    “Người thiết kế đã thêm một lỗ thông (via) để kết nối lớp tín hiệu bên trên với mặt phẳng đất.”

    • Blind vias are only visible on one side of the board.
    • High-frequency circuits require careful placement of vias.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành điện tử. Sinh viên ngành kỹ thuật điện - điện tử tại Việt Nam thường mượn luôn từ 'via' hoặc gọi là 'lỗ thông mạch' khi học về thiết kế PCB.

  4. 4A main road or highway, especially one built in ancient Rome.nounarts culture

    Một con đường chính hoặc quốc lộ, đặc biệt là những con đường được xây dựng từ thời La Mã cổ đại.

    “The Via Appia was one of the most important Roman roads.”

    “Đường Appia (Via Appia) là một trong những con đường La Mã quan trọng nhất.”

    • Excavations revealed an ancient via leading to the forum.
    • Many modern European roads follow the paths of Roman vias.

    Trong lịch sử và văn chương, 'Via' (thường viết hoa) giữ nguyên gốc Latinh để chỉ các cung đường lịch sử. Bạn sẽ thấy từ này trong các tên đường ở Ý (ví dụ: Via Veneto).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • travel via
  • sent via
  • transmitted via
  • access via
  • communicate via
  • Roman via
  • blind via
  • through-hole via

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
vias

Word family

Usage patterns

  • via something/somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I went there via 5 o'clock.

    I went there at 5 o'clock.

    'Via' is used for routes or methods, not for specific points in time.

  • He sent it via of the post.

    He sent it via the post.

    'Via' is a preposition and does not require 'of' after it.

  • We traveled via by train.

    We traveled by train. OR We traveled via London.

    Do not use 'via' and 'by' together for the same purpose.

  • The message was via by her.

    The message was sent via her.

    If 'via' indicates the intermediary, don't use 'by'.

  • I via email him.

    I sent it via email.

    'Via' is a preposition, not a verb.

Don't confuse with

  • by

    identifying the agent performing an action

    “The book was written by him.”

    Use 'via' for the route or medium (via email), use 'by' for the person doing it.

Academic collocations

Words that pair with "via" in formal and academic writing

verb
transmittedconveyedaccessedrouted
adjective
directindirect
noun
routemediumchannel
preposition
via

In context

Real-world examples

  • daily life

    You can pay your electricity bill via the banking app.

    Bạn có thể thanh toán hóa đơn tiền điện thông qua ứng dụng ngân hàng.

    Phù hợp với xu hướng chuyển đổi số và thanh toán không tiền mặt đang phát triển mạnh tại Việt Nam qua các app như MoMo, ZaloPay.

  • business

    We received the contract via courier this morning.

    Chúng tôi đã nhận được hợp đồng thông qua dịch vụ chuyển phát nhanh sáng nay.

    Sử dụng 'via' để chỉ phương thức gửi tài liệu vật lý trong môi trường văn phòng tại Việt Nam.

  • academic

    Students can submit their assignments via the online portal.

    Sinh viên có thể nộp bài tập thông qua cổng thông tin trực tuyến.

    Hầu hết các trường đại học ở Việt Nam hiện nay đều sử dụng các hệ thống như LMS hoặc cổng thông tin để quản lý việc nộp bài.

  • travel

    The tour bus goes to Da Lat via the Prenn Pass.

    Xe du lịch đi Đà Lạt thông qua đèo Prenn.

    Đèo Prenn là cung đường cửa ngõ quen thuộc khi du khách đến Đà Lạt, minh họa rõ nghĩa 'đi qua một địa danh'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường sử dụng từ 'qua' hoặc 'thông qua' để dịch từ 'via'. Trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, 'thông qua' được ưu tiên hơn.
  • Trong cộng đồng công nghệ Việt Nam, từ 'via' còn được dùng như một thuật ngữ lóng (slang) trên Facebook để chỉ các tài khoản bị hack hoặc lấy quyền truy cập (thường gọi là 'acc via' - account via). Tuy nhiên, đây là nghĩa không chính thống và không nên dùng trong học thuật [VERIFY_CULTURE].

Etymology

From Latin 'via' meaning 'way, road, or path'. It was adopted into English as a preposition in the late 18th century, primarily in the context of travel routes. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline.

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “via” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove